(Top Banner Ad)
hourly rate
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Lao động

hourly rate

UK: /ˈaʊəli reɪt/ • US: /ˈaʊərli reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mức lương theo giờ tiền công theo giờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money paid for one hour of work.

Vietnamese Meaning

Số tiền được trả cho một giờ làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is offering an hourly rate of $15 for this position."

    "Công ty đang trả mức lương 15 đô la một giờ cho vị trí này."

  • "What is your hourly rate for tutoring?"

    "Mức lương theo giờ cho việc dạy kèm của bạn là bao nhiêu?"

  • "The hourly rate for construction workers has increased."

    "Mức lương theo giờ cho công nhân xây dựng đã tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hour giờ
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Noun rate tỷ lệ, mức giá
Verb rate đánh giá, định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
houre
Old French
hore
Latin
hora
Proto-Indo-European
*yeh₁-
Middle English
rate
Old French
rate
Latin
rata

Nguồn Gốc Của 'Hourly Rate'

Cụm từ 'hourly rate' kết hợp giữa 'hourly' (tính theo giờ) và 'rate' (mức giá). 'Hour' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hora', chỉ một đơn vị thời gian. 'Rate' xuất phát từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là 'được đánh giá' hoặc 'tỷ lệ'. Vì vậy, 'hourly rate' có nghĩa là mức giá được trả cho mỗi giờ làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mức lương cơ bản mà một người lao động nhận được cho mỗi giờ làm việc. Nó khác với 'salary' (lương tháng/năm), 'wage' (tiền công - có thể trả theo giờ, ngày, hoặc sản phẩm), và 'fee' (phí dịch vụ, thường trả cho các chuyên gia). 'Hourly rate' nhấn mạnh vào việc thanh toán dựa trên thời gian làm việc thực tế.

Prepositions

at of

'at' thường dùng để chỉ mức lương cụ thể: 'He is paid at an hourly rate of $20.' ('Anh ấy được trả mức lương 20 đô la một giờ'). 'of' có thể dùng để mô tả tỷ lệ: 'an hourly rate of pay' ('mức lương theo giờ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hourly rate
  • high hourly rate
    (mức lương theo giờ cao)
  • low hourly rate
    (mức lương theo giờ thấp)
  • competitive hourly rate
    (mức lương theo giờ cạnh tranh)
  • standard hourly rate
    (mức lương theo giờ tiêu chuẩn)
Verb + hourly rate
  • charge an hourly rate
    (tính phí theo giờ)
  • negotiate an hourly rate
    (thương lượng mức lương theo giờ)
  • earn an hourly rate
    (kiếm được mức lương theo giờ)
  • increase the hourly rate
    (tăng mức lương theo giờ)

Idioms

  • To be worth your hourly rate

    Xứng đáng với mức lương theo giờ của bạn (ý chỉ làm việc hiệu quả và đóng góp xứng đáng)

    "He's been incredibly productive today; he's definitely worth his hourly rate."

    (Hôm nay anh ấy làm việc rất hiệu quả; chắc chắn là anh ấy xứng đáng với mức lương theo giờ của mình.)

  • Live on an hourly rate

    Sống dựa vào lương theo giờ (ý chỉ công việc không ổn định, thu nhập phụ thuộc vào số giờ làm)

    "Many students live on an hourly rate during their studies."

    (Nhiều sinh viên sống dựa vào lương theo giờ trong quá trình học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hourly rate

Danh từ
Lật mặt

Số tiền được trả cho một giờ làm việc.

"The company is offering an hourly rate of $15 for this position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hourly rate".

Văn Hóa Tính Lương Theo Giờ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc trả lương theo giờ rất phổ biến cho các công việc bán thời gian, công việc dịch vụ, hoặc công việc lao động chân tay. Điều này cho phép người lao động có sự linh hoạt trong công việc và nhà tuyển dụng có thể điều chỉnh chi phí lao động dễ dàng hơn.

Overtime (Làm Thêm Giờ)

Ở nhiều quốc gia, người lao động được trả mức lương cao hơn (thường là 1.5 lần hoặc gấp đôi) cho những giờ làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn (thường là 40 giờ một tuần). Điều này được gọi là 'overtime pay' và là một quy định bảo vệ quyền lợi của người lao động.