(Top Banner Ad)
ballot access
C1
Danh từ C1 Chính trị học

ballot access

UK: /ˈbælət ˈækses/ • US: /ˈbælət ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tiếp cận lá phiếu khả năng được in tên trên lá phiếu quyền được tham gia bầu cử (với tư cách ứng cử viên)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal and practical opportunity for a political party or candidate to have their name printed on a ballot so that voters can choose them.

Vietnamese Meaning

Cơ hội hợp pháp và thực tế để một đảng phái chính trị hoặc ứng cử viên có tên được in trên lá phiếu để cử tri có thể chọn họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law significantly restricts ballot access for independent candidates."

    "Luật mới hạn chế đáng kể quyền tiếp cận lá phiếu của các ứng cử viên độc lập."

  • "Efforts to improve ballot access are crucial for a healthy democracy."

    "Những nỗ lực cải thiện quyền tiếp cận lá phiếu là rất quan trọng đối với một nền dân chủ lành mạnh."

  • "Many states have different requirements for ballot access."

    "Nhiều bang có các yêu cầu khác nhau về quyền tiếp cận lá phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot lá phiếu; sự bỏ phiếu
Verb ballot bỏ phiếu
Noun access sự tiếp cận; lối vào; quyền truy cập
Verb access tiếp cận; truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
ballot access

Nguồn gốc của từ 'ballot' (lá phiếu)

Từ 'ballot' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'ballotta', có nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Vào thời Cộng hòa Venice, người dân dùng những quả bóng nhỏ để bỏ phiếu một cách bí mật. Khái niệm này sau đó lan rộng và phát triển thành việc sử dụng phiếu bầu bằng giấy như ngày nay trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của từ 'access' (tiếp cận)

Từ 'access' đến từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'một sự tiến đến' hoặc 'lối vào'. Nó được hiểu là quyền hoặc khả năng tiếp cận một nơi, một sự vật, hoặc trong ngữ cảnh này, một quy trình. Khi kết hợp với 'ballot', nó tạo thành nghĩa 'quyền được có tên trên lá phiếu' hoặc 'quyền tiếp cận lá phiếu'.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các quy trình, luật lệ và quy định mà các ứng cử viên và đảng phái phải tuân thủ để được quyền tham gia cuộc bầu cử. Các rào cản đối với việc tiếp cận lá phiếu có thể hạn chế sự cạnh tranh và ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.

Prepositions

to

Ví dụ: 'access to the ballot' - tiếp cận lá phiếu, chỉ quyền hoặc khả năng được đưa tên vào lá phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ballot access
  • gain gain ballot access
    (giành được quyền tiếp cận lá phiếu)
  • achieve achieve ballot access
    (đạt được quyền tiếp cận lá phiếu)
  • secure secure ballot access
    (đảm bảo quyền tiếp cận lá phiếu)
  • deny deny ballot access
    (từ chối quyền tiếp cận lá phiếu)
  • restrict restrict ballot access
    (hạn chế quyền tiếp cận lá phiếu)
  • fight for fight for ballot access
    (đấu tranh cho quyền tiếp cận lá phiếu)
  • ensure ensure ballot access
    (đảm bảo quyền tiếp cận lá phiếu)
Adjective + ballot access
  • easy easy ballot access
    (quyền tiếp cận lá phiếu dễ dàng)
  • difficult difficult ballot access
    (quyền tiếp cận lá phiếu khó khăn)
  • restrictive restrictive ballot access
    (quyền tiếp cận lá phiếu bị hạn chế)
  • broad broad ballot access
    (quyền tiếp cận lá phiếu rộng rãi)
  • state state ballot access laws
    (các luật về quyền tiếp cận lá phiếu của tiểu bang)

Idioms

  • gain ballot access

    đạt được đủ điều kiện để có tên trên lá phiếu bầu cử

    "The independent candidate worked tirelessly to gain ballot access in all fifty states."

    (Ứng cử viên độc lập đã làm việc không ngừng nghỉ để giành quyền tiếp cận lá phiếu ở cả năm mươi tiểu bang.)

  • ballot access requirements

    các yêu cầu (pháp lý) để một ứng cử viên hoặc đảng phái có tên trên lá phiếu

    "Fulfilling ballot access requirements can involve collecting thousands of signatures and paying significant fees."

    (Việc hoàn thành các yêu cầu tiếp cận lá phiếu có thể bao gồm việc thu thập hàng nghìn chữ ký và trả các khoản phí đáng kể.)

  • deny ballot access

    từ chối hoặc ngăn cản một ứng cử viên/đảng phái xuất hiện trên lá phiếu

    "The election commission voted to deny ballot access to the controversial party."

    (Ủy ban bầu cử đã bỏ phiếu từ chối quyền tiếp cận lá phiếu của đảng gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballot access

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội hợp pháp và thực tế để một đảng phái chính trị hoặc ứng cử viên có tên được in trên lá phiếu để cử tri có thể chọn họ.

"The new law significantly restricts ballot access for independent candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballot access".

Nền tảng của Dân chủ

Quyền tiếp cận lá phiếu là một khái niệm trung tâm trong các nền dân chủ, quyết định ai có thể tranh cử và có tên trên lá phiếu. Nó đảm bảo sự cạnh tranh công bằng giữa các ứng cử viên và đảng phái, cũng như khả năng lựa chọn đa dạng cho cử tri. Nếu quyền này bị hạn chế quá mức, nó có thể ảnh hưởng đến tính đại diện và công bằng của hệ thống bầu cử.

Thách thức cho các Đảng nhỏ và Ứng cử viên độc lập

Ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, các quy định về quyền tiếp cận lá phiếu thường rất khắt khe, bao gồm các yêu cầu về số lượng chữ ký cử tri, phí đăng ký hoặc ngưỡng phiếu bầu trong các cuộc bầu cử trước. Điều này gây khó khăn đáng kể cho các đảng phái nhỏ hoặc ứng cử viên độc lập để có tên trên lá phiếu, tạo ra một lợi thế lớn cho các đảng lớn đã thành lập.