(Top Banner Ad)
election fraud
C1
Danh từ C1 Chính trị

election fraud

UK: /ɪˈlɛkʃən frɔːd/ • US: /ɪˈlɛkʃən frɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận bầu cử bầu cử gian lận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Illegal interference with the process of an election.

Vietnamese Meaning

Sự can thiệp bất hợp pháp vào quá trình bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread election fraud."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ gian lận bầu cử lan rộng."

  • "Allegations of election fraud were investigated by the authorities."

    "Những cáo buộc về gian lận bầu cử đã được các nhà chức trách điều tra."

  • "The candidate denied any involvement in election fraud."

    "Ứng cử viên phủ nhận mọi liên quan đến gian lận bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun election cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Verb elect bầu, lựa chọn
Noun elector cử tri, người bầu cử
Adjective electoral thuộc về bầu cử
Adjective elective được bầu, tùy chọn
Noun fraud gian lận, sự lừa đảo
Adjective fraudulent gian lận, lừa đảo
Verb defraud lừa gạt, chiếm đoạt (tiền bạc, tài sản)
Noun defrauder kẻ lừa đảo

Synonyms

voter fraud (gian lận cử tri)ballot rigging (sửa đổi phiếu bầu bất hợp pháp)

Antonyms

fair election (bầu cử công bằng)honest election (bầu cử trung thực)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
electio
Old French
eleccion
Middle English
eleccioun
Modern English
election
Latin
fraus
Old French
fraude
Middle English
fraude
Modern English
fraud

Nguồn gốc 'Election'

Từ 'election' (bầu cử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eligere' (chọn ra, lựa chọn), qua tiếng Latin 'electio' (một sự lựa chọn) và tiếng Pháp cổ 'eleccion', cuối cùng trở thành 'election' trong tiếng Anh hiện đại. Nó nhấn mạnh hành động chọn lựa người đại diện hoặc một sự chọn lọc.

Nguồn gốc 'Fraud'

Từ 'fraud' (gian lận, lừa đảo) xuất phát từ tiếng Latin 'fraus' (sự lừa dối, gây tổn hại hoặc mánh khóe), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ là 'fraude' và tiếng Anh trung đại 'fraude'. Từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của sự lừa gạt hoặc hành vi sai trái để đạt được lợi ích bất chính.

Sự kết hợp 'Election Fraud'

Cụm từ 'election fraud' (gian lận bầu cử) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả các hành vi bất hợp pháp hoặc phi đạo đức nhằm can thiệp vào tiến trình bầu cử hoặc thay đổi kết quả bầu cử một cách bất chính.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi gian lận để thay đổi kết quả bầu cử một cách bất hợp pháp. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ việc bỏ phiếu nhiều lần, giả mạo phiếu bầu đến hối lộ cử tri hoặc cản trở người khác thực hiện quyền bầu cử.

Prepositions

of in

'Election fraud of' thường được dùng để chỉ hành vi gian lận cụ thể liên quan đến một loại hành vi nào đó (ví dụ: election fraud of ballot stuffing). 'Election fraud in' thường được dùng để chỉ gian lận xảy ra ở một khu vực bầu cử cụ thể (ví dụ: election fraud in the 2020 election).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election fraud
  • widespread widespread election fraud
    (gian lận bầu cử tràn lan)
  • massive massive election fraud
    (gian lận bầu cử quy mô lớn)
  • alleged alleged election fraud
    (cáo buộc gian lận bầu cử)
  • systemic systemic election fraud
    (gian lận bầu cử có hệ thống)
  • blatant blatant election fraud
    (gian lận bầu cử trắng trợn, rõ ràng)
Verb + election fraud
  • commit commit election fraud
    (thực hiện hành vi gian lận bầu cử)
  • investigate investigate election fraud
    (điều tra gian lận bầu cử)
  • prevent prevent election fraud
    (ngăn chặn gian lận bầu cử)
  • uncover uncover election fraud
    (vạch trần gian lận bầu cử)
  • allege allege election fraud
    (cáo buộc gian lận bầu cử)
Noun + of election fraud
  • allegations allegations of election fraud
    (những cáo buộc gian lận bầu cử)
  • claims claims of election fraud
    (những tuyên bố về gian lận bầu cử)
  • evidence evidence of election fraud
    (bằng chứng gian lận bầu cử)
Election fraud + Verb
  • occurs Election fraud often occurs
    (Gian lận bầu cử thường xảy ra)
  • undermines Election fraud undermines democracy
    (Gian lận bầu cử làm suy yếu nền dân chủ)
  • taints Election fraud taints the results
    (Gian lận bầu cử làm vấy bẩn kết quả)

Idioms

  • spread claims of election fraud

    lan truyền các cáo buộc gian lận bầu cử

    "After the election, many social media accounts began to spread claims of election fraud without concrete evidence."

