(Top Banner Ad)
explorer
B1
Danh từ B1 Lịch sử, Địa lý, Đời sống

explorer

UK: /ɪkˈsplɔːrə(r)/ • US: /ɪkˈsplɔːrər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thám hiểm người khám phá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who explores an unfamiliar area; an investigator.

Vietnamese Meaning

Người thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer discovered a new species of plant."

    "Nhà thám hiểm đã khám phá ra một loài thực vật mới."

  • "She became a famous explorer, charting unknown territories."

    "Cô ấy trở thành một nhà thám hiểm nổi tiếng, vẽ bản đồ những vùng lãnh thổ chưa được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò, thám hiểm
Noun exploration sự khám phá, cuộc thám hiểm, sự thăm dò
Adjective exploratory có tính thăm dò, khám phá
Adjective explorable có thể khám phá được
Adjective unexplored chưa được khám phá, chưa được thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm, người khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore
English
explorer

Hành trình từ 'Kêu gọi' đến 'Khám phá'

Từ 'explorer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explorare', ban đầu mang nghĩa 'kêu gọi' hoặc 'than khóc' (như khi tìm kiếm ai đó). Tuy nhiên, ý nghĩa của từ đã dần chuyển đổi để chỉ hành động 'khám phá, tìm kiếm' một cách cẩn thận và có mục đích. Cùng với tiền tố 'ex-' (ngoài ra) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động), 'explorer' ra đời để chỉ 'người khám phá' hay 'nhà thám hiểm'.

Usage Note

Từ 'explorer' thường được dùng để chỉ người đi đến những vùng đất mới, chưa được biết đến để tìm hiểu, nghiên cứu. Nó nhấn mạnh sự chủ động tìm tòi, khám phá. Khác với 'traveler' (người du lịch), 'explorer' thường có mục đích khoa học hoặc kinh tế rõ ràng, không chỉ đơn thuần là giải trí.

Prepositions

of in

'Explorer of' thường dùng để chỉ người khám phá một lĩnh vực, khía cạnh nào đó (ví dụ: explorer of the human mind). 'Explorer in' thường dùng để chỉ người khám phá một địa điểm cụ thể (ví dụ: explorer in Africa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + explorer
  • famous a famous explorer
    (một nhà thám hiểm nổi tiếng)
  • intrepid an intrepid explorer
    (một nhà thám hiểm dũng cảm, gan dạ)
  • pioneering a pioneering explorer
    (một nhà thám hiểm tiên phong)
  • early early explorers
    (những nhà thám hiểm đầu tiên)
  • seasoned a seasoned explorer
    (một nhà thám hiểm giàu kinh nghiệm)
Verb + explorer
  • become become an explorer
    (trở thành một nhà thám hiểm)
  • send send explorers
    (gửi các nhà thám hiểm)
  • honor honor an explorer
    (vinh danh một nhà thám hiểm)
Explorer + Verb
  • discovers the explorer discovers new lands
    (nhà thám hiểm khám phá những vùng đất mới)
  • ventures an explorer ventures into the unknown
    (một nhà thám hiểm mạo hiểm vào những nơi chưa biết)
Noun + of + explorer
  • spirit the spirit of an explorer
    (tinh thần của một nhà thám hiểm)
  • tales tales of explorers
    (những câu chuyện về các nhà thám hiểm)

Idioms

  • The spirit of an explorer

    Tinh thần của một nhà thám hiểm (lòng dũng cảm, khao khát khám phá và vượt qua giới hạn)

    "She always had the spirit of an explorer, eager to travel to new places and learn new things."

    (Cô ấy luôn có tinh thần của một nhà thám hiểm, háo hức đi đến những nơi mới và học hỏi những điều mới.)

  • A true explorer at heart

    Một nhà thám hiểm thực sự trong tâm hồn (người có bản chất tò mò, luôn tìm tòi và khám phá, dù không theo nghĩa đen về địa lý)

    "Even in his old age, he remained a true explorer at heart, always delving into new books and ideas."

    (Ngay cả khi về già, ông vẫn là một nhà thám hiểm thực sự trong tâm hồn, luôn đào sâu vào những cuốn sách và ý tưởng mới.)

  • An explorer of ideas/minds

    Người khám phá những ý tưởng/tâm trí (người tìm tòi sâu sắc các khái niệm trừu tượng, tư tưởng hoặc tâm lý con người)

    "The philosopher was an explorer of ideas, constantly challenging conventional wisdom."

    (Nhà triết học là một người khám phá những ý tưởng, liên tục thách thức những hiểu biết thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explorer

Danh từ
Lật mặt

Người thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.

"The explorer discovered a new species of plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explorer".

Kỷ nguyên Khám phá và Những Anh hùng

Từ 'explorer' gắn liền với 'Kỷ nguyên Khám phá' (Age of Exploration) từ thế kỷ 15 đến 18, khi các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus, Ferdinand Magellan và Marco Polo đã dũng cảm vượt biển, vẽ bản đồ thế giới và khám phá các lục địa mới. Những chuyến đi của họ không chỉ thay đổi bản đồ địa lý mà còn định hình lịch sử và thương mại toàn cầu. Ngày nay, khái niệm 'explorer' còn mở rộng sang các lĩnh vực như vũ trụ (như phi hành gia Neil Armstrong) hay đáy đại dương, thể hiện khao khát không ngừng của con người muốn tìm hiểu và vượt qua giới hạn.

Tinh thần Thám hiểm: Không chỉ là Địa lý

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần của một 'explorer' không chỉ giới hạn trong việc khám phá địa lý mà còn tượng trưng cho sự tò mò vô tận, lòng dũng cảm khi đối mặt với hiểm nguy, khả năng chịu đựng khó khăn và khát vọng tìm kiếm tri thức mới. Đây là một phẩm chất được đề cao, thúc đẩy con người trong khoa học, công nghệ, nghệ thuật và mọi lĩnh vực sáng tạo khác, biểu tượng cho sự tiến bộ của nhân loại.