(Top Banner Ad)
language learning
A2
Danh từ A2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

language learning

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học ngôn ngữ việc học ngôn ngữ quá trình học ngôn ngữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gaining knowledge of a language.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language learning can be a rewarding experience."

    "Học ngôn ngữ có thể là một trải nghiệm bổ ích."

  • "She is passionate about language learning."

    "Cô ấy đam mê việc học ngôn ngữ."

  • "Online resources are helpful for language learning."

    "Các nguồn tài liệu trực tuyến rất hữu ích cho việc học ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Verb learn học
Noun learner người học
Adjective learned uyên bác, thông thái
Adjective learnable có thể học được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dngʷʰéh₂s
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
English
learning

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua', có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa rằng ngôn ngữ chủ yếu liên quan đến lời nói. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Quá trình này cho thấy sự giao thoa văn hóa và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các ngôn ngữ. Từ 'learning' có nguồn gốc từ 'leornian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'thu nhận kiến thức hoặc kỹ năng thông qua nghiên cứu, kinh nghiệm hoặc được dạy dỗ'. Kết hợp lại, 'language learning' mang ý nghĩa quá trình tiếp thu một ngôn ngữ mới.

Usage Note

Chỉ quá trình học một ngôn ngữ, bao gồm việc học từ vựng, ngữ pháp, phát âm và các kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc, viết). Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'language learning in grammar'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'language learning for travel').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Learn a language by heart

    Học thuộc lòng một ngôn ngữ

    "She learned the poem by heart."

    (Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)

  • A picture is worth a thousand words

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (việc học ngôn ngữ bằng hình ảnh rất hiệu quả)

    "When teaching vocabulary, remember a picture is worth a thousand words."

    (Khi dạy từ vựng, hãy nhớ rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language learning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ.

"Language learning can be a rewarding experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because language learning is a long process, I dedicate time to it every day.
Bởi vì việc học ngôn ngữ là một quá trình dài, tôi dành thời gian cho nó mỗi ngày.
Phủ định
Unless language learning becomes more engaging, many students will not find it enjoyable.
Trừ khi việc học ngôn ngữ trở nên hấp dẫn hơn, nhiều học sinh sẽ không thấy nó thú vị.
Nghi vấn
If language learning is so effective with this method, why are more people not fluent?
Nếu việc học ngôn ngữ hiệu quả đến vậy với phương pháp này, tại sao nhiều người không thông thạo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language learning".

Ngày Ngôn Ngữ Mẹ Đẻ Quốc Tế

Ngày Ngôn Ngữ Mẹ Đẻ Quốc Tế (21 tháng 2) được UNESCO công nhận để thúc đẩy sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa trên toàn thế giới. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển tất cả các ngôn ngữ, đặc biệt là các ngôn ngữ đang bị đe dọa.

Sự Quan Trọng của Ngôn Ngữ trong Giao Tiếp

Học một ngôn ngữ mới không chỉ là học từ vựng và ngữ pháp, mà còn là mở rộng hiểu biết về một nền văn hóa mới. Nó giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với người khác, xây dựng mối quan hệ và khám phá thế giới.