(Top Banner Ad)
nonvoter
B2
danh từ B2 Chính trị học

nonvoter

UK: /ˌnɒnˈvəʊtər/ • US: /ˌnɑːnˈvoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

người không đi bầu người không bỏ phiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not vote or chooses not to vote in an election.

Vietnamese Meaning

Một người không bỏ phiếu hoặc chọn không bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown various reasons for why someone might be a nonvoter."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra nhiều lý do khác nhau tại sao một người có thể là người không bỏ phiếu."

  • "The candidate tried to appeal to nonvoters by addressing their concerns."

    "Ứng cử viên đã cố gắng thu hút những người không bỏ phiếu bằng cách giải quyết những lo ngại của họ."

  • "Apathy is often cited as a reason for being a nonvoter."

    "Sự thờ ơ thường được coi là một lý do để trở thành một người không bỏ phiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voter người đi bỏ phiếu, cử tri
Verb vote bỏ phiếu, bầu
Noun voting việc bỏ phiếu, sự bầu cử
Adjective nonvoting không bỏ phiếu, không có quyền bỏ phiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
voter
English
vote
English
voter
English
nonvoter

Nguồn gốc 'không đi bầu'

Từ 'nonvoter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và danh từ 'voter' (người đi bỏ phiếu, cử tri). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'non', trong khi 'voter' bắt nguồn từ động từ 'vote' (bỏ phiếu), vốn có lịch sử từ tiếng Latinh 'votum' (lời thề, lời cam kết). Do đó, 'nonvoter' chỉ đơn giản là 'người không bỏ phiếu'.

Usage Note

Từ 'nonvoter' thường được dùng trong các thảo luận về chính trị, bầu cử, và tỷ lệ cử tri đi bầu. Nó chỉ đơn giản là đề cập đến những người không tham gia vào quá trình bỏ phiếu. Không mang ý nghĩa tiêu cực trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến những cuộc tranh luận về trách nhiệm công dân hoặc sự tham gia của người dân vào chính phủ.

Prepositions

among of

Ví dụ: 'among nonvoters' (trong số những người không bỏ phiếu) thường được dùng để chỉ một nhóm người cụ thể. 'Percentage of nonvoters' (tỷ lệ người không bỏ phiếu) được dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm của những người không bỏ phiếu trong tổng số cử tri đủ điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nonvoter
  • eligible eligible nonvoter
    (người đủ điều kiện nhưng không đi bỏ phiếu)
  • potential potential nonvoter
    (người có khả năng không đi bỏ phiếu)
  • young young nonvoter
    (người trẻ không đi bỏ phiếu)
Verb + nonvoter
  • mobilize mobilize nonvoters
    (huy động những người không đi bỏ phiếu)
  • target target nonvoters
    (nhắm mục tiêu vào những người không đi bỏ phiếu)
Nonvoter + Noun
  • turnout nonvoter turnout
    (tỷ lệ người không đi bỏ phiếu)
  • demographics nonvoter demographics
    (thông tin nhân khẩu học của những người không đi bỏ phiếu)

Idioms

  • stay home on election day

    không đi bỏ phiếu vào ngày bầu cử

    "Many nonvoters choose to stay home on election day, feeling their vote won't make a difference."

    (Nhiều người không đi bỏ phiếu chọn ở nhà vào ngày bầu cử, cảm thấy lá phiếu của họ sẽ không tạo ra sự khác biệt.)

  • voter apathy

    sự thờ ơ của cử tri (thường dẫn đến tình trạng nonvoter)

    "Low voter turnout is often attributed to widespread voter apathy among potential nonvoters."

    (Tỷ lệ cử tri đi bầu thấp thường được cho là do sự thờ ơ rộng rãi của cử tri trong số những người có khả năng không đi bỏ phiếu.)

  • disenfranchised nonvoter

    người không đi bỏ phiếu vì bị tước quyền công dân/quyền bầu cử

    "Advocacy groups work to register disenfranchised nonvoters who face barriers to casting a ballot."

    (Các nhóm vận động làm việc để đăng ký những người không đi bỏ phiếu bị tước quyền, những người đối mặt với rào cản khi bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonvoter

danh từ
Lật mặt

Một người không bỏ phiếu hoặc chọn không bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

"Studies have shown various reasons for why someone might be a nonvoter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonvoter".

Lý do không đi bầu

Tại các nền dân chủ phương Tây, những người không đi bỏ phiếu (nonvoters) thường có nhiều lý do. Một số người cảm thấy chính trị quá phức tạp hoặc tin rằng lá phiếu của họ không tạo ra sự khác biệt. Những người khác có thể không hài lòng với tất cả các ứng cử viên hoặc đơn giản là thiếu thời gian. Hiện tượng này được gọi là 'sự thờ ơ của cử tri' (voter apathy), một thách thức lớn đối với nền dân chủ.

Ảnh hưởng của việc không đi bầu

Tỷ lệ người không đi bỏ phiếu cao có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả bầu cử. Các chính trị gia thường cố gắng vận động và thu hút những 'nonvoter' này, vì họ đại diện cho một nhóm cử tri tiềm năng lớn chưa được khai thác. Sự vắng mặt của họ có thể khiến các chính sách được ban hành không phản ánh đầy đủ ý chí của toàn bộ dân số.