(Top Banner Ad)
vocabulary acquisition
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

vocabulary acquisition

UK: /vəˈkæbjələri ækwɪˈzɪʃən/ • US: /voʊˈkæbjəlɛri ækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu từ vựng quá trình học từ vựng tích lũy vốn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning new words and their meanings.

Vietnamese Meaning

Quá trình học và tiếp thu từ vựng mới, bao gồm cả nghĩa và cách sử dụng của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective vocabulary acquisition is crucial for language proficiency."

    "Việc tiếp thu từ vựng hiệu quả là rất quan trọng để đạt được trình độ ngôn ngữ thành thạo."

  • "Reading extensively contributes to vocabulary acquisition."

    "Đọc nhiều đóng góp vào việc tiếp thu từ vựng."

  • "The teacher used various techniques to facilitate vocabulary acquisition in her students."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để tạo điều kiện cho việc tiếp thu từ vựng của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary Vốn từ vựng
Adjective vocational Thuộc về nghề nghiệp
Verb acquire Thu được, đạt được
Noun acquisition Sự thu được, sự đạt được
Adjective acquisitive Có tính chất thu được, ham học hỏi

Synonyms

lexical acquisition (sự tiếp thu từ vựng)word learning (học từ vựng)

Antonyms

vocabulary loss (sự mất từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocabularium
Anglo-French
vocabulare
English
vocabulary
English
acquisition

Nguồn gốc của 'vocabulary'

Từ 'vocabulary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocabularium', có nghĩa là 'danh sách các từ'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một bộ sưu tập các từ ngữ, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ vốn từ vựng của một người hoặc một ngôn ngữ. Tưởng tượng như bạn đang xây một ngôi nhà ngôn ngữ, mỗi từ là một viên gạch, và 'vocabulary' là toàn bộ bộ sưu tập gạch đó!

Ý nghĩa của 'acquisition'

Từ 'acquisition' đến từ tiếng Latin 'acquisitio', nghĩa là 'sự đạt được'. Trong tiếng Anh, nó chỉ quá trình đạt được hoặc thu nhận một cái gì đó, thường là một kỹ năng hoặc kiến thức. Hãy nghĩ về nó như việc bạn 'nhặt nhạnh' từng từ vựng mới và bỏ vào 'túi' kiến thức của mình.

Usage Note

Chỉ quá trình học tập và tích lũy từ vựng một cách tự nhiên hoặc có hệ thống. Nhấn mạnh vào việc hiểu và sử dụng từ, không chỉ đơn thuần ghi nhớ.

Prepositions

in for

In: Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc học từ vựng diễn ra. For: Sử dụng để chỉ mục đích của việc học từ vựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocabulary acquisition
  • effective effective vocabulary acquisition
    (sự học từ vựng hiệu quả)
  • rapid rapid vocabulary acquisition
    (sự học từ vựng nhanh chóng)
  • natural natural vocabulary acquisition
    (sự học từ vựng một cách tự nhiên)
Verb + vocabulary acquisition
  • facilitate facilitate vocabulary acquisition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc học từ vựng)
  • promote promote vocabulary acquisition
    (thúc đẩy việc học từ vựng)
  • improve improve vocabulary acquisition
    (cải thiện việc học từ vựng)

Idioms

  • A strong vocabulary facilitates knowledge acquisition.

    Vốn từ vựng phong phú tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức.

    "Having a strong vocabulary facilitates knowledge acquisition in various fields."

    (Việc có một vốn từ vựng vững chắc tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức trong nhiều lĩnh vực.)

  • Language immersion helps with vocabulary acquisition.

    Sự hòa mình vào ngôn ngữ giúp ích cho việc học từ vựng.

    "Language immersion helps with vocabulary acquisition because you are constantly exposed to new words."

    (Sự hòa mình vào ngôn ngữ giúp ích cho việc học từ vựng vì bạn liên tục tiếp xúc với các từ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình học và tiếp thu từ vựng mới, bao gồm cả nghĩa và cách sử dụng của chúng.

"Effective vocabulary acquisition is crucial for language proficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has significantly improved her vocabulary acquisition through consistent reading.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể việc tiếp thu từ vựng thông qua việc đọc liên tục.
Phủ định
I haven't acquired a sufficient vocabulary to understand complex philosophical texts yet.
Tôi vẫn chưa tích lũy đủ vốn từ vựng để hiểu các văn bản triết học phức tạp.
Nghi vấn
Has he acquired enough new vocabulary to pass the IELTS exam?
Anh ấy đã học đủ từ vựng mới để vượt qua kỳ thi IELTS chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary acquisition".

Tầm quan trọng của việc học từ vựng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú thường được xem là dấu hiệu của một người có học thức và thông minh. Việc học từ vựng không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở ra cánh cửa đến với những cơ hội mới trong học tập và công việc.

Phương pháp học từ vựng

Ở các nước phương Tây, có rất nhiều phương pháp học từ vựng được khuyến khích, từ việc đọc sách báo, xem phim ảnh bằng tiếng Anh, đến việc sử dụng các ứng dụng học từ vựng trực tuyến. Điều quan trọng là tìm ra phương pháp phù hợp nhất với phong cách học tập của bạn.