waka
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Māori canoe, especially a large war canoe.
Vietnamese Meaning
Một chiếc thuyền canoe của người Māori, đặc biệt là loại thuyền chiến lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The waka was beautifully carved with traditional Māori designs."
"Chiếc waka được chạm khắc tuyệt đẹp với các thiết kế truyền thống của người Māori."
-
"The entire village helped to pull the waka onto the beach."
"Cả ngôi làng đã giúp kéo chiếc waka lên bãi biển."
-
"The waka travelled far across the sea."
"Chiếc waka đã đi rất xa trên biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waka' thường được sử dụng để chỉ những chiếc thuyền canoe truyền thống của người Māori ở New Zealand. Trong bối cảnh lịch sử, waka đóng vai trò quan trọng trong việc di chuyển, giao thương và chiến tranh. Ngày nay, waka vẫn được sử dụng trong các nghi lễ, lễ hội và các hoạt động văn hóa, biểu tượng cho di sản và tinh thần của người Māori.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traditional Traditional waka (Waka truyền thống)
-
Racing Racing waka (Waka đua)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waka
Danh từMột chiếc thuyền canoe của người Māori, đặc biệt là loại thuyền chiến lớn.
"The waka was beautifully carved with traditional Māori designs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waka".
