(Top Banner Ad)
skating on thin ice
C1
Idiom C1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

skating on thin ice

Nghĩa tiếng Việt

đi trên dây ngàn cân treo sợi tóc chơi dao có ngày đứt tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a risky or dangerous situation; to be doing something that could cause problems or failure.

Vietnamese Meaning

Đang ở trong một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm; đang làm điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's skating on thin ice by constantly criticizing his boss."

    "Anh ta đang tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm khi liên tục chỉ trích sếp của mình."

  • "You're skating on thin ice if you keep spending money like that."

    "Bạn đang ở trong tình thế nguy hiểm nếu bạn cứ tiếp tục tiêu tiền như vậy."

  • "The company is skating on thin ice with its current financial situation."

    "Công ty đang ở trong tình thế bấp bênh với tình hình tài chính hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skate Trượt băng
Noun skate Giày trượt băng; cú trượt băng
Noun skater Người trượt băng
Noun ice Băng, nước đá
Verb ice Làm lạnh bằng băng; phủ băng (bánh kem)
Adjective icy Băng giá, lạnh lẽo; trơn trượt (do băng)
Noun ice skate Giày trượt băng
Noun ice-skating Môn trượt băng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skatōną
Old English
īs (ice)
Early 19th Century English
Literal sense of danger while skating on thin ice (e.g., in newspapers, travelogues).
Mid-19th Century English
Metaphorical use of 'skating on thin ice' becomes established (e.g., appearing in literature and common speech).

Từ Môn Trượt Băng Đến Phép Ẩn Dụ Nguy Hiểm

Cụm từ 'skating on thin ice' bắt nguồn từ một hình ảnh rất thực tế và dễ hình dung: việc trượt băng trên một lớp băng quá mỏng. Nếu lớp băng không đủ dày để chịu được trọng lượng, người trượt băng có thể bị ngã xuống nước lạnh giá, gây ra nguy hiểm nghiêm trọng. Từ sự nguy hiểm vật lý này, cụm từ đã phát triển thành một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để mô tả việc một người đang ở trong một tình huống rất nhạy cảm, rủi ro, hoặc nguy hiểm, nơi mà một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, chẳng hạn như mất việc, phá hỏng mối quan hệ, hoặc gặp rắc rối pháp lý.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ việc đi trên băng mỏng, nếu không cẩn thận băng sẽ vỡ và bạn sẽ gặp nguy hiểm. Nó thường được dùng để cảnh báo ai đó về một hành động hoặc lời nói có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự mong manh và rủi ro tiềm ẩn trong tình huống hiện tại. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'playing with fire' (đùa với lửa) hoặc 'pushing your luck' (thử vận may) có ý nghĩa gần tương tự.

Prepositions

on

Giới từ 'on' dùng để chỉ bề mặt, trong trường hợp này là 'ice' (băng). Nó thể hiện sự tương tác trực tiếp và có khả năng xảy ra rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs commonly used with 'skating on thin ice'
  • be He is skating on thin ice with his boss after being late three times.
    (Anh ấy đang ở trong tình thế rất nguy hiểm với sếp của mình sau khi đi làm muộn ba lần.)
  • start You're starting to skate on thin ice with those disrespectful comments.
    (Bạn đang bắt đầu rơi vào tình thế nguy hiểm với những bình luận thiếu tôn trọng đó.)
  • continue If you continue skating on thin ice, you might lose your job.
    (Nếu bạn cứ tiếp tục mạo hiểm như vậy, bạn có thể mất việc.)
Adverbs modifying 'skating on thin ice'
  • really She's really skating on thin ice by challenging the company policy so openly.
    (Cô ấy thực sự đang ở trong tình thế nguy hiểm khi công khai thách thức chính sách của công ty.)
  • dangerously He's dangerously skating on thin ice with his extravagant spending habits.
    (Anh ấy đang mạo hiểm một cách nguy hiểm với thói quen chi tiêu hoang phí của mình.)
  • literally The scientists were literally skating on thin ice as they collected samples from the melting Arctic.
    (Các nhà khoa học thực sự đang trượt trên lớp băng mỏng khi họ thu thập mẫu vật từ Bắc Cực đang tan chảy.)

