(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ volumetric measure
B2

volumetric measure

noun

Nghĩa tiếng Việt

phép đo thể tích đo lường thể tích phương pháp đo thể tích
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volumetric measure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phép đo thể tích; một phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để xác định thể tích.

Definition (English Meaning)

A measurement of volume; a method or instrument used to determine volume.

Ví dụ Thực tế với 'Volumetric measure'

  • "The scientist used a volumetric measure to determine the exact volume of the liquid."

    "Nhà khoa học đã sử dụng một phép đo thể tích để xác định thể tích chính xác của chất lỏng."

  • "Volumetric measures are crucial in pharmaceutical manufacturing to ensure precise dosing."

    "Các phép đo thể tích rất quan trọng trong sản xuất dược phẩm để đảm bảo liều lượng chính xác."

  • "The recipe requires a volumetric measure of 250 ml of milk."

    "Công thức yêu cầu một phép đo thể tích 250 ml sữa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Volumetric measure'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mass measurement(đo khối lượng)
linear measurement(đo chiều dài)
area measurement(đo diện tích)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Volumetric measure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, liên quan đến việc đo lường chính xác thể tích của chất lỏng, chất rắn hoặc khí. Nó nhấn mạnh đến việc sử dụng các phương pháp hoặc dụng cụ cụ thể để thu được một kết quả đo lường thể tích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng "of", nó thường chỉ đối tượng được đo thể tích. Ví dụ: "volumetric measure of water" (phép đo thể tích nước).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Volumetric measure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)