Playing with fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something dangerous or risky that could have unpleasant or disastrous results.
Vietnamese Meaning
Đùa với lửa; làm một điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả khó chịu hoặc thảm khốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By lying to the police, he was playing with fire."
"Bằng cách nói dối cảnh sát, anh ta đang đùa với lửa."
-
"She's playing with fire if she thinks she can get away with cheating on the exam."
"Cô ấy đang đùa với lửa nếu cô ấy nghĩ rằng cô ấy có thể thoát tội gian lận trong kỳ thi."
-
"He knew he was playing with fire when he started dating his boss's daughter."
"Anh ấy biết mình đang đùa với lửa khi bắt đầu hẹn hò với con gái của sếp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó về hành động có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự liều lĩnh và thiếu suy nghĩ khi tham gia vào các tình huống nguy hiểm. Sự khác biệt với các thành ngữ đồng nghĩa nằm ở mức độ nghiêm trọng của hậu quả. 'Playing with fire' thường ám chỉ hậu quả lớn và khó lường hơn so với các hành động rủi ro thông thường.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'playing' (đùa) với đối tượng nguy hiểm, 'fire' (lửa). Nó mô tả việc tương tác trực tiếp với một yếu tố nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Be Playing with fire (Đang đùa với lửa)
-
Consider Playing with fire (Xem xét việc đùa với lửa)
-
Risk Playing with fire (Mạo hiểm đùa với lửa)
-
Really Playing with fire (Thực sự đang đùa với lửa)
-
Dangerous Playing with fire (Nguy hiểm khi đùa với lửa)
Idioms
-
Playing with fire
Đùa với lửa; làm những việc nguy hiểm, mạo hiểm.
"By spreading these rumours, you're playing with fire."
(Bằng cách lan truyền những tin đồn này, bạn đang đùa với lửa đấy.)
-
Get burned playing with fire
Bị bỏng khi đùa với lửa; gánh chịu hậu quả khi làm điều gì đó nguy hiểm.
"If you keep lying to your boss, you're going to get burned playing with fire."
(Nếu bạn cứ tiếp tục nói dối sếp, bạn sẽ phải gánh chịu hậu quả khi đùa với lửa đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Playing with fire
IdiomĐùa với lửa; làm một điều gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro có thể dẫn đến những hậu quả khó chịu hoặc thảm khốc.
"By lying to the police, he was playing with fire."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he knew he was playing with fire, he couldn't resist the temptation to invest in the risky stock. |
Mặc dù anh ấy biết mình đang đùa với lửa, anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ đầu tư vào cổ phiếu rủi ro. |
| Phủ định | Unless you want to get burned, don't play with fire by spreading rumors at work. |
Trừ khi bạn muốn bị vạ lây, đừng đùa với lửa bằng cách lan truyền tin đồn ở nơi làm việc. |
| Nghi vấn | If you're playing with fire, shouldn't you at least have a backup plan in case things go wrong? |
Nếu bạn đang đùa với lửa, ít nhất bạn có nên có một kế hoạch dự phòng trong trường hợp mọi thứ trở nên tồi tệ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is playing with fire by ignoring safety regulations is obvious. |
Việc anh ta đang đùa với lửa bằng cách phớt lờ các quy định an toàn là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether playing with fire is a good idea is not clear; many think it is dangerous. |
Việc đùa với lửa có phải là một ý tưởng hay hay không vẫn chưa rõ ràng; nhiều người nghĩ rằng nó nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is it true that playing with fire in that way could have serious repercussions? |
Có đúng là việc đùa với lửa theo cách đó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, playing with fire like that is incredibly dangerous! |
Chà, chơi với lửa như thế thật là vô cùng nguy hiểm! |
| Phủ định | Oh no, he's playing with fire; isn't he aware of the risks? |
Ôi không, anh ta đang chơi với lửa; anh ta không nhận thức được những rủi ro sao? |
| Nghi vấn | Hey, are you playing with fire, literally or figuratively? |
Này, bạn đang chơi với lửa, theo nghĩa đen hay nghĩa bóng vậy? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he knew it was like playing with fire, he would reconsider his actions. |
Nếu anh ấy biết nó giống như đùa với lửa, anh ấy sẽ xem xét lại hành động của mình. |
| Phủ định | If she weren't playing with fire by investing all her money in that risky venture, she wouldn't be so stressed now. |
Nếu cô ấy không đùa với lửa bằng cách đầu tư tất cả tiền vào dự án mạo hiểm đó, cô ấy đã không căng thẳng như bây giờ. |
| Nghi vấn | Would you be playing with fire if you decided to confront your boss directly? |
Bạn có đang đùa với lửa không nếu bạn quyết định đối đầu trực tiếp với sếp của bạn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be playing with fire if he continues to ignore safety regulations. |
Anh ta sẽ đang chơi với lửa nếu anh ta tiếp tục phớt lờ các quy định an toàn. |
| Phủ định | They will not be playing with fire when they negotiate the contract. |
Họ sẽ không chơi với lửa khi họ đàm phán hợp đồng. |
| Nghi vấn | Are you going to be playing with fire by investing all your money in that risky venture? |
Bạn có định chơi với lửa bằng cách đầu tư tất cả tiền của bạn vào dự án mạo hiểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Playing with fire".
