(Top Banner Ad)
wake
A2
Động từ (nội động từ) A2 Tổng quát

wake

UK: /weɪk/ • US: /weɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thức giấc tỉnh giấc đánh thức vệt sóng sự canh thức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop sleeping; to become conscious after sleeping.

Vietnamese Meaning

Tỉnh giấc; thức dậy; trở nên ý thức sau khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually wake up around 7 o'clock in the morning."

    "Tôi thường thức dậy vào khoảng 7 giờ sáng."

  • "I set an alarm so I wouldn't oversleep and wake up late."

    "Tôi đặt báo thức để không ngủ quên và thức dậy muộn."

  • "The country is slowly waking up to the dangers of climate change."

    "Đất nước đang dần nhận ra những nguy hiểm của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb awake thức dậy, đánh thức
Adjective wakeful tỉnh táo, khó ngủ
Noun awakening sự thức tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wakwō
Old English
wacu

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'wake' bắt nguồn từ một từ Proto-Germanic có nghĩa là 'tỉnh táo'. Nó liên quan đến việc canh thức, đặc biệt là việc canh thức bên cạnh người chết trước khi chôn cất. Phong tục này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, thể hiện sự tôn trọng và tưởng nhớ.

Usage Note

Động từ "wake" thường chỉ hành động tỉnh giấc một cách tự nhiên sau giấc ngủ. Nó khác với "arise" mang tính trang trọng hơn hoặc "get up" chỉ hành động rời khỏi giường.

Prepositions

up to

"Wake up" là cụm động từ phổ biến, nhấn mạnh hành động tỉnh giấc hoàn toàn. Ví dụ: "I wake up at 7 am every day." (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày).
"Wake to" thường diễn tả việc tỉnh giấc bởi một âm thanh hoặc một sự kiện nào đó. Ví dụ: "I woke to the sound of birds singing." (Tôi tỉnh giấc bởi tiếng chim hót).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wake
  • early wake
    (dậy sớm)
  • sudden wake
    (thức giấc đột ngột)
Verb + wake
  • have a wake
    (tổ chức lễ thức sau đám tang (thường là một buổi tiệc nhỏ))
  • leave a wake
    (để lại một vệt sóng (sau tàu thuyền); để lại hậu quả (tiêu cực))

Idioms

  • in the wake of

    hậu quả của, sau khi

    "Many houses were destroyed in the wake of the hurricane."

    (Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy sau trận bão.)

  • wake-up call

    hồi chuông cảnh tỉnh

    "The company's losses were a wake-up call for the management."

    (Những khoản lỗ của công ty là một hồi chuông cảnh tỉnh cho ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wake

Động từ (nội động từ)
Lật mặt

Tỉnh giấc; thức dậy; trở nên ý thức sau khi ngủ.

"I usually wake up around 7 o'clock in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he didn't wake before noon is not surprising.
Việc anh ấy không thức dậy trước buổi trưa không có gì đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they wake up early is not certain.
Việc họ có thức dậy sớm hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she decided to wake him up is a mystery.
Tại sao cô ấy quyết định đánh thức anh ấy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy waking up early to watch the sunrise.
Tôi thích thức dậy sớm để ngắm bình minh.
Phủ định
He avoids waking her up when he comes home late.
Anh ấy tránh đánh thức cô ấy khi anh ấy về nhà muộn.
Nghi vấn
Do you mind waking up before 6 AM?
Bạn có phiền thức dậy trước 6 giờ sáng không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat left a large wake behind it.
Con thuyền để lại một vệt sóng lớn phía sau.
Phủ định
There wasn't a wake to indicate where the submarine was.
Không có vệt sóng nào cho biết tàu ngầm ở đâu.
Nghi vấn
Was there a wake after the stone was dropped?
Có vệt sóng nào sau khi hòn đá được thả xuống không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wake up early every morning.
Tôi thức dậy sớm mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't wake up before 7 AM on weekends.
Cô ấy không thức dậy trước 7 giờ sáng vào cuối tuần.
Nghi vấn
Do you wake up feeling refreshed?
Bạn có thức dậy cảm thấy sảng khoái không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have waked up from her nap.
Trước khi bạn đến, cô ấy sẽ đã thức dậy sau giấc ngủ ngắn của mình.
Phủ định
He won't have waked up before the alarm goes off.
Anh ấy sẽ không thức dậy trước khi chuông báo thức kêu.
Nghi vấn
Will they have waked the baby before we get there?
Họ sẽ đánh thức em bé trước khi chúng ta đến đó chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am waking up early these days to study.
Dạo này tôi đang thức dậy sớm để học bài.
Phủ định
She isn't waking the baby; she's being very quiet.
Cô ấy không làm em bé thức giấc; cô ấy đang rất yên lặng.
Nghi vấn
Are they waking up yet, or should I check on them?
Họ đã thức dậy chưa, hay tôi nên kiểm tra họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake".

Lễ Thức Canh Thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'wake' ban đầu là một buổi lễ canh thức bên cạnh người đã khuất trước khi chôn cất. Người thân và bạn bè sẽ thức suốt đêm để tưởng nhớ người đã mất và cầu nguyện cho linh hồn họ.

Hậu Quả

Trong tiếng Anh, từ 'wake' còn được dùng để chỉ những ảnh hưởng hoặc hậu quả để lại sau một sự kiện nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ, 'in the wake of a disaster' có nghĩa là 'hậu quả của một thảm họa'.