    (Sau cuộc bầu cử, nhiều tài khoản mạng xã hội bắt đầu lan truyền các cáo buộc gian lận bầu cử mà không có bằng chứng cụ thể.)

  • investigate election fraud

    điều tra gian lận bầu cử

    "The authorities launched a special committee to investigate election fraud allegations."

    (Các nhà chức trách đã thành lập một ủy ban đặc biệt để điều tra các cáo buộc gian lận bầu cử.)

  • combat election fraud

    chống lại gian lận bầu cử

    "New legislation aims to strengthen voter ID laws to combat election fraud."

    (Luật pháp mới nhằm mục đích tăng cường luật nhận dạng cử tri để chống lại gian lận bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election fraud

Danh từ
Lật mặt

Sự can thiệp bất hợp pháp vào quá trình bầu cử.

"The investigation revealed widespread election fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the election weren't marred by election fraud, the outcome would be more legitimate.
Nếu cuộc bầu cử không bị làm hỏng bởi gian lận bầu cử, kết quả sẽ hợp pháp hơn.
Phủ định
If they didn't commit election fraud, the opposition party wouldn't be protesting the results.
Nếu họ không thực hiện gian lận bầu cử, đảng đối lập sẽ không biểu tình phản đối kết quả.
Nghi vấn
Would the public trust the government if there were evidence of election fraud?
Liệu công chúng có tin tưởng chính phủ nếu có bằng chứng về gian lận bầu cử không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is worried about election fraud.
Mọi người đều lo lắng về gian lận bầu cử.
Phủ định
We should not ignore election fraud.
Chúng ta không nên bỏ qua gian lận bầu cử.
Nghi vấn
What measures can prevent election fraud?
Những biện pháp nào có thể ngăn chặn gian lận bầu cử?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The commission had already investigated the election fraud before the official results were announced.
Ủy ban đã điều tra gian lận bầu cử trước khi kết quả chính thức được công bố.
Phủ định
They had not expected that election fraud had occurred in such a well-regulated district.
Họ đã không ngờ rằng gian lận bầu cử đã xảy ra ở một khu vực được quản lý tốt như vậy.
Nghi vấn
Had the media reported on the potential election fraud before the police started their investigation?
Trước khi cảnh sát bắt đầu cuộc điều tra, liệu giới truyền thông đã đưa tin về khả năng gian lận bầu cử hay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the election hadn't been marred by election fraud.
Tôi ước cuộc bầu cử đã không bị ảnh hưởng bởi gian lận bầu cử.
Phủ định
If only there hadn't been any election fraud in the last election; the results might have been different.
Ước gì không có gian lận bầu cử trong cuộc bầu cử vừa qua; kết quả có lẽ đã khác.
Nghi vấn
I wish the investigation into election fraud would conclude soon; do you think it will?
Tôi ước cuộc điều tra về gian lận bầu cử sẽ sớm kết thúc; bạn có nghĩ vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election fraud".

Nền tảng của dân chủ

Trong các quốc gia dân chủ, sự công bằng, minh bạch và tính toàn vẹn của bầu cử là tối quan trọng. Bất kỳ cáo buộc nào về gian lận bầu cử cũng được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ thống chính trị, lòng tin của công chúng vào quy trình dân chủ và uy tín của chính phủ. Các nền dân chủ phương Tây thường có các cơ chế chặt chẽ để giám sát và xử lý các cáo buộc này.

Hậu quả xã hội và chính trị

Ngay cả những cáo buộc gian lận bầu cử không có bằng chứng vững chắc cũng có thể gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội, làm suy yếu niềm tin vào các thể chế, và đôi khi dẫn đến bất ổn chính trị, biểu tình hoặc bạo loạn. Việc bác bỏ hoặc xác nhận các cáo buộc này thường trở thành một phần quan trọng của diễn ngôn chính trị hậu bầu cử.