refined language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language that is elegant, sophisticated, and shows a high degree of polish and precision.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ thanh lịch, tinh tế, thể hiện trình độ trau chuốt và chính xác cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diplomat used refined language to navigate the delicate political situation."
"Nhà ngoại giao đã sử dụng ngôn ngữ tinh tế để điều hướng tình hình chính trị nhạy cảm."
-
"Her refined language impressed the interviewer."
"Ngôn ngữ trau chuốt của cô ấy đã gây ấn tượng với người phỏng vấn."
-
"The novel is known for its refined language and poetic imagery."
"Cuốn tiểu thuyết này nổi tiếng với ngôn ngữ tinh tế và hình ảnh thơ mộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | refine | tinh chế, trau chuốt, cải thiện |
| Noun | refinement | sự tinh tế, sự trau chuốt, sự cải thiện |
| Adjective | refined | tinh tế, trau chuốt, thanh lịch |
| Adjective | unrefined | thô tục, chưa tinh tế, chưa được trau chuốt |
| Noun | linguist | nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'refined language' thường được dùng để miêu tả cách diễn đạt sử dụng từ ngữ chọn lọc, cấu trúc câu phức tạp và tránh những biểu đạt thô tục hoặc thông tục. Nó khác với 'formal language' ở chỗ 'refined language' nhấn mạnh vào sự tinh tế và thẩm mỹ, trong khi 'formal language' chỉ đơn giản là tuân thủ các quy tắc ngữ pháp và từ vựng chính thức. 'Cultivated language' cũng gần nghĩa, nhưng 'refined' mang sắc thái của sự trau dồi và gọt giũa kỹ lưỡng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant elegant refined language (ngôn ngữ trau chuốt, thanh lịch)
-
sophisticated sophisticated refined language (ngôn ngữ tinh tế, phức tạp)
-
formal formal refined language (ngôn ngữ trang trọng, lịch sự)
-
polite polite refined language (ngôn ngữ lịch sự, nhã nhặn)
-
use use refined language (sử dụng ngôn ngữ trau chuốt)
-
employ employ refined language (sử dụng (dùng) ngôn ngữ trau chuốt)
-
speak speak refined language (nói bằng ngôn ngữ trau chuốt)
-
cultivate cultivate refined language (trau dồi ngôn ngữ trau chuốt)
Idioms
-
The mark of refined language
Dấu hiệu của ngôn ngữ tinh tế
"Using appropriate vocabulary and grammar is often considered the mark of refined language."
(Việc sử dụng từ vựng và ngữ pháp phù hợp thường được xem là dấu hiệu của ngôn ngữ tinh tế.)
-
A command of refined language
Khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế
"Her command of refined language impressed everyone at the conference."
(Khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.)
-
To master refined language
Thành thạo ngôn ngữ tinh tế
"It takes years of practice to truly master refined language."
(Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể thực sự thành thạo ngôn ngữ tinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
refined language
Tính từ + Danh từNgôn ngữ thanh lịch, tinh tế, thể hiện trình độ trau chuốt và chính xác cao.
"The diplomat used refined language to navigate the delicate political situation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refined language".
