(Top Banner Ad)
wages
B1
danh từ B1 Kinh tế

wages

UK: /ˈweɪdʒɪz/ • US: /ˈweɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền công tiền lương (trả theo giờ, ngày, tuần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payment for work done, usually paid on an hourly, daily, or weekly basis.

Vietnamese Meaning

Tiền công, tiền lương trả cho công việc đã làm, thường được trả theo giờ, ngày hoặc tuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company increased the wages of its employees."

    "Công ty đã tăng tiền lương cho nhân viên của mình."

  • "Minimum wages have been increased."

    "Mức lương tối thiểu đã được tăng lên."

  • "Many workers are struggling to live on their wages."

    "Nhiều công nhân đang phải vật lộn để sống bằng tiền lương của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wage Tiền công (số ít); một khoản tiền cụ thể được trả cho công việc, thường tính theo giờ hoặc ngày.
Noun wages Tiền lương, tiền công (số nhiều); khoản tiền thường xuyên được trả cho người lao động, đặc biệt là lao động chân tay hoặc theo giờ.
Verb wage Tiến hành, thực hiện (một cuộc chiến, một chiến dịch, một cuộc đấu tranh...). Ví dụ: wage war (phát động chiến tranh).
Noun wager Sự cá cược, tiền cược.
Verb wager Cá cược, đánh cược.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wedʰ-
Proto-Germanic
*wadjo
Old French
wage
Middle English
wage/wages
English
wages

Từ Lời Hứa Đến Thù Lao

Từ 'wages' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *wedʰ- nghĩa là 'cam kết' hoặc 'hứa hẹn'. Qua tiếng Proto-Germanic (*wadjo) và tiếng Pháp cổ (wage), nó ban đầu chỉ một lời hứa, một vật bảo đảm. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ khoản thanh toán được thực hiện như một sự đền đáp cho một cam kết hoặc dịch vụ, và cuối cùng trở thành 'tiền công' hay 'tiền lương' như ngày nay.

Usage Note

"Wages" thường được dùng để chỉ khoản thanh toán cho công nhân lao động chân tay hoặc nhân viên làm việc theo giờ. Nó khác với "salary", thường dùng để chỉ khoản thanh toán cố định hàng tháng hoặc hàng năm cho nhân viên văn phòng hoặc chuyên gia. "Wage" thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi đề cập đến số tiền của một người.

Prepositions

on of

"on wages": thường dùng để mô tả một hành động liên quan đến tiền lương, ví dụ: living on wages (sống bằng tiền lương). "of wages": thường dùng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của tiền lương, ví dụ: a percentage of wages (một phần trăm tiền lương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wages
  • high high wages
    (mức lương cao)
  • low low wages
    (mức lương thấp)
  • minimum minimum wages
    (lương tối thiểu)
  • living living wages
    (mức lương đủ sống)
  • decent decent wages
    (mức lương khá, tử tế)
  • fair fair wages
    (mức lương công bằng)
Verb + wages
  • pay pay wages
    (trả lương)
  • earn earn wages
    (kiếm tiền lương)
  • cut cut wages
    (cắt giảm lương)
  • raise raise wages
    (tăng lương)
  • demand demand wages
    (đòi hỏi tăng lương)
  • freeze freeze wages
    (đóng băng tiền lương (không tăng))

Idioms

  • the wages of sin

    hậu quả của tội lỗi; cái giá phải trả cho hành vi sai trái hoặc độc ác

    "They say the wages of sin is death, and he certainly paid a heavy price for his crimes."

    (Người ta nói hậu quả của tội lỗi là cái chết, và anh ta chắc chắn đã phải trả một cái giá đắt cho những tội ác của mình.)

  • to wage war (on/against something/someone)

    tiến hành chiến tranh; phát động một cuộc đấu tranh hoặc chiến dịch (chống lại điều gì/ai đó)

    "The government decided to wage war against poverty and illiteracy."

    (Chính phủ đã quyết định phát động cuộc chiến chống đói nghèo và mù chữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wages

danh từ
Lật mặt

Tiền công, tiền lương trả cho công việc đã làm, thường được trả theo giờ, ngày hoặc tuần.

"The company increased the wages of its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers receive their wages every Friday.
Những người công nhân nhận tiền lương của họ vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
He doesn't think the wages are fair for the amount of work.
Anh ấy không nghĩ mức lương này công bằng so với khối lượng công việc.
Nghi vấn
Do you think our wages will increase next year?
Bạn có nghĩ rằng tiền lương của chúng ta sẽ tăng vào năm tới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long week of hard work, the employees received their wages, and they were finally able to pay their bills.
Sau một tuần dài làm việc vất vả, các nhân viên đã nhận được tiền lương của họ, và cuối cùng họ đã có thể thanh toán các hóa đơn.
Phủ định
Despite his efforts, he didn't receive fair wages, nor was he given any benefits.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy không nhận được mức lương công bằng, cũng không được hưởng bất kỳ phúc lợi nào.
Nghi vấn
Considering the rising cost of living, are wages keeping pace, or are workers falling behind?
Xem xét chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, tiền lương có theo kịp không, hay người lao động đang bị tụt lại phía sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wages".

Lương Tối Thiểu và Lương Đủ Sống

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có hai khái niệm quan trọng liên quan đến 'wages': 'minimum wage' (lương tối thiểu) và 'living wage' (lương đủ sống). Lương tối thiểu là mức lương thấp nhất mà pháp luật cho phép người sử dụng lao động trả cho người lao động, nhằm bảo vệ người lao động khỏi sự bóc lột. Lương đủ sống là mức lương được tính toán để đảm bảo một người lao động có thể chi trả các nhu cầu cơ bản của cuộc sống như nhà ở, thực phẩm, y tế, và phương tiện đi lại, thường cao hơn lương tối thiểu và là một mục tiêu xã hội để đảm bảo phẩm giá và chất lượng cuộc sống cho người lao động.

Wages vs. Salary: Sự Khác Biệt Phổ Biến

Trong tiếng Anh, 'wages' (thường dùng ở dạng số nhiều) thường được hiểu là tiền công trả theo giờ, ngày hoặc tuần, đặc biệt phổ biến cho các công việc lao động chân tay, sản xuất hoặc dịch vụ. Ngược lại, 'salary' thường chỉ tiền lương cố định được trả định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng năm) cho các công việc chuyên môn, văn phòng, quản lý, không phụ thuộc trực tiếp vào số giờ làm việc cụ thể trong tuần mà dựa trên hợp đồng tổng thể.