ballot box
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ballot box'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thùng phiếu, hòm phiếu: Một thùng kín dùng để cử tri bỏ phiếu đã hoàn thành trong một cuộc bầu cử.
Definition (English Meaning)
A sealed box into which voters put completed ballot papers during an election.
Ví dụ Thực tế với 'Ballot box'
-
"After marking her choices, she carefully placed her ballot into the ballot box."
"Sau khi đánh dấu lựa chọn của mình, cô ấy cẩn thận bỏ phiếu vào thùng phiếu."
-
"The ballot box was guarded by police officers."
"Thùng phiếu được bảo vệ bởi các sĩ quan cảnh sát."
-
"Concerns were raised about the security of the ballot boxes."
"Những lo ngại đã được đưa ra về an ninh của các thùng phiếu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ballot box'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ballot box
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ballot box'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử dân chủ. Chức năng chính là đảm bảo tính bí mật và an toàn của phiếu bầu. Sự khác biệt với các phương thức bầu cử khác (ví dụ: bỏ phiếu trực tuyến) nằm ở tính vật lý và hữu hình của việc bỏ phiếu, tạo cảm giác trang trọng và minh bạch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: thường dùng để chỉ vị trí phiếu bầu *ở trong* thùng phiếu (e.g., The ballots are in the ballot box). into: dùng để chỉ hành động bỏ phiếu *vào* thùng phiếu (e.g., She put her ballot into the ballot box). near: dùng để chỉ vị trí gần thùng phiếu (e.g., He stood near the ballot box).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ballot box'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The election committee has placed the ballot box in the community center.
|
Ủy ban bầu cử đã đặt thùng phiếu ở trung tâm cộng đồng. |
| Phủ định |
The security guard hasn't moved the ballot box since this morning.
|
Nhân viên bảo vệ đã không di chuyển thùng phiếu kể từ sáng nay. |
| Nghi vấn |
Has anyone tampered with the ballot box during the night?
|
Có ai đã can thiệp vào thùng phiếu trong đêm qua không? |