voicelessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being voiceless; the absence of voice or voicing, especially in phonetics.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không có âm thanh; sự vắng mặt của giọng nói hoặc sự hữu thanh, đặc biệt trong ngữ âm học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voicelessness of the consonant allowed the speaker to whisper the word."
"Sự vô thanh của phụ âm cho phép người nói thì thầm từ đó."
-
"The linguist studied the voicelessness of certain consonants in the language."
"Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu sự vô thanh của một số phụ âm trong ngôn ngữ đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ âm học, 'voicelessness' đề cập đến những âm thanh được tạo ra khi dây thanh âm không rung. Nó đối lập với 'voicedness' (sự hữu thanh), trong đó dây thanh âm rung động.
Prepositions
'Voicelessness of' thường được dùng để chỉ đặc tính không hữu thanh của một âm vị cụ thể. Ví dụ: 'The voicelessness of the /p/ sound is a key characteristic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete voicelessness (sự hoàn toàn không có tiếng nói)
-
near voicelessness (gần như không có tiếng nói)
-
total voicelessness (sự hoàn toàn im lặng)
-
address voicelessness (giải quyết tình trạng không có tiếng nói)
-
highlight voicelessness (nhấn mạnh sự thiếu tiếng nói)
-
overcome voicelessness (vượt qua sự im lặng/tình trạng không có tiếng nói)
Idioms
-
Give a voice to the voiceless
Trao quyền lên tiếng cho những người không có tiếng nói.
"The organization aims to give a voice to the voiceless in society."
(Tổ chức này nhắm đến việc trao quyền lên tiếng cho những người không có tiếng nói trong xã hội.)
-
Speak for the voiceless
Lên tiếng thay cho những người không thể tự lên tiếng.
"Animal rights activists often speak for the voiceless."
(Những nhà hoạt động vì quyền động vật thường lên tiếng thay cho những loài vật không thể tự lên tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voicelessness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không có âm thanh; sự vắng mặt của giọng nói hoặc sự hữu thanh, đặc biệt trong ngữ âm học.
"The voicelessness of the consonant allowed the speaker to whisper the word."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voicelessness".
