(Top Banner Ad)
loudness
B2
noun B2 Vật lý học, Âm nhạc

loudness

UK: /ˈlaʊdnəs/ • US: /ˈlaʊdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ to âm lượng độ lớn (của âm thanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being loud; the attribute of sound that determines the magnitude of the auditory sensation produced and that primarily depends on the amplitude of the sound wave involved.

Vietnamese Meaning

Độ to; âm lượng; đặc tính của âm thanh quyết định độ lớn của cảm giác thính giác và chủ yếu phụ thuộc vào biên độ của sóng âm liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loudness of the concert was deafening."

    "Độ to của buổi hòa nhạc thật là điếc tai."

  • "He turned down the loudness on the radio."

    "Anh ấy đã giảm độ to của đài."

  • "The loudness of the explosion shook the windows."

    "Độ to của vụ nổ làm rung chuyển các cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loud ồn ào, to tiếng
Adverb loudly một cách ồn ào, to tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

OE
hlūdnes
EN
loudness

Nguồn gốc của 'Loudness'

Từ 'loudness' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hlūdnes', có nghĩa là 'âm lượng lớn' hoặc 'tiếng ồn ào'. Nó đơn giản chỉ sự đo lường mức độ to của âm thanh.

Usage Note

Loudness chỉ mức độ to của âm thanh. Khác với 'volume', loudness mang tính chủ quan, cảm nhận của người nghe, trong khi 'volume' thường chỉ mức độ âm thanh khách quan được đo bằng thiết bị. Loudness chịu ảnh hưởng bởi tần số và độ nhạy của tai người.

Prepositions

of in

of: 'the loudness of the music' (độ to của âm nhạc). in: 'an increase in loudness' (sự tăng độ to).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loudness
  • extreme loudness
    (độ ồn cực độ)
  • overall loudness
    (độ ồn tổng thể)
  • perceived loudness
    (độ ồn cảm nhận được)
Verb + loudness
  • measure loudness
    (đo độ ồn)
  • reduce loudness
    (giảm độ ồn)
  • increase loudness
    (tăng độ ồn)

Idioms

  • For crying out loud!

    Trời ơi!

    "For crying out loud! Can't you be quiet for five minutes?"

    (Trời ơi! Mấy người không thể im lặng được 5 phút à?)

  • Out loud

    Thành tiếng

    "I was just thinking out loud."

    (Tôi chỉ đang nghĩ thành tiếng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loudness

noun
Lật mặt

Độ to; âm lượng; đặc tính của âm thanh quyết định độ lớn của cảm giác thính giác và chủ yếu phụ thuộc vào biên độ của sóng âm liên quan.

"The loudness of the concert was deafening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, the loudness of the concert didn't bother the baby, and she slept soundly.
Đáng ngạc nhiên, độ ồn của buổi hòa nhạc không làm phiền em bé, và bé ngủ ngon giấc.
Phủ định
Unfortunately, the neighbor's dog barks loudly, disturbing the peace, and hindering my ability to concentrate.
Thật không may, con chó của hàng xóm sủa rất to, làm xáo trộn sự yên tĩnh, và cản trở khả năng tập trung của tôi.
Nghi vấn
Considering the hour, is the music playing so loudly, disturbing other residents, really necessary?
Xem xét thời gian, việc bật nhạc quá lớn, làm phiền những người dân khác, có thực sự cần thiết không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the music wasn't at such a loudness, I would be able to concentrate better.
Nếu nhạc không quá ồn, tôi có thể tập trung tốt hơn.
Phủ định
If the concert wasn't so loud, I wouldn't have needed earplugs.
Nếu buổi hòa nhạc không quá ồn ào, tôi đã không cần bịt tai.
Nghi vấn
Would you complain if the loudness of the construction site increased?
Bạn có phàn nàn nếu độ ồn của công trường xây dựng tăng lên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loudness of the music was deafening at the concert last night.
Độ ồn của nhạc rất lớn tại buổi hòa nhạc tối qua.
Phủ định
He didn't speak loudly during the meeting, so I couldn't hear him.
Anh ấy đã không nói lớn tiếng trong cuộc họp, vì vậy tôi không thể nghe thấy anh ấy.
Nghi vấn
Did the loudness of the engine bother the neighbors?
Độ ồn của động cơ có làm phiền hàng xóm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert has been loud all evening.
Buổi hòa nhạc đã ồn ào cả buổi tối.
Phủ định
I haven't heard such loudness before in this quiet library.
Tôi chưa từng nghe thấy tiếng ồn lớn như vậy trước đây trong thư viện yên tĩnh này.
Nghi vấn
Has the music been played loudly since the party started?
Âm nhạc đã được chơi lớn tiếng kể từ khi bữa tiệc bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loudness".

Mức độ ồn và Văn hóa

Ở một số nền văn hóa phương Tây, việc giữ im lặng ở nơi công cộng (như thư viện, bệnh viện) được coi trọng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, tiếng ồn lớn hơn có thể được chấp nhận hơn.