language learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Language learning can be a rewarding experience."
"Học ngôn ngữ có thể là một trải nghiệm bổ ích."
-
"She is passionate about language learning."
"Cô ấy đam mê việc học ngôn ngữ."
-
"Online resources are helpful for language learning."
"Các nguồn tài liệu trực tuyến rất hữu ích cho việc học ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình học một ngôn ngữ, bao gồm việc học từ vựng, ngữ pháp, phát âm và các kỹ năng ngôn ngữ khác (nghe, nói, đọc, viết). Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'language learning in grammar'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc học ngôn ngữ (ví dụ: 'language learning for travel').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Learn a language by heart
Học thuộc lòng một ngôn ngữ
"She learned the poem by heart."
(Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ.)
-
A picture is worth a thousand words
Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (việc học ngôn ngữ bằng hình ảnh rất hiệu quả)
"When teaching vocabulary, remember a picture is worth a thousand words."
(Khi dạy từ vựng, hãy nhớ rằng một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language learning
Danh từQuá trình thu nhận kiến thức về một ngôn ngữ.
"Language learning can be a rewarding experience."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because language learning is a long process, I dedicate time to it every day. |
Bởi vì việc học ngôn ngữ là một quá trình dài, tôi dành thời gian cho nó mỗi ngày. |
| Phủ định | Unless language learning becomes more engaging, many students will not find it enjoyable. |
Trừ khi việc học ngôn ngữ trở nên hấp dẫn hơn, nhiều học sinh sẽ không thấy nó thú vị. |
| Nghi vấn | If language learning is so effective with this method, why are more people not fluent? |
Nếu việc học ngôn ngữ hiệu quả đến vậy với phương pháp này, tại sao nhiều người không thông thạo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language learning".
