volunteered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'volunteer': tự nguyện làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She volunteered to help organize the event."
"Cô ấy đã tình nguyện giúp tổ chức sự kiện."
-
"He volunteered his time to mentor underprivileged children."
"Anh ấy đã tình nguyện dành thời gian của mình để hướng dẫn những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."
-
"Many students volunteered to clean up the park."
"Nhiều học sinh đã tình nguyện dọn dẹp công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động tự nguyện thực hiện một việc gì đó trong quá khứ. Thường thể hiện sự chủ động và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'forced' (bị ép buộc) hoặc 'assigned' (được giao).
Prepositions
'Volunteered for' nhấn mạnh mục đích, lý do tự nguyện (vd: volunteered for a project). 'Volunteered to' nhấn mạnh hành động cụ thể (vd: volunteered to help). 'Volunteered in' nhấn mạnh lĩnh vực, địa điểm (vd: volunteered in a hospital).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eagerly eagerly volunteered (tình nguyện một cách hăng hái)
-
readily readily volunteered (tình nguyện một cách sẵn sàng)
-
have have volunteered (đã từng tình nguyện)
-
offered offered and volunteered (đề nghị và tình nguyện)
-
for volunteered for service (tình nguyện phục vụ)
-
to volunteered to help (tình nguyện giúp đỡ)
Idioms
-
volunteer information
cung cấp thông tin mà không được yêu cầu
"He volunteered the information that he had been in prison."
(Anh ta tự nguyện cung cấp thông tin rằng anh ta đã từng ở tù.)
-
volunteer one's services
tình nguyện cung cấp dịch vụ của mình
"She volunteered her services as a translator."
(Cô ấy tình nguyện cung cấp dịch vụ của mình như một người phiên dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volunteered
Động từ (quá khứ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'volunteer': tự nguyện làm điều gì đó.
"She volunteered to help organize the event."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She volunteered at the local animal shelter last summer. |
Cô ấy đã tình nguyện tại trại cứu trợ động vật địa phương vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't volunteer to clean up after the party. |
Anh ấy đã không tình nguyện dọn dẹp sau bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did you volunteer to bring snacks for the meeting? |
Bạn có tình nguyện mang đồ ăn nhẹ cho cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteered".
