(Top Banner Ad)
volatilization
C1
Noun C1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

volatilization

UK: /vəˌlɒlətɪlaɪˈzeɪʃən/ • US: /vəˌlɑːtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bay hơi sự hóa hơi quá trình bay hơi quá trình hóa hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of converting a substance from a liquid or solid state to a gaseous state.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volatilization of the solvent allowed for the separation of the product."

    "Sự bay hơi của dung môi cho phép tách sản phẩm."

  • "The volatilization rate of the fuel is critical for engine performance."

    "Tốc độ bay hơi của nhiên liệu rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb volatilize làm bay hơi, bốc hơi
Adjective volatile dễ bay hơi, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volatilis
French
volatiliser
English
volatilization

Nguồn gốc của 'Volatilization'

Từ 'volatilization' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volatilis', có nghĩa là 'dễ bay hơi' hoặc 'bay nhanh'. Nó ám chỉ quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí. Quá trình này quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học, từ hóa học đến khí tượng học.

Usage Note

Volatilization thường được sử dụng để mô tả sự bay hơi của các chất, đặc biệt là trong các quá trình công nghiệp hoặc khoa học. Khác với 'evaporation' (sự bay hơi) thường dùng cho chất lỏng ở nhiệt độ dưới điểm sôi, 'volatilization' có thể bao gồm cả sự thăng hoa (sublimation) từ chất rắn trực tiếp sang chất khí.

Prepositions

of in

'Volatilization of' đi kèm với chất bị bay hơi. 'Volatilization in' đề cập đến môi trường hoặc điều kiện diễn ra quá trình bay hơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatilization
  • rapid rapid volatilization
    (sự bay hơi nhanh chóng)
  • complete complete volatilization
    (sự bay hơi hoàn toàn)
  • instantaneous instantaneous volatilization
    (sự bay hơi tức thời)
Verb + volatilization
  • reduce reduce volatilization
    (giảm sự bay hơi)
  • promote promote volatilization
    (thúc đẩy sự bay hơi)
  • prevent prevent volatilization
    (ngăn chặn sự bay hơi)

Idioms

  • Volatilize resources

    Lãng phí tài nguyên một cách nhanh chóng và không hiệu quả.

    "The company seemed to volatilize resources at an alarming rate."

    (Công ty dường như đang lãng phí tài nguyên với tốc độ đáng báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatilization

Noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí.

"The volatilization of the solvent allowed for the separation of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The goal of the experiment is to volatilize the compound completely.
Mục tiêu của thí nghiệm là làm bay hơi hoàn toàn hợp chất.
Phủ định
It's crucial not to volatilize the sample before analysis.
Điều quan trọng là không làm bay hơi mẫu trước khi phân tích.
Nghi vấn
Why choose to volatilize this particular substance?
Tại sao lại chọn làm bay hơi chất cụ thể này?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical will volatilize if the temperature rises.
Chất hóa học sẽ bay hơi nếu nhiệt độ tăng lên.
Phủ định
The substance might not volatilize under normal conditions.
Chất này có thể không bay hơi trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Could the rapid volatilization cause an explosion?
Liệu sự bay hơi nhanh chóng có thể gây ra một vụ nổ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company volatilizes its assets to avoid taxes.
Công ty làm bốc hơi tài sản của mình để trốn thuế.
Phủ định
No sooner had the substance been exposed to air than it began to volatilize.
Ngay khi chất đó tiếp xúc với không khí, nó đã bắt đầu bay hơi.
Nghi vấn
Should the temperature rise, the chemical will volatilize.
Nếu nhiệt độ tăng lên, hóa chất sẽ bay hơi.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical was volatilizing rapidly in the open air.
Hóa chất đang bay hơi nhanh chóng trong không khí.
Phủ định
The company wasn't volatilizing the waste products as quickly as they should have been.
Công ty đã không làm bay hơi các sản phẩm thải nhanh như họ nên làm.
Nghi vấn
Were they volatilizing the sample at a high temperature?
Họ có đang làm bay hơi mẫu ở nhiệt độ cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatilization".

Volatilization in Perfume Making

Trong sản xuất nước hoa, sự bay hơi của các thành phần khác nhau quyết định mùi hương tổng thể. Các nốt hương đầu bay hơi nhanh, trong khi các nốt hương nền lưu lại lâu hơn.