voidness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being empty; emptiness; vacuity; absence of content or meaning.
Vietnamese Meaning
Trạng thái trống rỗng; sự trống không; sự vô nghĩa; sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The voidness of space is both terrifying and awe-inspiring."
"Sự trống rỗng của không gian vừa đáng sợ vừa gây kinh ngạc."
-
"The voidness she felt after her children left home was overwhelming."
"Sự trống rỗng mà cô ấy cảm thấy sau khi các con rời nhà thật choáng ngợp."
-
"He stared into the voidness of the night sky."
"Anh ta nhìn chằm chằm vào sự trống rỗng của bầu trời đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Voidness thường được sử dụng để mô tả sự trống rỗng về mặt vật lý, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó có thể đề cập đến sự thiếu hụt, sự vô nghĩa hoặc sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó. Trong triết học Phật giáo, voidness (śūnyatā) là một khái niệm quan trọng mô tả bản chất tối thượng của thực tại là không có bản chất cố hữu.
Prepositions
'Voidness of': Thể hiện sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của cái gì đó. Ví dụ: 'The voidness of his life was palpable.' 'Voidness in': Thể hiện sự trống rỗng hoặc thiếu hụt trong một khu vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'There was a voidness in her heart after the loss.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter voidness (sự trống rỗng hoàn toàn)
-
complete complete voidness (sự trống rỗng tuyệt đối)
-
spiritual spiritual voidness (sự trống rỗng về mặt tinh thần)
-
feel feel a voidness (cảm thấy một sự trống rỗng)
-
experience experience voidness (trải qua sự trống rỗng)
-
describe describe the voidness (mô tả sự trống rỗng)
Idioms
-
stare into the void
đối diện với vực thẳm (của sự trống rỗng, vô nghĩa)
"After losing his job, he felt like he was staring into the void."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang đối diện với vực thẳm.)
-
a void in someone's life
một khoảng trống trong cuộc đời ai đó
"The death of her mother left a void in her life."
(Cái chết của mẹ cô ấy để lại một khoảng trống trong cuộc đời cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voidness
NounTrạng thái trống rỗng; sự trống không; sự vô nghĩa; sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa.
"The voidness of space is both terrifying and awe-inspiring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voidness".
