(Top Banner Ad)
voter registration
B2
Danh từ B2 Chính trị

voter registration

UK: /ˈvəʊtər ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ • US: /ˈvoʊtər ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký cử tri ghi danh bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of signing up to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Quá trình đăng ký để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voter registration is required before you can cast your ballot."

    "Việc đăng ký cử tri là bắt buộc trước khi bạn có thể bỏ phiếu."

  • "The deadline for voter registration is October 15th."

    "Hạn chót đăng ký cử tri là ngày 15 tháng 10."

  • "Online voter registration is now available in many states."

    "Đăng ký cử tri trực tuyến hiện đã có ở nhiều bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Verb register đăng ký
Noun registration sự đăng ký

Synonyms

electoral enrollment (ghi danh bầu cử)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
registrum (record, list)
English
register
English
voter registration

Nguồn gốc của 'Voter Registration'

Cụm từ 'voter registration' bắt nguồn từ nhu cầu quản lý danh sách cử tri một cách chính xác. Ban đầu, việc đăng ký cử tri giúp ngăn chặn gian lận bầu cử và đảm bảo rằng chỉ những người đủ điều kiện mới có thể tham gia bỏ phiếu. Quá trình này dần phát triển thành một phần quan trọng của hệ thống bầu cử dân chủ trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành động chính thức ghi danh tên của một người vào danh sách cử tri. Đây là một bước cần thiết để một người có thể thực hiện quyền bầu cử của mình. Nó thường liên quan đến việc điền vào một mẫu đơn và cung cấp bằng chứng về nơi cư trú và danh tính.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường đi kèm với mục đích của việc đăng ký bỏ phiếu, ví dụ: 'voter registration for the upcoming election' (đăng ký bỏ phiếu cho cuộc bầu cử sắp tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + voter registration
  • mass mass voter registration
    (đăng ký cử tri hàng loạt)
  • online online voter registration
    (đăng ký cử tri trực tuyến)
  • automatic automatic voter registration
    (đăng ký cử tri tự động)
Động từ + voter registration
  • encourage encourage voter registration
    (khuyến khích đăng ký cử tri)
  • increase increase voter registration
    (tăng số lượng đăng ký cử tri)
  • facilitate facilitate voter registration
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc đăng ký cử tri)

Idioms

  • get out the vote (GOTV)

    vận động đi bầu

    "The campaign is focused on GOTV efforts after voter registration closed."

    (Chiến dịch tập trung vào các nỗ lực vận động đi bầu sau khi việc đăng ký cử tri kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voter registration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đăng ký để bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"Voter registration is required before you can cast your ballot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voter registration".

Tầm quan trọng của đăng ký cử tri

Đăng ký cử tri là một bước quan trọng để công dân tham gia vào quá trình dân chủ. Nó đảm bảo rằng mọi người có quyền bày tỏ ý kiến của mình thông qua lá phiếu, góp phần vào việc hình thành chính phủ và chính sách công.