(Top Banner Ad)
walking on thin ice
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

walking on thin ice

UK: /ˈwɔːkɪŋ ɒn θɪn ˈaɪs/ • US: /ˈwɔkɪŋ ɑːn θɪn ˈaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi trên đống lửa như ngồi trên đống than đi trên dây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a risky or precarious situation; to be doing something that could cause trouble or have negative consequences.

Vietnamese Meaning

Đang ở trong một tình huống nguy hiểm, rủi ro; đang làm điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's walking on thin ice by lying to his boss."

    "Anh ta đang tự đẩy mình vào tình huống nguy hiểm khi nói dối sếp."

  • "If you keep missing deadlines, you'll be walking on thin ice with your manager."

    "Nếu bạn cứ liên tục trễ hạn, bạn sẽ tự tạo ra tình huống nguy hiểm với quản lý của bạn."

  • "The company is walking on thin ice due to its massive debt."

    "Công ty đang ở trong tình thế nguy hiểm vì khoản nợ khổng lồ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun ice nước đá

Synonyms

Antonyms

in a safe position (ở vị trí an toàn)on solid ground (trên nền tảng vững chắc)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'walking on thin ice' có nghĩa đen là đi trên lớp băng mỏng, nơi có nguy cơ bị nứt và rơi xuống nước lạnh giá. Hình ảnh này tượng trưng cho việc đang ở trong một tình huống nguy hiểm, rủi ro cao, hoặc dễ gặp rắc rối. Tưởng tượng bạn đang cố gắng giữ thăng bằng trên băng mỏng, chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đang hành động một cách liều lĩnh hoặc đang ở trong tình huống mà họ có thể dễ dàng gặp rắc rối. Nó nhấn mạnh sự mong manh và nguy cơ tiềm ẩn trong tình huống đó. Khác với các thành ngữ chỉ sự nguy hiểm chung chung, 'walking on thin ice' đặc biệt ám chỉ một nguy cơ tiềm tàng có thể xảy ra một cách đột ngột và khó lường.

Prepositions

on

Giới từ 'on' chỉ vị trí, ở đây là 'trên' lớp băng mỏng, nhấn mạnh sự mong manh của nền tảng mà người đó đang dựa vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + walking on thin ice
  • be walking on thin ice
    (đang ở trong tình thế nguy hiểm)
  • start walking on thin ice
    (bắt đầu bước vào tình thế nguy hiểm)
  • find yourself walking on thin ice
    (tự thấy mình đang ở trong tình thế nguy hiểm)
Adverb + walking on thin ice
  • really walking on thin ice
    (thực sự đang ở trong tình thế nguy hiểm)

Idioms

  • walking on thin ice

    đang ở trong tình thế nguy hiểm, mạo hiểm, dễ gặp rắc rối

    "He's walking on thin ice by lying to his boss."

    (Anh ta đang tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm khi nói dối sếp của mình.)

  • treading on thin ice

    tương tự như 'walking on thin ice', nhấn mạnh sự cẩn trọng cần thiết

    "You're treading on thin ice with those remarks."

    (Bạn đang rất mạo hiểm với những nhận xét đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking on thin ice

Thành ngữ
Lật mặt

Đang ở trong một tình huống nguy hiểm, rủi ro; đang làm điều gì đó có thể gây ra rắc rối hoặc hậu quả tiêu cực.

"He's walking on thin ice by lying to his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking on thin ice".

Ẩn dụ về sự mong manh

Hình ảnh 'walking on thin ice' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để biểu thị những tình huống mong manh, không chắc chắn. Nó thường liên quan đến việc chấp nhận rủi ro hoặc đối mặt với hậu quả nghiêm trọng nếu thất bại.