(Top Banner Ad)
voidness
C1
Noun C1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

voidness

UK: /ˈvɔɪdnəs/ • US: /ˈvɔɪdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trống rỗng tính không hư không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being empty; emptiness; vacuity; absence of content or meaning.

Vietnamese Meaning

Trạng thái trống rỗng; sự trống không; sự vô nghĩa; sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voidness of space is both terrifying and awe-inspiring."

    "Sự trống rỗng của không gian vừa đáng sợ vừa gây kinh ngạc."

  • "The voidness she felt after her children left home was overwhelming."

    "Sự trống rỗng mà cô ấy cảm thấy sau khi các con rời nhà thật choáng ngợp."

  • "He stared into the voidness of the night sky."

    "Anh ta nhìn chằm chằm vào sự trống rỗng của bầu trời đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun void khoảng trống, sự trống rỗng
Adjective void trống rỗng, vô hiệu
Verb void làm mất hiệu lực, làm trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Middle English
void
English
voidness

Nguồn gốc của 'Voidness'

Từ 'voidness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Qua nhiều thế kỷ, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'void', rồi sau đó 'voidness' để chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự trống rỗng. Ban đầu, từ này thường được dùng để mô tả không gian vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Usage Note

Voidness thường được sử dụng để mô tả sự trống rỗng về mặt vật lý, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó có thể đề cập đến sự thiếu hụt, sự vô nghĩa hoặc sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó. Trong triết học Phật giáo, voidness (śūnyatā) là một khái niệm quan trọng mô tả bản chất tối thượng của thực tại là không có bản chất cố hữu.

Prepositions

of in

'Voidness of': Thể hiện sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của cái gì đó. Ví dụ: 'The voidness of his life was palpable.' 'Voidness in': Thể hiện sự trống rỗng hoặc thiếu hụt trong một khu vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'There was a voidness in her heart after the loss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voidness
  • utter utter voidness
    (sự trống rỗng hoàn toàn)
  • complete complete voidness
    (sự trống rỗng tuyệt đối)
  • spiritual spiritual voidness
    (sự trống rỗng về mặt tinh thần)
Verb + voidness
  • feel feel a voidness
    (cảm thấy một sự trống rỗng)
  • experience experience voidness
    (trải qua sự trống rỗng)
  • describe describe the voidness
    (mô tả sự trống rỗng)

Idioms

  • stare into the void

    đối diện với vực thẳm (của sự trống rỗng, vô nghĩa)

    "After losing his job, he felt like he was staring into the void."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như mình đang đối diện với vực thẳm.)

  • a void in someone's life

    một khoảng trống trong cuộc đời ai đó

    "The death of her mother left a void in her life."

    (Cái chết của mẹ cô ấy để lại một khoảng trống trong cuộc đời cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voidness

Noun
Lật mặt

Trạng thái trống rỗng; sự trống không; sự vô nghĩa; sự thiếu vắng nội dung hoặc ý nghĩa.

"The voidness of space is both terrifying and awe-inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voidness".

Chủ nghĩa Hư vô (Nihilism)

Trong triết học, 'voidness' có liên quan đến chủ nghĩa hư vô, một quan điểm cho rằng cuộc sống là vô nghĩa và không có giá trị nội tại. Điều này thường dẫn đến cảm giác trống rỗng và mất phương hướng. Khái niệm này được khám phá trong nhiều tác phẩm văn học và nghệ thuật phương Tây.

Khái niệm 'Sunyata' trong Phật giáo

Trong Phật giáo, 'Sunyata' (tính không) thường bị dịch nhầm thành 'voidness' nhưng thực chất là một khái niệm phức tạp hơn về sự trống rỗng của bản chất cố định, không phải là sự hư vô hoàn toàn. Nó nhấn mạnh sự liên kết và vô thường của mọi thứ.