(Top Banner Ad)
wake-up call
B2
danh từ B2 Chung

wake-up call

UK: /ˈweɪk.ʌp ˌkɔːl/ • US: /ˈweɪk.ʌp ˌkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

lời cảnh tỉnh hồi chuông cảnh tỉnh một bài học sự thức tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that makes someone realize there is a problem that they need to do something about.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện khiến ai đó nhận ra rằng có một vấn đề mà họ cần phải làm điều gì đó để giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's poor sales figures were a wake-up call to management."

    "Doanh số bán hàng kém của công ty là một lời cảnh tỉnh cho ban quản lý."

  • "The near disaster served as a wake-up call, prompting the company to overhaul its safety procedures."

    "Sự cố suýt xảy ra là một lời cảnh tỉnh, thúc đẩy công ty đại tu các quy trình an toàn của mình."

  • "The election results were a wake-up call for the party, forcing them to rethink their strategy."

    "Kết quả bầu cử là một lời cảnh tỉnh cho đảng, buộc họ phải suy nghĩ lại chiến lược của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake đánh thức, thức dậy
Verb waken đánh thức ai đó; thức tỉnh
Noun awakening sự thức tỉnh, sự bừng tỉnh
Verb call gọi điện, gọi tên, kêu
Noun caller người gọi điện thoại

Synonyms

eye-opener (điều mở mang tầm mắt)reality check (kiểm tra thực tế)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wacan
Old English
upp
Old Norse
kalla
English (early 20th C.)
wake-up call
English (mid 20th C.)
wake-up call

Nguồn gốc từ dịch vụ khách sạn

Cụm từ 'wake-up call' ban đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một dịch vụ mà các khách sạn cung cấp: gọi điện thoại cho khách để đánh thức họ vào một giờ cụ thể. Đây là một tiện ích phổ biến trước khi có sự ra đời của điện thoại thông minh và đồng hồ báo thức cá nhân.

Chuyển đổi sang nghĩa bóng

Đến giữa thế kỷ 20, 'wake-up call' bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, mô tả một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, thường là tiêu cực, khiến một người hoặc một nhóm người phải nhận ra một vấn đề nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc sai lầm cần phải thay đổi hoặc hành động khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một tình huống tiêu cực hoặc bất ngờ xảy ra, buộc ai đó phải xem xét lại hành động hoặc thái độ của mình. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi để tránh những hậu quả tồi tệ hơn. Khác với 'warning', 'wake-up call' mang tính chất bất ngờ và có tác động mạnh mẽ hơn đến nhận thức.

Prepositions

for to

'wake-up call for' dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự kiện đó cảnh báo về một vấn đề. 'wake-up call to' dùng để chỉ hành động hoặc sự thay đổi cần thiết để giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wake-up call
  • rude a rude wake-up call
    (một lời cảnh tỉnh khắc nghiệt/thô lỗ)
  • much-needed a much-needed wake-up call
    (một lời cảnh tỉnh rất cần thiết)
  • sharp a sharp wake-up call
    (một lời cảnh tỉnh sâu sắc/gay gắt)
  • stark a stark wake-up call
    (một lời cảnh tỉnh rõ ràng/nghiệt ngã)
  • timely a timely wake-up call
    (một lời cảnh tỉnh kịp thời)
Verb + wake-up call
  • get get a wake-up call
    (nhận được lời cảnh tỉnh)
  • receive receive a wake-up call
    (nhận được lời cảnh tỉnh)
  • serve as serve as a wake-up call
    (đóng vai trò là lời cảnh tỉnh)
  • be be a wake-up call
    (là một lời cảnh tỉnh)
  • give give someone a wake-up call
    (cảnh tỉnh ai đó)

Idioms

  • A wake-up call

    Một lời cảnh tỉnh; một sự việc hoặc trải nghiệm khiến ai đó nhận ra một vấn đề nghiêm trọng hoặc cần thay đổi.

    "The doctor's diagnosis was a major wake-up call for him to start taking his health seriously."

    (Chẩn đoán của bác sĩ là một lời cảnh tỉnh lớn để anh ấy bắt đầu nghiêm túc với sức khỏe của mình.)

  • To get/receive a wake-up call

    Nhận được một lời cảnh tỉnh; trải qua một sự kiện khiến bản thân phải nhìn nhận lại một vấn đề quan trọng.

    "After nearly losing his job, he finally got a wake-up call and improved his work ethic."

    (Sau khi suýt mất việc, cuối cùng anh ấy cũng nhận được một lời cảnh tỉnh và cải thiện đạo đức làm việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wake-up call

danh từ
Lật mặt

Một sự kiện khiến ai đó nhận ra rằng có một vấn đề mà họ cần phải làm điều gì đó để giải quyết.

"The company's poor sales figures were a wake-up call to management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my doctor's advice, I wouldn't need this wake-up call now.
Nếu tôi đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, tôi sẽ không cần phải nhận cú cảnh tỉnh này bây giờ.
Phủ định
If he weren't so stubborn, he would have had a wake-up call a long time ago.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, anh ấy đã có một cú cảnh tỉnh từ lâu rồi.
Nghi vấn
If you had prepared better, would this situation be a wake-up call for you now?
Nếu bạn đã chuẩn bị tốt hơn, liệu tình huống này có phải là một lời cảnh tỉnh cho bạn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake-up call".

Dịch vụ báo thức khách sạn truyền thống

Trước kỷ nguyên điện thoại thông minh, dịch vụ 'wake-up call' là một tiện ích tiêu chuẩn ở hầu hết các khách sạn. Khách hàng có thể yêu cầu lễ tân gọi điện thoại vào phòng họ vào một giờ cụ thể để đảm bảo họ không ngủ quên. Đây là một phần quen thuộc của trải nghiệm du lịch và khách sạn trong nhiều thập kỷ ở các nước phương Tây.

Ý nghĩa ẩn dụ trong truyền thông và đời sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ báo chí và giao tiếp hàng ngày, 'wake-up call' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện mang tính bước ngoặt, có thể là khủng hoảng kinh tế, thảm họa môi trường, hoặc thất bại cá nhân. Những sự kiện này, dù tiêu cực, lại được coi là cần thiết để buộc con người phải đối mặt với thực tế và thúc đẩy sự thay đổi tích cực.