(Top Banner Ad)
voyager
B2
noun B2 Du hành vũ trụ, Văn học, Du lịch

voyager

UK: /ˈvɔɪ.ɪ.dʒər/ • US: /ˈvɔɪ.ɪ.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người du hành nhà thám hiểm tàu vũ trụ Voyager
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who goes on a long and sometimes dangerous journey.

Vietnamese Meaning

Người thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a determined voyager, always seeking new lands."

    "Anh ấy là một nhà thám hiểm kiên định, luôn tìm kiếm những vùng đất mới."

  • "The great voyagers of the past explored the world's oceans."

    "Những nhà thám hiểm vĩ đại của quá khứ đã khám phá các đại dương trên thế giới."

  • "Voyager sent back amazing images of Jupiter and Saturn."

    "Voyager đã gửi về những hình ảnh tuyệt vời về Sao Mộc và Sao Thổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyage Chuyến đi dài, đặc biệt là bằng đường biển hoặc vào không gian
Verb voyage Đi du lịch (đường dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du hành vũ trụ, Văn học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viaticus
Old French
voiageor
English
voyager

Nguồn gốc của 'Voyager'

Từ 'voyager' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viaticus', nghĩa là 'đồ dùng cho cuộc hành trình'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'voiageor', chỉ người đi du lịch. Cuối cùng, nó trở thành 'voyager' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa người đi biển hoặc du hành xa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những người đi du lịch khám phá những vùng đất mới, hoặc phi hành gia trong các chuyến du hành vũ trụ. Khác với 'traveler' (người du lịch thông thường), 'voyager' mang sắc thái phiêu lưu, khám phá và có thể có tính chất nguy hiểm hơn.

Prepositions

as

voyager as: chỉ vai trò hoặc tư cách của người du hành. Ví dụ: He was known as a great voyager.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voyager
  • intrepid intrepid voyager
    (người du hành dũng cảm)
  • seasoned seasoned voyager
    (người du hành dày dặn kinh nghiệm)
Verb + voyager
  • embark embark as a voyager
    (bắt đầu cuộc hành trình với tư cách là một người du hành)
  • return return as a voyager
    (trở về sau cuộc hành trình)

Idioms

  • to set out as a voyager

    bắt đầu một hành trình mới

    "He set out as a voyager, eager to explore the world."

    (Anh ấy bắt đầu một hành trình mới, háo hức khám phá thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voyager

noun
Lật mặt

Người thực hiện một cuộc hành trình dài và đôi khi nguy hiểm.

"He was a determined voyager, always seeking new lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a voyager who seeks new lands.
Anh ấy là một nhà thám hiểm tìm kiếm những vùng đất mới.
Phủ định
They are not voyagers; they prefer to stay home.
Họ không phải là những nhà thám hiểm; họ thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Are you the voyager that everyone is talking about?
Bạn có phải là nhà thám hiểm mà mọi người đang nói đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyager".

Tàu Voyager của NASA

Chương trình Voyager của NASA là một ví dụ nổi tiếng về du hành không gian. Hai tàu Voyager 1 và Voyager 2 đã khám phá các hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời và tiếp tục gửi dữ liệu về không gian liên sao.