(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wake
A2

wake

Động từ (nội động từ)

Nghĩa tiếng Việt

thức giấc tỉnh giấc đánh thức vệt sóng sự canh thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wake'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tỉnh giấc; thức dậy; trở nên ý thức sau khi ngủ.

Definition (English Meaning)

To stop sleeping; to become conscious after sleeping.

Ví dụ Thực tế với 'Wake'

  • "I usually wake up around 7 o'clock in the morning."

    "Tôi thường thức dậy vào khoảng 7 giờ sáng."

  • "I set an alarm so I wouldn't oversleep and wake up late."

    "Tôi đặt báo thức để không ngủ quên và thức dậy muộn."

  • "The country is slowly waking up to the dangers of climate change."

    "Đất nước đang dần nhận ra những nguy hiểm của biến đổi khí hậu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wake'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wake
  • Verb: wake
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

sleep(ngủ)

Từ liên quan (Related Words)

boat(thuyền)
ship(tàu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Wake'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ "wake" thường chỉ hành động tỉnh giấc một cách tự nhiên sau giấc ngủ. Nó khác với "arise" mang tính trang trọng hơn hoặc "get up" chỉ hành động rời khỏi giường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

up to

"Wake up" là cụm động từ phổ biến, nhấn mạnh hành động tỉnh giấc hoàn toàn. Ví dụ: "I wake up at 7 am every day." (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày).
"Wake to" thường diễn tả việc tỉnh giấc bởi một âm thanh hoặc một sự kiện nào đó. Ví dụ: "I woke to the sound of birds singing." (Tôi tỉnh giấc bởi tiếng chim hót).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wake'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he didn't wake before noon is not surprising.
Việc anh ấy không thức dậy trước buổi trưa không có gì đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they wake up early is not certain.
Việc họ có thức dậy sớm hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she decided to wake him up is a mystery.
Tại sao cô ấy quyết định đánh thức anh ấy vẫn là một bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy waking up early to watch the sunrise.
Tôi thích thức dậy sớm để ngắm bình minh.
Phủ định
He avoids waking her up when he comes home late.
Anh ấy tránh đánh thức cô ấy khi anh ấy về nhà muộn.
Nghi vấn
Do you mind waking up before 6 AM?
Bạn có phiền thức dậy trước 6 giờ sáng không?

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat left a large wake behind it.
Con thuyền để lại một vệt sóng lớn phía sau.
Phủ định
There wasn't a wake to indicate where the submarine was.
Không có vệt sóng nào cho biết tàu ngầm ở đâu.
Nghi vấn
Was there a wake after the stone was dropped?
Có vệt sóng nào sau khi hòn đá được thả xuống không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wake up early every morning.
Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't wake up before 7 AM on weekends.
Cô ấy không thức dậy trước 7 giờ sáng vào cuối tuần.
Nghi vấn
Do you wake up feeling refreshed?
Bạn có thức dậy cảm thấy sảng khoái không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am waking up early these days to study.
Dạo này tôi đang thức dậy sớm để học bài.
Phủ định
She isn't waking the baby; she's being very quiet.
Cô ấy không làm em bé thức giấc; cô ấy đang rất yên lặng.
Nghi vấn
Are they waking up yet, or should I check on them?
Họ đã thức dậy chưa, hay tôi nên kiểm tra họ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)