voyager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who goes on a long and sometimes dangerous journey.
Vietnamese Meaning
Người thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a determined voyager, always seeking new lands."
"Anh ấy là một nhà thám hiểm kiên định, luôn tìm kiếm những vùng đất mới."
-
"The great voyagers of the past explored the world's oceans."
"Những nhà thám hiểm vĩ đại của quá khứ đã khám phá các đại dương trên thế giới."
-
"Voyager sent back amazing images of Jupiter and Saturn."
"Voyager đã gửi về những hình ảnh tuyệt vời về Sao Mộc và Sao Thổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những người đi du lịch khám phá những vùng đất mới, hoặc phi hành gia trong các chuyến du hành vũ trụ. Khác với 'traveler' (người du lịch thông thường), 'voyager' mang sắc thái phiêu lưu, khám phá và có thể có tính chất nguy hiểm hơn.
Prepositions
voyager as: chỉ vai trò hoặc tư cách của người du hành. Ví dụ: He was known as a great voyager.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrepid intrepid voyager (người du hành dũng cảm)
-
seasoned seasoned voyager (người du hành dày dặn kinh nghiệm)
-
embark embark as a voyager (bắt đầu cuộc hành trình với tư cách là một người du hành)
-
return return as a voyager (trở về sau cuộc hành trình)
Idioms
-
to set out as a voyager
bắt đầu một hành trình mới
"He set out as a voyager, eager to explore the world."
(Anh ấy bắt đầu một hành trình mới, háo hức khám phá thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voyager
nounNgười thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.
"He was a determined voyager, always seeking new lands."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a voyager who seeks new lands. |
Anh ấy là một nhà thám hiểm tìm kiếm những vùng đất mới. |
| Phủ định | They are not voyagers; they prefer to stay home. |
Họ không phải là những nhà thám hiểm; họ thích ở nhà hơn. |
| Nghi vấn | Are you the voyager that everyone is talking about? |
Bạn có phải là nhà thám hiểm mà mọi người đang nói đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyager".
