voice disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any condition that affects the ability to produce normal voice sounds.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh giọng nói bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His voice disorder made it difficult for him to communicate effectively."
"Chứng rối loạn giọng nói của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp hiệu quả."
-
"Voice disorders can be caused by a variety of factors, including overuse of the voice, smoking, and certain medical conditions."
"Rối loạn giọng nói có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm lạm dụng giọng nói, hút thuốc và một số bệnh lý nhất định."
-
"Treatment for voice disorders may include voice therapy, medication, or surgery."
"Điều trị rối loạn giọng nói có thể bao gồm trị liệu giọng nói, thuốc men hoặc phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voice | giọng nói |
| Verb | voice | lên tiếng, bày tỏ |
| Noun | disorder | sự rối loạn, bệnh |
| Adjective | disordered | bị rối loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'voice disorder' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều vấn đề khác nhau ảnh hưởng đến giọng nói, chẳng hạn như khàn giọng, mất giọng, run giọng, hoặc khó khăn trong việc kiểm soát âm lượng hoặc cao độ. Nó thường liên quan đến các vấn đề về dây thanh âm, thanh quản hoặc các cơ và dây thần kinh liên quan đến giọng nói. Cần phân biệt với 'speech disorder' (rối loạn ngôn ngữ), là các vấn đề về cách thức tạo ra lời nói (articulation), lưu loát (fluency), hoặc hiểu và sử dụng ngôn ngữ.
Prepositions
* **in**: Được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi ảnh hưởng (ví dụ: experiencing mild voice disorder). * **with**: Chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm của voice disorder với một bệnh lý khác (ví dụ: voice disorder with vocal nodules). * **due to**: Chỉ nguyên nhân gây ra voice disorder (ví dụ: voice disorder due to vocal cord paralysis).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voice disorder
Danh từBất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh giọng nói bình thường.
"His voice disorder made it difficult for him to communicate effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice disorder".