Idioms

  • to be skating on thin ice

    Đang ở trong tình thế nguy hiểm, nhạy cảm hoặc rủi ro, có thể gặp rắc rối nghiêm trọng bất cứ lúc nào.

    "You're skating on thin ice by questioning the CEO's decision in front of everyone."

    (Bạn đang tự đưa mình vào tình thế nguy hiểm khi nghi ngờ quyết định của CEO trước mặt mọi người.)

  • to be on thin ice

    Đang gặp rắc rối, đang đối mặt với nguy cơ bị khiển trách hoặc trừng phạt vì đã làm gì đó không đúng.

    "After missing work three times this month, he's definitely on thin ice with management."

    (Sau khi nghỉ làm ba lần trong tháng này, anh ấy chắc chắn đang gặp rắc rối lớn với ban quản lý.)

  • to tread on thin ice

    Hành động hoặc nói chuyện một cách hết sức thận trọng trong một tình huống nhạy cảm, có nguy cơ gây hậu quả xấu hoặc xúc phạm người khác.

    "When discussing sensitive political topics, it's best to tread on thin ice."

    (Khi thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm, tốt nhất là nên hết sức thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skating on thin ice

Idiom
Lật mặt

Đang ở trong một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm; đang làm điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc thất bại.

"He's skating on thin ice by constantly criticizing his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps making those kinds of jokes, he is skating on thin ice with his boss.
Nếu anh ta cứ tiếp tục kể những loại truyện cười đó, anh ta đang đùa với lửa với sếp của mình.
Phủ định
If you don't understand the rules clearly, you are not skating on thin ice; you are guaranteed to fail.
Nếu bạn không hiểu rõ các quy tắc, bạn không phải đang đùa với lửa; bạn chắc chắn sẽ thất bại.
Nghi vấn
If she constantly challenges his decisions in public, is she skating on thin ice with her manager?
Nếu cô ấy liên tục thách thức các quyết định của anh ấy trước công chúng, liệu cô ấy có đang đùa với lửa với quản lý của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skating on thin ice".

Sự Nguy Hiểm Của Băng Mỏng Trong Mùa Đông

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các vùng có khí hậu lạnh, việc đóng băng trên sông, hồ, ao vào mùa đông là hiện tượng phổ biến. Tuy nhiên, nếu lớp băng không đủ dày để chịu được trọng lượng, việc đi bộ, câu cá hoặc trượt băng trên đó trở nên cực kỳ nguy hiểm, có thể dẫn đến việc rơi xuống nước lạnh giá và gây nguy hiểm đến tính mạng. Kiến thức về sự nguy hiểm của 'băng mỏng' là một phần của văn hóa sinh tồn và an toàn ở những khu vực này, tạo nền tảng vững chắc cho ý nghĩa ẩn dụ của cụm từ.

Môn Thể Thao Mùa Đông và Sự Khéo Léo

Trượt băng nghệ thuật (figure skating) và khúc côn cầu trên băng (ice hockey) là những môn thể thao mùa đông được yêu thích và có giá trị văn hóa cao ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu. Hình ảnh những vận động viên trượt băng nhanh nhẹn, khéo léo lướt đi trên mặt băng đã trở nên quen thuộc. Chính sự kết hợp giữa kỹ năng, tốc độ và nguy cơ tiềm ẩn khi di chuyển trên mặt băng đã làm cho hình ảnh 'trượt trên băng mỏng' trở thành một ẩn dụ sâu sắc về sự khéo léo trong việc đối phó với các tình huống khó khăn, nhưng cũng luôn tiềm ẩn rủi ro nếu không cẩn trọng.