(Top Banner Ad)
vote rigging
C1
Noun C1 Politics

vote rigging

Nghĩa tiếng Việt

gian lận bầu cử thao túng bầu cử lũng đoạn bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal manipulation of an election to produce a desired result.

Vietnamese Meaning

Sự thao túng bất hợp pháp một cuộc bầu cử để tạo ra kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opposition party accused the government of vote rigging in the recent election."

    "Đảng đối lập cáo buộc chính phủ gian lận bầu cử trong cuộc bầu cử gần đây."

  • "Allegations of vote rigging have marred the election results."

    "Những cáo buộc về gian lận bầu cử đã làm hoen ố kết quả bầu cử."

  • "The international observers were present to prevent any vote rigging."

    "Các quan sát viên quốc tế đã có mặt để ngăn chặn mọi hành vi gian lận bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase vote rigging Gian lận phiếu bầu
Noun vote Phiếu bầu, quyền bầu cử
Verb vote Bỏ phiếu, bầu cử
Noun voter Cử tri, người đi bỏ phiếu
Noun voting Sự bỏ phiếu, việc bầu cử
Verb rig Thao túng, sắp đặt gian lận
Adjective rigged Bị thao túng, bị gian lận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old French
vot
English
vote
Old Norse
wrigga
Middle English
riggen
English
rig

Nguồn gốc của 'Vote'

Từ 'vote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum', có nghĩa là 'lời thề' hoặc 'mong muốn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'vot' và được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'sự bày tỏ lựa chọn chính thức', thường trong các cuộc bầu cử.

Sự phát triển của 'Rigging'

Ban đầu, động từ 'rig' trong tiếng Anh có nghĩa là 'trang bị buồm' cho một con tàu (từ gốc Bắc Âu cổ 'wrigga' - bọc, buộc). Đến cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19, nghĩa của 'rig' mở rộng ra thành 'thao túng' hoặc 'sắp đặt một cách gian lận', có lẽ xuất phát từ cách người ta 'sắp đặt' một trò chơi hoặc sự kiện để đảm bảo kết quả mong muốn. Khi kết hợp với 'vote', nó tạo thành 'vote rigging' (gian lận bầu cử), ám chỉ hành động thao túng kết quả bỏ phiếu.

Usage Note

Vote rigging đề cập đến một loạt các hành vi gian lận bầu cử, từ những hành vi nhỏ như đánh cắp phiếu bầu đến những hành vi lớn hơn như thay đổi kết quả bầu cử. Nó thường liên quan đến việc phá hoại hoặc can thiệp vào quy trình bầu cử để thay đổi kết quả một cách không công bằng. Cần phân biệt với 'election fraud' là thuật ngữ rộng hơn bao gồm bất kỳ hành vi bất hợp pháp nào liên quan đến bầu cử.

Prepositions

of in

Vote rigging 'of' an election/poll/ballot: Chỉ hành động gian lận xảy ra trong cuộc bầu cử/phiếu bầu đó. Vote rigging 'in' an election: Chỉ hành động gian lận xảy ra trong phạm vi cuộc bầu cử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vote rigging
  • widespread widespread vote rigging
    (gian lận phiếu bầu tràn lan)
  • alleged alleged vote rigging
    (gian lận phiếu bầu bị cáo buộc)
  • blatant blatant vote rigging
    (gian lận phiếu bầu trắng trợn)
  • systematic systematic vote rigging
    (gian lận phiếu bầu có hệ thống)
Verb + vote rigging
  • expose expose vote rigging
    (phơi bày gian lận phiếu bầu)
  • combat combat vote rigging
    (chống lại gian lận phiếu bầu)
  • prevent prevent vote rigging
    (ngăn chặn gian lận phiếu bầu)
  • investigate investigate vote rigging
    (điều tra gian lận phiếu bầu)

Idioms

  • allegations of vote rigging

    những cáo buộc về gian lận phiếu bầu

    "The opposition party made serious allegations of vote rigging in the recent election."

    (Đảng đối lập đưa ra những cáo buộc nghiêm trọng về gian lận phiếu bầu trong cuộc bầu cử gần đây.)

  • to stamp out vote rigging

    dập tắt, loại bỏ gian lận phiếu bầu

    "The new laws aim to stamp out vote rigging and ensure fair elections."

    (Các luật mới nhằm mục đích dập tắt gian lận phiếu bầu và đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng.)

  • claims of widespread vote rigging

    những tuyên bố về gian lận phiếu bầu tràn lan

    "There were widespread claims of vote rigging after the controversial results were announced."

    (Có những tuyên bố tràn lan về gian lận phiếu bầu sau khi kết quả gây tranh cãi được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vote rigging

Noun
Lật mặt

Sự thao túng bất hợp pháp một cuộc bầu cử để tạo ra kết quả mong muốn.

"The opposition party accused the government of vote rigging in the recent election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The election, where vote rigging was rampant, was ultimately declared invalid.
Cuộc bầu cử, nơi gian lận phiếu bầu tràn lan, cuối cùng đã bị tuyên bố là không hợp lệ.
Phủ định
A fair election is one where vote rigging, which undermines democracy, does not occur.
Một cuộc bầu cử công bằng là cuộc bầu cử mà gian lận phiếu bầu, điều làm suy yếu nền dân chủ, không xảy ra.
Nghi vấn
Is this the country where vote rigging, which violates the principles of free and fair elections, is commonplace?
Đây có phải là quốc gia nơi gian lận phiếu bầu, vi phạm các nguyên tắc bầu cử tự do và công bằng, là phổ biến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electoral commission was investigating allegations of vote rigging as the election results were announced.
Ủy ban bầu cử đang điều tra các cáo buộc gian lận phiếu bầu khi kết quả bầu cử được công bố.
Phủ định
The media was not reporting on the vote rigging that was allegedly taking place.
Các phương tiện truyền thông đã không đưa tin về gian lận phiếu bầu mà được cho là đang diễn ra.
Nghi vấn
Were international observers monitoring for vote rigging during the election?
Các quan sát viên quốc tế có đang theo dõi gian lận phiếu bầu trong cuộc bầu cử không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the election hadn't been marred by vote rigging.
Tôi ước cuộc bầu cử đã không bị ảnh hưởng bởi gian lận bầu cử.
Phủ định
If only they hadn't been able to get away with vote rigging in the previous election.
Giá mà họ đã không thể thoát tội gian lận bầu cử trong cuộc bầu cử trước.
Nghi vấn
Do you wish there wasn't so much concern about potential vote rigging in the upcoming election?
Bạn có ước là không có quá nhiều lo ngại về khả năng gian lận bầu cử trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vote rigging".

Mối đe dọa đối với Dân chủ

Gian lận phiếu bầu là một hành vi bị lên án mạnh mẽ trong các nền dân chủ vì nó làm suy yếu niềm tin của công chúng vào quá trình bầu cử và toàn bộ hệ thống chính phủ. Nó cướp đi quyền tự do lựa chọn của người dân và có thể dẫn đến sự bất ổn chính trị.

Chủ đề trong Truyền thông và Chính trị

Gian lận phiếu bầu thường là chủ đề nóng hổi trong các tin tức, phim ảnh và các cuộc tranh luận chính trị trên khắp thế giới. Các quốc gia và tổ chức quốc tế thường cử quan sát viên để giám sát bầu cử, nhằm đảm bảo tính minh bạch và phát hiện sớm các hành vi gian lận.