(Top Banner Ad)
volunteered
B2
Động từ (quá khứ) B2 Xã hội, Công việc, Hoạt động cộng đồng

volunteered

UK: /ˌvɒlənˈtɪəd/ • US: /ˌvɑːlənˈtɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

tình nguyện tự nguyện xung phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'volunteer': to freely offer to do something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'volunteer': tự nguyện làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She volunteered to help organize the event."

    "Cô ấy đã tình nguyện giúp tổ chức sự kiện."

  • "He volunteered his time to mentor underprivileged children."

    "Anh ấy đã tình nguyện dành thời gian của mình để hướng dẫn những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn."

  • "Many students volunteered to clean up the park."

    "Nhiều học sinh đã tình nguyện dọn dẹp công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Adjective voluntary tự nguyện
Noun voluntarism chủ nghĩa tình nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Công việc, Hoạt động cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

French
volontaire
English
voluntary
English
volunteer
English
volunteered

Nguồn Gốc của 'Volunteered'

Từ 'volunteered' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'volontaire', có nghĩa là 'tự nguyện'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thực hiện một hành động theo ý muốn tự do của mình. Dần dần, nó được sử dụng rộng rãi để chỉ những người tự nguyện tham gia vào các hoạt động giúp đỡ cộng đồng mà không đòi hỏi thù lao.

Usage Note

Chỉ hành động tự nguyện thực hiện một việc gì đó trong quá khứ. Thường thể hiện sự chủ động và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'forced' (bị ép buộc) hoặc 'assigned' (được giao).

Prepositions

for to in

'Volunteered for' nhấn mạnh mục đích, lý do tự nguyện (vd: volunteered for a project). 'Volunteered to' nhấn mạnh hành động cụ thể (vd: volunteered to help). 'Volunteered in' nhấn mạnh lĩnh vực, địa điểm (vd: volunteered in a hospital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volunteered
  • eagerly eagerly volunteered
    (tình nguyện một cách hăng hái)
  • readily readily volunteered
    (tình nguyện một cách sẵn sàng)
Verb + volunteered
  • have have volunteered
    (đã từng tình nguyện)
  • offered offered and volunteered
    (đề nghị và tình nguyện)
Volunteered + Preposition
  • for volunteered for service
    (tình nguyện phục vụ)
  • to volunteered to help
    (tình nguyện giúp đỡ)

Idioms

  • volunteer information

    cung cấp thông tin mà không được yêu cầu

    "He volunteered the information that he had been in prison."

    (Anh ta tự nguyện cung cấp thông tin rằng anh ta đã từng ở tù.)

  • volunteer one's services

    tình nguyện cung cấp dịch vụ của mình

    "She volunteered her services as a translator."

    (Cô ấy tình nguyện cung cấp dịch vụ của mình như một người phiên dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volunteered

Động từ (quá khứ)
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'volunteer': tự nguyện làm điều gì đó.

"She volunteered to help organize the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She volunteered at the local animal shelter last summer.
Cô ấy đã tình nguyện tại trại cứu trợ động vật địa phương vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
He didn't volunteer to clean up after the party.
Anh ấy đã không tình nguyện dọn dẹp sau bữa tiệc.
Nghi vấn
Did you volunteer to bring snacks for the meeting?
Bạn có tình nguyện mang đồ ăn nhẹ cho cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteered".

Tình Nguyện trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, tình nguyện được coi là một hành động cao đẹp và thể hiện tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Nhiều tổ chức và chương trình được xây dựng dựa trên sự đóng góp của các tình nguyện viên, và việc tham gia tình nguyện thường được khuyến khích từ khi còn trẻ.

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế

Ngày 5 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc công nhận là Ngày Tình Nguyện Quốc tế. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp của các tình nguyện viên trên toàn thế giới và khuyến khích mọi người tham gia vào các hoạt động tình nguyện.