(Top Banner Ad)
ballot stuffing
C1
Noun C1 Chính trị, Bầu cử

ballot stuffing

UK: /ˈbælət ˈstʌfɪŋ/ • US: /ˈbælət ˈstʌfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gian lận phiếu bầu nhồi phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal act of adding extra ballots to an election in order to influence the outcome.

Vietnamese Meaning

Hành động bất hợp pháp thêm phiếu bầu vào một cuộc bầu cử để tác động đến kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed widespread ballot stuffing in several key districts."

    "Cuộc điều tra tiết lộ tình trạng gian lận phiếu bầu lan rộng ở một số khu vực trọng điểm."

  • "The candidate was accused of ballot stuffing to win the election."

    "Ứng cử viên bị cáo buộc gian lận phiếu bầu để thắng cử."

  • "Ballot stuffing can undermine the integrity of the democratic process."

    "Gian lận phiếu bầu có thể làm suy yếu tính liêm chính của quá trình dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot Lá phiếu, cuộc bỏ phiếu
Verb ballot Bỏ phiếu (cho ai/cái gì)
Verb stuff Nhồi nhét, lấp đầy
Noun (Person) ballot stuffer Người thực hiện hành vi nhồi phiếu

Synonyms

Antonyms

fair election (bầu cử công bằng)honest voting (bỏ phiếu trung thực)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
ballotta
Middle English
ballot
English (19th C.)
ballot stuffing

Nguồn gốc của 'Nhồi' phiếu

Từ 'ballot' (lá phiếu) ban đầu có nghĩa là 'quả bóng nhỏ' trong tiếng Ý (ballotta), được dùng trong hệ thống bỏ phiếu kín thời xưa. Còn từ 'stuffing' (nhồi nhét) mang nghĩa đen là làm đầy, nhét vào. Cụm từ 'ballot stuffing' xuất hiện trong chính trường Mỹ thế kỷ 19, mô tả hành vi gian lận bầu cử, nơi các cá nhân bất hợp pháp bỏ nhiều phiếu (nhồi nhét) vào hòm phiếu hơn mức họ được phép, làm sai lệch kết quả.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi gian lận bầu cử. Thường liên quan đến việc thêm các phiếu bầu giả mạo hoặc phiếu bầu không hợp lệ để làm thay đổi kết quả bầu cử một cách bất hợp pháp. Khác với 'voter fraud' (gian lận cử tri) ở chỗ 'ballot stuffing' tập trung vào việc thêm phiếu bất hợp pháp, trong khi 'voter fraud' bao gồm nhiều hình thức gian lận khác như giả mạo danh tính, bỏ phiếu nhiều lần.

Prepositions

in during

Ví dụ: 'Ballot stuffing in the election' (gian lận phiếu bầu trong cuộc bầu cử), 'Ballot stuffing during the voting process' (gian lận phiếu bầu trong quá trình bỏ phiếu). Giới từ 'in' thường được sử dụng khi nói về sự tồn tại của hành vi này trong một sự kiện cụ thể, còn 'during' nhấn mạnh đến thời điểm hành vi đó diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballot stuffing
  • Widespread widespread ballot stuffing
    (Tình trạng nhồi phiếu lan rộng)
  • Alleged alleged ballot stuffing
    (Cáo buộc/nghi vấn nhồi phiếu)
  • Organized organized ballot stuffing
    (Hành vi nhồi phiếu có tổ chức)
Verb + ballot stuffing
  • Prevent prevent ballot stuffing
    (Ngăn chặn hành vi nhồi phiếu)
  • Investigate investigate ballot stuffing
    (Điều tra vụ nhồi phiếu)
  • Expose expose ballot stuffing
    (Phanh phui hành vi nhồi phiếu)

Idioms

  • Accusations of ballot stuffing

    Những cáo buộc về hành vi nhồi phiếu

    "The opposition party leveled serious accusations of ballot stuffing after the count."

    (Đảng đối lập đưa ra những cáo buộc nghiêm trọng về hành vi nhồi phiếu sau khi kiểm phiếu.)

  • To crack down on ballot stuffing

    Thực hiện biện pháp mạnh chống nhồi phiếu

    "Authorities promised to crack down on ballot stuffing to ensure fair elections."

    (Chính quyền hứa sẽ trấn áp mạnh mẽ việc nhồi phiếu để đảm bảo cuộc bầu cử công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballot stuffing

Noun
Lật mặt

Hành động bất hợp pháp thêm phiếu bầu vào một cuộc bầu cử để tác động đến kết quả.

"The investigation revealed widespread ballot stuffing in several key districts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballot stuffing".

Tội phạm chống lại Dân chủ

Trong các nền dân chủ, 'ballot stuffing' được coi là một tội phạm nghiêm trọng chống lại quyền bầu cử tự do và công bằng. Hành vi này làm suy yếu nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào tính liêm chính của các cuộc bầu cử, và thường dẫn đến các vụ kiện tụng kéo dài.

Biện pháp phòng ngừa

Để chống lại hành vi nhồi phiếu, nhiều quốc gia đã áp dụng các biện pháp an ninh nghiêm ngặt như sử dụng máy bỏ phiếu điện tử, hệ thống nhận dạng cử tri bằng dấu vân tay, hoặc yêu cầu cử tri xuất trình giấy tờ tùy thân có ảnh trước khi bỏ phiếu.