(Top Banner Ad)
volumetric measure
B2
noun B2 Khoa học, Kỹ thuật

volumetric measure

UK: /ˌvɒljuˈmɛtrɪk ˈmɛʒər/ • US: /ˌvɑːljuˈmɛtrɪk ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

phép đo thể tích đo lường thể tích phương pháp đo thể tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measurement of volume; a method or instrument used to determine volume.

Vietnamese Meaning

Một phép đo thể tích; một phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để xác định thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist used a volumetric measure to determine the exact volume of the liquid."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một phép đo thể tích để xác định thể tích chính xác của chất lỏng."

  • "Volumetric measures are crucial in pharmaceutical manufacturing to ensure precise dosing."

    "Các phép đo thể tích rất quan trọng trong sản xuất dược phẩm để đảm bảo liều lượng chính xác."

  • "The recipe requires a volumetric measure of 250 ml of milk."

    "Công thức yêu cầu một phép đo thể tích 250 ml sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, dung lượng
Noun measure sự đo lường, đơn vị đo, biện pháp
Verb measure đo lường, định lượng
Noun measurement sự đo lường, kết quả đo
Adjective volumetric thuộc về thể tích
Adjective measurable có thể đo được, đáng kể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
volumen
English
volume
Ancient Greek
metron
English
volumetric
Latin
metiri
Latin
mensura
Old French
mesure
English
measure

Nguồn gốc 'Volumetric' (Từ 'Cuộn' đến 'Thể tích')

Từ 'volumetric' bắt nguồn từ 'volume', mà 'volume' lại xuất phát từ động từ Latin 'volvere' có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'lăn'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc một cuốn sách (roll of papyrus). Qua thời gian, nghĩa của 'volume' dần mở rộng để chỉ 'số lượng không gian mà một vật chiếm giữ', tức là thể tích. Hậu tố '-metric' đến từ tiếng Hy Lạp 'metron' có nghĩa là 'đo lường'.

Nguồn gốc 'Measure' (Hành động định lượng)

Từ 'measure' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ Latin 'metiri' (đo lường) và danh từ 'mensura' (phép đo, sự đo lường). Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'mesure' và cuối cùng là tiếng Anh. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người trong việc xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của vạn vật trong cuộc sống hàng ngày và khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến việc đo lường chính xác thể tích của chất lỏng, chất rắn hoặc khí. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng các phương pháp hoặc dụng cụ cụ thể để thu được một kết quả đo lường thể tích.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ đối tượng được đo thể tích. Ví dụ: "volumetric measure of water" (phép đo thể tích nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volumetric measure
  • accurate accurate volumetric measure
    (phép đo thể tích chính xác)
  • precise precise volumetric measure
    (phép đo thể tích tinh vi, chính xác)
  • standard standard volumetric measure
    (phép đo thể tích tiêu chuẩn)
Verb + volumetric measure
  • take take a volumetric measure
    (thực hiện phép đo thể tích)
  • perform perform a volumetric measure
    (tiến hành phép đo thể tích)
  • determine determine the volumetric measure
    (xác định phép đo thể tích)
Prepositional phrases with volumetric measure
  • unit of unit of volumetric measure
    (đơn vị đo thể tích)
  • by by volumetric measure
    (theo phép đo thể tích)

Idioms

  • by volumetric measure

    theo phép đo thể tích, dựa trên thể tích

    "The ingredients were added by volumetric measure for consistency."

    (Các thành phần được thêm vào theo phép đo thể tích để đảm bảo tính nhất quán.)

  • a unit of volumetric measure

    một đơn vị đo thể tích

    "Liters and milliliters are common units of volumetric measure."

    (Lít và mililít là các đơn vị đo thể tích phổ biến.)

  • conduct a volumetric measure

    thực hiện/tiến hành phép đo thể tích

    "The scientist will conduct a volumetric measure to determine the liquid's exact volume."

    (Nhà khoa học sẽ tiến hành phép đo thể tích để xác định chính xác thể tích của chất lỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumetric measure

noun
Lật mặt

Một phép đo thể tích; một phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để xác định thể tích.

"The scientist used a volumetric measure to determine the exact volume of the liquid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The volumetric measure, which scientists developed for precise liquid quantification, is now widely used in pharmaceutical research.
Phương pháp đo thể tích, được các nhà khoa học phát triển để định lượng chất lỏng chính xác, hiện được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm.
Phủ định
The volumetric analysis, which the lab assistant failed to perform correctly, did not yield accurate results.
Phân tích thể tích, mà trợ lý phòng thí nghiệm đã không thực hiện đúng cách, không mang lại kết quả chính xác.
Nghi vấn
Is this the volumetric container whose volume you need to verify?
Đây có phải là thùng chứa thể tích mà bạn cần xác minh thể tích của nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has used a volumetric measure to accurately determine the liquid's density.
Nhà khoa học đã sử dụng một phép đo thể tích để xác định chính xác mật độ của chất lỏng.
Phủ định
They have not implemented any volumetric measures to control the output of the factory.
Họ đã không thực hiện bất kỳ biện pháp đo lường thể tích nào để kiểm soát sản lượng của nhà máy.
Nghi vấn
Has the engineer specified a volumetric measurement for the concrete mix?
Kỹ sư đã chỉ định một phép đo thể tích cho hỗn hợp bê tông chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric measure".

Tầm quan trọng trong khoa học và công nghiệp

Phép đo thể tích (volumetric measure) là yếu tố cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp, đặc biệt là hóa học, dược phẩm và kỹ thuật. Độ chính xác của các phép đo thể tích đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn trong sản xuất và kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Ví dụ, trong phòng thí nghiệm hóa học, việc pha chế dung dịch chuẩn đòi hỏi phải đo thể tích chính xác đến từng mililít.

Hệ thống đo lường tiêu chuẩn toàn cầu

Nhu cầu về các phép đo thể tích tiêu chuẩn đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống đo lường quốc tế, đặc biệt là Hệ mét (SI). Trước khi có hệ thống tiêu chuẩn, mỗi vùng có thể có các đơn vị đo lường khác nhau, gây ra nhiều khó khăn trong thương mại và khoa học. Ngày nay, các đơn vị như lít, mililít, mét khối được sử dụng rộng rãi, giúp giao tiếp và hợp tác toàn cầu hiệu quả hơn và tránh sai sót.