explorer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who explores an unfamiliar area; an investigator.
Vietnamese Meaning
Người thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorer discovered a new species of plant."
"Nhà thám hiểm đã khám phá ra một loài thực vật mới."
-
"She became a famous explorer, charting unknown territories."
"Cô ấy trở thành một nhà thám hiểm nổi tiếng, vẽ bản đồ những vùng lãnh thổ chưa được biết đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thăm dò, thám hiểm |
| Noun | exploration | sự khám phá, cuộc thám hiểm, sự thăm dò |
| Adjective | exploratory | có tính thăm dò, khám phá |
| Adjective | explorable | có thể khám phá được |
| Adjective | unexplored | chưa được khám phá, chưa được thăm dò |
| Noun | explorer | nhà thám hiểm, người khám phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'explorer' thường được dùng để chỉ người đi đến những vùng đất mới, chưa được biết đến để tìm hiểu, nghiên cứu. Nó nhấn mạnh sự chủ động tìm tòi, khám phá. Khác với 'traveler' (người du lịch), 'explorer' thường có mục đích khoa học hoặc kinh tế rõ ràng, không chỉ đơn thuần là giải trí.
Prepositions
'Explorer of' thường dùng để chỉ người khám phá một lĩnh vực, khía cạnh nào đó (ví dụ: explorer of the human mind). 'Explorer in' thường dùng để chỉ người khám phá một địa điểm cụ thể (ví dụ: explorer in Africa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous explorer (một nhà thám hiểm nổi tiếng)
-
intrepid an intrepid explorer (một nhà thám hiểm dũng cảm, gan dạ)
-
pioneering a pioneering explorer (một nhà thám hiểm tiên phong)
-
early early explorers (những nhà thám hiểm đầu tiên)
-
seasoned a seasoned explorer (một nhà thám hiểm giàu kinh nghiệm)
-
become become an explorer (trở thành một nhà thám hiểm)
-
send send explorers (gửi các nhà thám hiểm)
-
honor honor an explorer (vinh danh một nhà thám hiểm)
-
discovers the explorer discovers new lands (nhà thám hiểm khám phá những vùng đất mới)
-
ventures an explorer ventures into the unknown (một nhà thám hiểm mạo hiểm vào những nơi chưa biết)
-
spirit the spirit of an explorer (tinh thần của một nhà thám hiểm)
-
tales tales of explorers (những câu chuyện về các nhà thám hiểm)
Idioms
-
The spirit of an explorer
Tinh thần của một nhà thám hiểm (lòng dũng cảm, khao khát khám phá và vượt qua giới hạn)
"She always had the spirit of an explorer, eager to travel to new places and learn new things."
(Cô ấy luôn có tinh thần của một nhà thám hiểm, háo hức đi đến những nơi mới và học hỏi những điều mới.)
-
A true explorer at heart
Một nhà thám hiểm thực sự trong tâm hồn (người có bản chất tò mò, luôn tìm tòi và khám phá, dù không theo nghĩa đen về địa lý)
"Even in his old age, he remained a true explorer at heart, always delving into new books and ideas."
(Ngay cả khi về già, ông vẫn là một nhà thám hiểm thực sự trong tâm hồn, luôn đào sâu vào những cuốn sách và ý tưởng mới.)
-
An explorer of ideas/minds
Người khám phá những ý tưởng/tâm trí (người tìm tòi sâu sắc các khái niệm trừu tượng, tư tưởng hoặc tâm lý con người)
"The philosopher was an explorer of ideas, constantly challenging conventional wisdom."
(Nhà triết học là một người khám phá những ý tưởng, liên tục thách thức những hiểu biết thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explorer
Danh từNgười thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.
"The explorer discovered a new species of plant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explorer".
