(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ voter suppression
C1

voter suppression

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp cử tri ngăn chặn cử tri bỏ phiếu hạn chế quyền bầu cử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Voter suppression'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những nỗ lực nhằm ngăn chặn những cử tri đủ điều kiện đăng ký hoặc bỏ phiếu.

Definition (English Meaning)

Efforts to prevent eligible voters from registering or voting.

Ví dụ Thực tế với 'Voter suppression'

  • "Critics accused the government of voter suppression after the new ID requirements were implemented."

    "Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ đàn áp cử tri sau khi các yêu cầu ID mới được thực thi."

  • "Voter suppression tactics have a long history in the United States."

    "Các chiến thuật đàn áp cử tri có một lịch sử lâu dài ở Hoa Kỳ."

  • "The new law is being challenged as a form of voter suppression."

    "Luật mới đang bị thách thức như một hình thức đàn áp cử tri."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Voter suppression'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: voter suppression
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị học

Ghi chú Cách dùng 'Voter suppression'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ các hành động mang tính phân biệt đối xử hoặc gian lận nhằm giảm số lượng cử tri tham gia bầu cử, đặc biệt là từ các nhóm dân số cụ thể. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ các quy định bầu cử khắt khe (như yêu cầu ID quá mức) đến các chiến thuật đe dọa hoặc thông tin sai lệch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

"Suppression of": ám chỉ hành động đàn áp nhắm vào đối tượng cử tri nói chung. Ví dụ: "The suppression of minority voters". "Suppression in": ám chỉ sự đàn áp diễn ra trong bối cảnh cụ thể. Ví dụ: "Voter suppression in the last election was rampant."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Voter suppression'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are concerned that voter suppression will affect the outcome of the election.
Họ lo ngại rằng việc ngăn chặn cử tri sẽ ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
Phủ định
We do not believe that voter suppression is a legitimate political strategy.
Chúng tôi không tin rằng việc ngăn chặn cử tri là một chiến lược chính trị hợp pháp.
Nghi vấn
Is it true that this law is designed for voter suppression?
Có đúng là luật này được thiết kế để ngăn chặn cử tri không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new law was voter suppression in disguise.
Luật mới là sự đàn áp cử tri trá hình.
Phủ định
There wasn't voter suppression in the last election, according to the official report.
Theo báo cáo chính thức, không có sự đàn áp cử tri nào trong cuộc bầu cử vừa qua.
Nghi vấn
Was the low turnout voter suppression at play, or simply a lack of interest?
Liệu tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thấp có phải do sự đàn áp cử tri, hay chỉ đơn giản là thiếu quan tâm?
(Vị trí vocab_tab4_inline)