(Top Banner Ad)
voiceprint
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Khoa học pháp lý

voiceprint

UK: /ˈvɔɪs.prɪnt/ • US: /ˈvɔɪs.prɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu vân giọng mẫu giọng nói biểu đồ giọng nói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of the frequencies, duration, and amplitude of a person's voice, used for identifying individuals.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn trực quan về tần số, thời lượng và biên độ giọng nói của một người, được sử dụng để xác định cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used a voiceprint to identify the suspect in the phone call."

    "Cảnh sát đã sử dụng voiceprint để xác định nghi phạm trong cuộc gọi điện thoại."

  • "Voiceprint technology is becoming increasingly accurate."

    "Công nghệ voiceprint ngày càng trở nên chính xác hơn."

  • "The voiceprint was used as evidence in the trial."

    "Voiceprint đã được sử dụng làm bằng chứng trong phiên tòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice Giọng nói
Verb voice Lên tiếng, bày tỏ
Noun print Dấu in, dấu vân; bản in
Verb print In ấn
Noun voiceprinting Quá trình tạo hoặc phân tích dấu vân giọng nói

Synonyms

voice ID (Nhận dạng giọng nói)speaker recognition (Nhận dạng người nói)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
voice
English
print
English
voiceprint

Sự ra đời của 'voiceprint'

Từ 'voiceprint' (dấu vân giọng nói) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ 'voice' (giọng nói) và 'print' (dấu in hoặc dấu vân). Nó ra đời vào những năm 1960, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu phương pháp phân tích đặc điểm âm thanh của giọng nói để nhận dạng người, tương tự như cách sử dụng dấu vân tay (fingerprint) để nhận dạng cá nhân. Từ này gợi hình ảnh một 'dấu vân' độc đáo mà mỗi người để lại qua giọng nói của mình.

Usage Note

Voiceprint được sử dụng trong sinh trắc học để xác định và xác thực người dùng dựa trên đặc điểm giọng nói duy nhất của họ. Nó tương tự như dấu vân tay, vì mỗi người có một giọng nói đặc trưng. Tuy nhiên, voiceprint có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sức khỏe, cảm xúc và tiếng ồn xung quanh, do đó cần được sử dụng cẩn thận.

Prepositions

of for

'Voiceprint of': Biểu thị voiceprint của một người cụ thể. 'Voiceprint for': Chỉ ra mục đích sử dụng của voiceprint (ví dụ: voiceprint for security).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voiceprint
  • unique unique voiceprint
    (dấu vân giọng nói độc nhất vô nhị)
  • individual individual voiceprint
    (dấu vân giọng nói cá nhân)
  • digital digital voiceprint
    (dấu vân giọng nói kỹ thuật số)
Verb + voiceprint
  • analyze analyze a voiceprint
    (phân tích dấu vân giọng nói)
  • create create a voiceprint
    (tạo dấu vân giọng nói)
  • match match a voiceprint
    (khớp dấu vân giọng nói)
Noun + voiceprint (Compound/Phrase)
  • voiceprint voiceprint analysis
    (phân tích dấu vân giọng nói)
  • voiceprint voiceprint technology
    (công nghệ dấu vân giọng nói)

Idioms

  • leave one's voiceprint

    Để lại dấu vân giọng nói (ám chỉ để lại dấu vết độc đáo của giọng nói, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điều tra)

    "Every call you make with this system will leave your voiceprint for identification."

    (Mỗi cuộc gọi bạn thực hiện với hệ thống này sẽ để lại dấu vân giọng nói của bạn để nhận dạng.)

  • as unique as a voiceprint

    Độc đáo như dấu vân giọng nói (ám chỉ sự độc nhất vô nhị)

    "Her singing style is as unique as a voiceprint; you can always tell it's her."

    (Phong cách hát của cô ấy độc đáo như dấu vân giọng nói; bạn luôn có thể biết đó là cô ấy.)

  • to be identified by voiceprint

    Được nhận dạng bằng dấu vân giọng nói

    "In the future, many security systems might allow you to be identified by voiceprint."

    (Trong tương lai, nhiều hệ thống bảo mật có thể cho phép bạn được nhận dạng bằng dấu vân giọng nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voiceprint

danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn trực quan về tần số, thời lượng và biên độ giọng nói của một người, được sử dụng để xác định cá nhân.

"The police used a voiceprint to identify the suspect in the phone call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voiceprint".

Dấu vân giọng nói trong bảo mật

Dấu vân giọng nói ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống bảo mật sinh trắc học, cho phép người dùng đăng nhập hoặc xác thực danh tính chỉ bằng giọng nói của họ. Điều này tiện lợi hơn so với mật khẩu truyền thống nhưng cũng đặt ra các vấn đề về quyền riêng tư và khả năng bị làm giả.

Trong điều tra hình sự và pháp y

Giống như dấu vân tay, dấu vân giọng nói có thể được sử dụng trong lĩnh vực pháp y để hỗ trợ điều tra tội phạm. Phân tích giọng nói giúp xác định hoặc loại trừ nghi phạm dựa trên mẫu giọng nói thu được từ hiện trường hoặc cuộc gọi.