(Top Banner Ad)
voter suppression
C1
Danh từ C1 Chính trị học

voter suppression

UK: /ˈvəʊtə səˈpreʃən/ • US: /ˈvoʊtər səˈpreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp cử tri ngăn chặn cử tri bỏ phiếu hạn chế quyền bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Efforts to prevent eligible voters from registering or voting.

Vietnamese Meaning

Những nỗ lực nhằm ngăn chặn những cử tri đủ điều kiện đăng ký hoặc bỏ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Critics accused the government of voter suppression after the new ID requirements were implemented."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ đàn áp cử tri sau khi các yêu cầu ID mới được thực thi."

  • "Voter suppression tactics have a long history in the United States."

    "Các chiến thuật đàn áp cử tri có một lịch sử lâu dài ở Hoa Kỳ."

  • "The new law is being challenged as a form of voter suppression."

    "Luật mới đang bị thách thức như một hình thức đàn áp cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vote sự bỏ phiếu, lá phiếu
Noun voter người bỏ phiếu, cử tri
Verb vote bỏ phiếu, bầu cử
Noun suppression sự đàn áp, sự kìm hãm
Verb suppress đàn áp, kìm hãm, ngăn chặn
Adjective suppressive có tính chất đàn áp, có tính chất kìm hãm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
votum
Old French
voter
English
vote
Latin
supprimere
Old French
supprimer
English
suppress
English
voter suppression

Nguồn gốc từ 'vote' và 'suppress'

Từ 'vote' (bỏ phiếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'votum', ban đầu có nghĩa là lời thề nguyện, mong ước hoặc lời cầu nguyện. Điều này ngụ ý rằng việc bỏ phiếu là một hành động thể hiện ý chí hoặc mong muốn của một người. Từ 'suppress' (đàn áp, kìm hãm) lại xuất phát từ tiếng Latin 'supprimere', có nghĩa là 'ấn xuống', 'đè nén'. Khi hai từ này kết hợp thành 'voter suppression', nó mang ý nghĩa đen tối là 'đè nén hoặc kìm hãm ý chí của người đi bỏ phiếu', tức là ngăn cản họ thực hiện quyền dân chủ của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành động mang tính phân biệt đối xử hoặc gian lận nhằm giảm số lượng cử tri tham gia bầu cử, đặc biệt là từ các nhóm dân số cụ thể. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ các quy định bầu cử khắt khe (như yêu cầu ID quá mức) đến các chiến thuật đe dọa hoặc thông tin sai lệch.

Prepositions

of in

"Suppression of": ám chỉ hành động đàn áp nhắm vào đối tượng cử tri nói chung. Ví dụ: "The suppression of minority voters". "Suppression in": ám chỉ sự đàn áp diễn ra trong bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Voter suppression in the last election was rampant."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voter suppression
  • widespread widespread voter suppression
    (tình trạng đàn áp cử tri lan rộng)
  • alleged alleged voter suppression
    (cáo buộc đàn áp cử tri)
  • systematic systematic voter suppression
    (đàn áp cử tri có hệ thống)
  • intentional intentional voter suppression
    (đàn áp cử tri có chủ ý)
Verb + voter suppression
  • combat combat voter suppression
    (chống lại việc đàn áp cử tri)
  • fight fight voter suppression
    (đấu tranh chống đàn áp cử tri)
  • perpetrate perpetrate voter suppression
    (thực hiện hành vi đàn áp cử tri)
  • accuse of accuse of voter suppression
    (buộc tội đàn áp cử tri)
Noun + of voter suppression
  • tactics tactics of voter suppression
    (các chiến thuật đàn áp cử tri)
  • allegations allegations of voter suppression
    (các cáo buộc đàn áp cử tri)
  • instances instances of voter suppression
    (các trường hợp đàn áp cử tri)

Idioms

  • combat voter suppression efforts

    đấu tranh chống lại các nỗ lực đàn áp cử tri

    "Civil rights groups are working to combat voter suppression efforts across the state."

    (Các nhóm dân quyền đang làm việc để đấu tranh chống lại các nỗ lực đàn áp cử tri trên khắp tiểu bang.)

  • measures designed to facilitate voter suppression

    các biện pháp được thiết kế để tạo điều kiện cho việc đàn áp cử tri

    "Critics argue that the new law includes measures designed to facilitate voter suppression."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng luật mới bao gồm các biện pháp được thiết kế để tạo điều kiện cho việc đàn áp cử tri.)

  • the ongoing debate over voter suppression

    cuộc tranh luận đang diễn ra về việc đàn áp cử tri

    "The ongoing debate over voter suppression highlights deep divisions in political views."

    (Cuộc tranh luận đang diễn ra về việc đàn áp cử tri làm nổi bật những chia rẽ sâu sắc trong quan điểm chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voter suppression

Danh từ
Lật mặt

Những nỗ lực nhằm ngăn chặn những cử tri đủ điều kiện đăng ký hoặc bỏ phiếu.

"Critics accused the government of voter suppression after the new ID requirements were implemented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are concerned that voter suppression will affect the outcome of the election.
Họ lo ngại rằng việc ngăn chặn cử tri sẽ ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
Phủ định
We do not believe that voter suppression is a legitimate political strategy.
Chúng tôi không tin rằng việc ngăn chặn cử tri là một chiến lược chính trị hợp pháp.
Nghi vấn
Is it true that this law is designed for voter suppression?
Có đúng là luật này được thiết kế để ngăn chặn cử tri không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law was voter suppression in disguise.
Luật mới là sự đàn áp cử tri trá hình.
Phủ định
There wasn't voter suppression in the last election, according to the official report.
Theo báo cáo chính thức, không có sự đàn áp cử tri nào trong cuộc bầu cử vừa qua.
Nghi vấn
Was the low turnout voter suppression at play, or simply a lack of interest?
Liệu tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp có phải do sự đàn áp cử tri, hay chỉ đơn giản là thiếu quan tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voter suppression".

Đàn áp cử tri trong nền dân chủ

Đàn áp cử tri là một khái niệm quan trọng trong chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi nó thường là chủ đề của các cuộc tranh luận gay gắt. Nó ám chỉ bất kỳ chiến lược hoặc hành động nào nhằm mục đích làm giảm khả năng đi bỏ phiếu của các cử tri đủ điều kiện. Các hình thức đàn áp cử tri có thể bao gồm việc yêu cầu giấy tờ tùy thân nghiêm ngặt, đóng cửa các điểm bỏ phiếu ở những khu vực nhất định, giới hạn thời gian bỏ phiếu sớm hoặc loại bỏ danh sách cử tri một cách không công bằng.

Ảnh hưởng đến tính công bằng của bầu cử

Các nhà phê bình lập luận rằng đàn áp cử tri làm suy yếu nguyên tắc 'một người, một phiếu' và làm giảm tính công bằng cũng như tính hợp pháp của các cuộc bầu cử. Nó thường được nhìn nhận như một nỗ lực nhằm thao túng kết quả bầu cử bằng cách ngăn cản các nhóm cử tri cụ thể (thường là các nhóm thiểu số hoặc những người ủng hộ một đảng phái đối lập) thực hiện quyền của mình. Việc chống lại đàn áp cử tri là một phần quan trọng trong các nỗ lực bảo vệ quyền dân chủ và đảm bảo tính toàn vẹn của tiến trình bầu cử.