(Top Banner Ad)
wage per hour
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

wage per hour

UK: /ˈweɪdʒ pɜː ˈaʊər/ • US: /ˈweɪdʒ pər ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

lương theo giờ tiền công theo giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money paid to a worker for each hour of work.

Vietnamese Meaning

Số tiền trả cho một người lao động cho mỗi giờ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The minimum wage per hour is set by the government."

    "Mức lương tối thiểu theo giờ được quy định bởi chính phủ."

  • "Many fast-food workers earn minimum wage per hour."

    "Nhiều công nhân làm việc tại các nhà hàng thức ăn nhanh kiếm được mức lương tối thiểu theo giờ."

  • "The contract specifies the wage per hour for overtime work."

    "Hợp đồng quy định mức lương theo giờ cho công việc làm thêm giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage Tiền công, tiền lương
Verb wage Tiến hành, thực hiện (chiến tranh, chiến dịch...)
Noun hourly Hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mức lương cơ bản được trả theo giờ làm việc, không bao gồm các khoản phụ cấp, tiền thưởng hay hoa hồng. Nó thường được sử dụng trong các ngành nghề lao động chân tay hoặc dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wage per hour
  • average wage per hour
    (mức lương trung bình theo giờ)
  • minimum wage per hour
    (mức lương tối thiểu theo giờ)
  • prevailing wage per hour
    (mức lương hiện hành theo giờ)
Verb + wage per hour
  • earn a wage per hour
    (kiếm được mức lương theo giờ)
  • increase the wage per hour
    (tăng mức lương theo giờ)
  • calculate the wage per hour
    (tính toán mức lương theo giờ)

Idioms

  • A fair day's wage for a fair day's work

    Làm việc xứng đáng với công sức bỏ ra, làm bao nhiêu hưởng bấy nhiêu.

    "He believes in a fair day's wage for a fair day's work, so he always puts in his best effort."

    (Anh ấy tin vào việc làm bao nhiêu hưởng bấy nhiêu, nên luôn cố gắng hết mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wage per hour

Cụm danh từ
Lật mặt

Số tiền trả cho một người lao động cho mỗi giờ làm việc.

"The minimum wage per hour is set by the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had offered a higher wage per hour, they would have attracted more skilled workers.
Nếu công ty đã đề nghị mức lương theo giờ cao hơn, họ đã có thể thu hút được nhiều công nhân lành nghề hơn.
Phủ định
If the contract had not specified the wage per hour, the employees might not have accepted the job.
Nếu hợp đồng không chỉ rõ mức lương theo giờ, các nhân viên có lẽ đã không chấp nhận công việc.
Nghi vấn
Would the strike have been avoided if the management had increased the wage per hour?
Liệu cuộc đình công có thể tránh được nếu ban quản lý đã tăng lương theo giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She earns a good wage per hour, doesn't she?
Cô ấy kiếm được mức lương theo giờ khá tốt, phải không?
Phủ định
They don't receive a fair wage per hour, do they?
Họ không nhận được mức lương theo giờ công bằng, phải không?
Nghi vấn
You're getting paid minimum wage per hour, aren't you?
Bạn đang được trả mức lương tối thiểu theo giờ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wage per hour".

Minimum Wage Laws

Nhiều quốc gia có luật về mức lương tối thiểu theo giờ để bảo vệ người lao động khỏi bị bóc lột và đảm bảo một mức sống cơ bản. Mức lương này có thể khác nhau giữa các quốc gia và thậm chí giữa các khu vực trong cùng một quốc gia.