voice recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a machine or program to receive and interpret dictation, or to understand and carry out spoken commands.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một máy móc hoặc chương trình để nhận và diễn giải lời đọc, hoặc để hiểu và thực hiện các lệnh bằng giọng nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Voice recognition is becoming increasingly accurate and is used in a variety of applications."
"Nhận dạng giọng nói ngày càng trở nên chính xác hơn và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau."
-
"Many smartphones now have voice recognition capabilities."
"Nhiều điện thoại thông minh hiện nay có khả năng nhận dạng giọng nói."
-
"Voice recognition software can transcribe spoken text into written form."
"Phần mềm nhận dạng giọng nói có thể chuyển văn bản nói thành dạng viết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | voice | giọng nói |
| Verb | recognize | nhận ra, nhận diện |
| Noun | recognition | sự nhận ra, sự nhận diện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả công nghệ cho phép máy tính hoặc thiết bị hiểu và phản hồi giọng nói của con người. Nó bao gồm quá trình chuyển đổi tín hiệu âm thanh thành văn bản hoặc lệnh mà máy tính có thể xử lý.
Prepositions
‘in voice recognition’ được dùng để chỉ công nghệ này được sử dụng trong một bối cảnh cụ thể. ‘for voice recognition’ dùng để chỉ mục đích sử dụng công nghệ này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced voice recognition (nhận dạng giọng nói tiên tiến)
-
accurate voice recognition (nhận dạng giọng nói chính xác)
-
reliable voice recognition (nhận dạng giọng nói đáng tin cậy)
-
use voice recognition (sử dụng nhận dạng giọng nói)
-
implement voice recognition (triển khai nhận dạng giọng nói)
-
improve voice recognition (cải thiện nhận dạng giọng nói)
Idioms
-
My voice is my passport
Giọng nói của tôi là tấm hộ chiếu của tôi (ý chỉ giọng nói đặc trưng giúp nhận diện người đó).
"The spy had many disguises, but his voice was his passport."
(Điệp viên đó có nhiều vỏ bọc, nhưng giọng nói là tấm hộ chiếu của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voice recognition
Danh từKhả năng của một máy móc hoặc chương trình để nhận và diễn giải lời đọc, hoặc để hiểu và thực hiện các lệnh bằng giọng nói.
"Voice recognition is becoming increasingly accurate and is used in a variety of applications."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should explore the potential of voice recognition in education. |
Chúng ta nên khám phá tiềm năng của nhận dạng giọng nói trong giáo dục. |
| Phủ định | The system might not accurately process voice recognition in noisy environments. |
Hệ thống có thể không xử lý chính xác nhận dạng giọng nói trong môi trường ồn ào. |
| Nghi vấn | Can voice recognition improve accessibility for people with disabilities? |
Nhận dạng giọng nói có thể cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voice recognition".
