(Top Banner Ad)
voice disorder
B2
Danh từ B2 Y học

voice disorder

UK: /vɔɪs dɪsˈɔːdə(r)/ • US: /vɔɪs dɪsˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn giọng nói bệnh về giọng nói vấn đề về giọng nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any condition that affects the ability to produce normal voice sounds.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh giọng nói bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His voice disorder made it difficult for him to communicate effectively."

    "Chứng rối loạn giọng nói của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp hiệu quả."

  • "Voice disorders can be caused by a variety of factors, including overuse of the voice, smoking, and certain medical conditions."

    "Rối loạn giọng nói có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm lạm dụng giọng nói, hút thuốc và một số bệnh lý nhất định."

  • "Treatment for voice disorders may include voice therapy, medication, or surgery."

    "Điều trị rối loạn giọng nói có thể bao gồm trị liệu giọng nói, thuốc men hoặc phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói
Verb voice lên tiếng, bày tỏ
Noun disorder sự rối loạn, bệnh
Adjective disordered bị rối loạn

Synonyms

Antonyms

clear voice (giọng nói rõ ràng)

Related Words

laryngitis (viêm thanh quản)vocal cord nodules (hạt xơ dây thanh)vocal cord paralysis (liệt dây thanh)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
voice
English
disorder
English
voice disorder

Nguồn gốc của 'Voice' (Giọng nói)

Từ 'voice' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'vox', có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành từ mà chúng ta biết ngày nay. Trong nhiều nền văn hóa, giọng nói được coi là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân.

Nguồn gốc của 'Disorder' (Rối loạn)

Từ 'disorder' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desordre', kết hợp tiền tố 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'ordre' (nghĩa là 'trật tự'). Vì vậy, 'disorder' biểu thị sự thiếu trật tự hoặc một tình trạng không bình thường.

Usage Note

Thuật ngữ 'voice disorder' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều vấn đề khác nhau ảnh hưởng đến giọng nói, chẳng hạn như khàn giọng, mất giọng, run giọng, hoặc khó khăn trong việc kiểm soát âm lượng hoặc cao độ. Nó thường liên quan đến các vấn đề về dây thanh âm, thanh quản hoặc các cơ và dây thần kinh liên quan đến giọng nói. Cần phân biệt với 'speech disorder' (rối loạn ngôn ngữ), là các vấn đề về cách thức tạo ra lời nói (articulation), lưu loát (fluency), hoặc hiểu và sử dụng ngôn ngữ.

Prepositions

in with due to

* **in**: Được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi ảnh hưởng (ví dụ: experiencing mild voice disorder). * **with**: Chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm của voice disorder với một bệnh lý khác (ví dụ: voice disorder with vocal nodules). * **due to**: Chỉ nguyên nhân gây ra voice disorder (ví dụ: voice disorder due to vocal cord paralysis).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voice disorder

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ tình trạng nào ảnh hưởng đến khả năng tạo ra âm thanh giọng nói bình thường.

"His voice disorder made it difficult for him to communicate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice disorder".

Tầm quan trọng của giọng nói trong biểu diễn nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, giọng nói đóng vai trò quan trọng trong các loại hình nghệ thuật như ca hát, diễn kịch và kể chuyện. Một giọng nói khỏe mạnh và được luyện tập tốt là yếu tố then chốt để truyền tải cảm xúc và thông điệp đến khán giả. Rối loạn giọng nói có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của các nghệ sĩ biểu diễn.