hourly rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of money paid for one hour of work.
Vietnamese Meaning
Số tiền được trả cho một giờ làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is offering an hourly rate of $15 for this position."
"Công ty đang trả mức lương 15 đô la một giờ cho vị trí này."
-
"What is your hourly rate for tutoring?"
"Mức lương theo giờ cho việc dạy kèm của bạn là bao nhiêu?"
-
"The hourly rate for construction workers has increased."
"Mức lương theo giờ cho công nhân xây dựng đã tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ mức lương cơ bản mà một người lao động nhận được cho mỗi giờ làm việc. Nó khác với 'salary' (lương tháng/năm), 'wage' (tiền công - có thể trả theo giờ, ngày, hoặc sản phẩm), và 'fee' (phí dịch vụ, thường trả cho các chuyên gia). 'Hourly rate' nhấn mạnh vào việc thanh toán dựa trên thời gian làm việc thực tế.
Prepositions
'at' thường dùng để chỉ mức lương cụ thể: 'He is paid at an hourly rate of $20.' ('Anh ấy được trả mức lương 20 đô la một giờ'). 'of' có thể dùng để mô tả tỷ lệ: 'an hourly rate of pay' ('mức lương theo giờ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high hourly rate (mức lương theo giờ cao)
-
low hourly rate (mức lương theo giờ thấp)
-
competitive hourly rate (mức lương theo giờ cạnh tranh)
-
standard hourly rate (mức lương theo giờ tiêu chuẩn)
-
charge an hourly rate (tính phí theo giờ)
-
negotiate an hourly rate (thương lượng mức lương theo giờ)
-
earn an hourly rate (kiếm được mức lương theo giờ)
-
increase the hourly rate (tăng mức lương theo giờ)
Idioms
-
To be worth your hourly rate
Xứng đáng với mức lương theo giờ của bạn (ý chỉ làm việc hiệu quả và đóng góp xứng đáng)
"He's been incredibly productive today; he's definitely worth his hourly rate."
(Hôm nay anh ấy làm việc rất hiệu quả; chắc chắn là anh ấy xứng đáng với mức lương theo giờ của mình.)
-
Live on an hourly rate
Sống dựa vào lương theo giờ (ý chỉ công việc không ổn định, thu nhập phụ thuộc vào số giờ làm)
"Many students live on an hourly rate during their studies."
(Nhiều sinh viên sống dựa vào lương theo giờ trong quá trình học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hourly rate
Danh từSố tiền được trả cho một giờ làm việc.
"The company is offering an hourly rate of $15 for this position."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hourly rate".
