(Top Banner Ad)
voter enfranchisement
C1
Danh từ C1 Chính trị học

voter enfranchisement

UK: /ˌvəʊtər ɪnˈfræntʃaɪzmənt/ • US: /ˌvoʊtər ɛnˈfræntʃaɪzmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự trao quyền bầu cử việc trao quyền bầu cử mở rộng quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of granting or restoring the right to vote to a person or category of people.

Vietnamese Meaning

Hành động trao hoặc khôi phục quyền bầu cử cho một người hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The voter enfranchisement movement fought tirelessly to ensure that all citizens had a voice in their government."

    "Phong trào trao quyền bầu cử cho cử tri đã chiến đấu không mệt mỏi để đảm bảo rằng tất cả công dân đều có tiếng nói trong chính phủ của họ."

  • "The new law aims at voter enfranchisement by simplifying the registration process."

    "Luật mới nhằm mục đích trao quyền bầu cử cho cử tri bằng cách đơn giản hóa quy trình đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enfranchise Trao quyền bầu cử, cho phép ai đó tham gia bầu cử (cho ai đó một quyền lợi)
Noun franchise Quyền bầu cử; sự nhượng quyền
Noun disenfranchisement Sự tước quyền bầu cử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

French
enfranchir
English
enfranchise
English
voter enfranchisement

Nguồn gốc của 'Enfranchise'

Từ 'enfranchise' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enfranchir', có nghĩa là 'giải phóng khỏi nô lệ' hoặc 'ban quyền tự do'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc giải phóng người khỏi ách nô lệ hoặc ban cho họ quyền công dân. Sau này, nó mang ý nghĩa rộng hơn là trao quyền bầu cử.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh mở rộng quyền bầu cử cho các nhóm người trước đây bị tước quyền, chẳng hạn như phụ nữ, người thiểu số hoặc người có thu nhập thấp. Nó nhấn mạnh sự thay đổi chính sách và luật pháp để đảm bảo quyền bầu cử cho tất cả công dân đủ điều kiện. Khác với 'suffrage' (quyền bầu cử) ở chỗ 'enfranchisement' tập trung vào hành động trao quyền, còn 'suffrage' là quyền tự thân.

Prepositions

for through by

'Enfranchisement for' dùng để chỉ đối tượng được trao quyền. 'Enfranchisement through' chỉ phương tiện, cách thức để đạt được việc trao quyền. 'Enfranchisement by' chỉ tác nhân thực hiện việc trao quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voter enfranchisement
  • mass mass voter enfranchisement
    (sự trao quyền bầu cử hàng loạt)
  • universal universal voter enfranchisement
    (sự trao quyền bầu cử phổ quát)
  • successful successful voter enfranchisement
    (sự trao quyền bầu cử thành công)
Verb + voter enfranchisement
  • promote promote voter enfranchisement
    (thúc đẩy sự trao quyền bầu cử)
  • support support voter enfranchisement
    (ủng hộ sự trao quyền bầu cử)
  • achieve achieve voter enfranchisement
    (đạt được sự trao quyền bầu cử)

Idioms

  • The fight for voter enfranchisement

    Cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử

    "The fight for voter enfranchisement is a long and ongoing process."

    (Cuộc đấu tranh giành quyền bầu cử là một quá trình lâu dài và liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voter enfranchisement

Danh từ
Lật mặt

Hành động trao hoặc khôi phục quyền bầu cử cho một người hoặc một nhóm người.

"The voter enfranchisement movement fought tirelessly to ensure that all citizens had a voice in their government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Voter enfranchisement is a crucial step towards a more inclusive democracy.
Việc trao quyền bầu cử cho cử tri là một bước quan trọng hướng tới một nền dân chủ toàn diện hơn.
Phủ định
Without voter enfranchisement, many voices remain unheard in the political process.
Nếu không có sự trao quyền bầu cử cho cử tri, nhiều tiếng nói sẽ không được lắng nghe trong quá trình chính trị.
Nghi vấn
What measures are being taken to ensure voter enfranchisement for marginalized communities?
Những biện pháp nào đang được thực hiện để đảm bảo việc trao quyền bầu cử cho cử tri cho các cộng đồng bị thiệt thòi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voter enfranchisement".

Tu chính án thứ 15 của Hiến pháp Hoa Kỳ

Tu chính án thứ 15 của Hiến pháp Hoa Kỳ (1870) cấm chính phủ liên bang và tiểu bang từ chối quyền bầu cử của công dân dựa trên 'chủng tộc, màu da, hoặc tình trạng nô lệ trước đây'. Đây là một bước quan trọng trong việc trao quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi.