skating on thin ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in a risky or dangerous situation; to be doing something that could cause problems or failure.
Vietnamese Meaning
Đang ở trong một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm; đang làm điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's skating on thin ice by constantly criticizing his boss."
"Anh ta đang tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm khi liên tục chỉ trích sếp của mình."
-
"You're skating on thin ice if you keep spending money like that."
"Bạn đang ở trong tình thế nguy hiểm nếu bạn cứ tiếp tục tiêu tiền như vậy."
-
"The company is skating on thin ice with its current financial situation."
"Công ty đang ở trong tình thế bấp bênh với tình hình tài chính hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này ám chỉ việc đi trên băng mỏng, nếu không cẩn thận băng sẽ vỡ và bạn sẽ gặp nguy hiểm. Nó thường được dùng để cảnh báo ai đó về một hành động hoặc lời nói có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự mong manh và rủi ro tiềm ẩn trong tình huống hiện tại. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các cụm từ như 'playing with fire' (đùa với lửa) hoặc 'pushing your luck' (thử vận may) có ý nghĩa gần tương tự.
Prepositions
Giới từ 'on' dùng để chỉ bề mặt, trong trường hợp này là 'ice' (băng). Nó thể hiện sự tương tác trực tiếp và có khả năng xảy ra rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be He is skating on thin ice with his boss after being late three times. (Anh ấy đang ở trong tình thế rất nguy hiểm với sếp của mình sau khi đi làm muộn ba lần.)
-
start You're starting to skate on thin ice with those disrespectful comments. (Bạn đang bắt đầu rơi vào tình thế nguy hiểm với những bình luận thiếu tôn trọng đó.)
-
continue If you continue skating on thin ice, you might lose your job. (Nếu bạn cứ tiếp tục mạo hiểm như vậy, bạn có thể mất việc.)
-
really She's really skating on thin ice by challenging the company policy so openly. (Cô ấy thực sự đang ở trong tình thế nguy hiểm khi công khai thách thức chính sách của công ty.)
-
dangerously He's dangerously skating on thin ice with his extravagant spending habits. (Anh ấy đang mạo hiểm một cách nguy hiểm với thói quen chi tiêu hoang phí của mình.)
-
literally The scientists were literally skating on thin ice as they collected samples from the melting Arctic. (Các nhà khoa học thực sự đang trượt trên lớp băng mỏng khi họ thu thập mẫu vật từ Bắc Cực đang tan chảy.)
Idioms
-
to be skating on thin ice
Đang ở trong tình thế nguy hiểm, nhạy cảm hoặc rủi ro, có thể gặp rắc rối nghiêm trọng bất cứ lúc nào.
"You're skating on thin ice by questioning the CEO's decision in front of everyone."
(Bạn đang tự đưa mình vào tình thế nguy hiểm khi nghi ngờ quyết định của CEO trước mặt mọi người.)
-
to be on thin ice
Đang gặp rắc rối, đang đối mặt với nguy cơ bị khiển trách hoặc trừng phạt vì đã làm gì đó không đúng.
"After missing work three times this month, he's definitely on thin ice with management."
(Sau khi nghỉ làm ba lần trong tháng này, anh ấy chắc chắn đang gặp rắc rối lớn với ban quản lý.)
-
to tread on thin ice
Hành động hoặc nói chuyện một cách hết sức thận trọng trong một tình huống nhạy cảm, có nguy cơ gây hậu quả xấu hoặc xúc phạm người khác.
"When discussing sensitive political topics, it's best to tread on thin ice."
(Khi thảo luận về các chủ đề chính trị nhạy cảm, tốt nhất là nên hết sức thận trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skating on thin ice
IdiomĐang ở trong một tình huống rủi ro hoặc nguy hiểm; đang làm điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc thất bại.
"He's skating on thin ice by constantly criticizing his boss."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he keeps making those kinds of jokes, he is skating on thin ice with his boss. |
Nếu anh ta cứ tiếp tục kể những loại truyện cười đó, anh ta đang đùa với lửa với sếp của mình. |
| Phủ định | If you don't understand the rules clearly, you are not skating on thin ice; you are guaranteed to fail. |
Nếu bạn không hiểu rõ các quy tắc, bạn không phải đang đùa với lửa; bạn chắc chắn sẽ thất bại. |
| Nghi vấn | If she constantly challenges his decisions in public, is she skating on thin ice with her manager? |
Nếu cô ấy liên tục thách thức các quyết định của anh ấy trước công chúng, liệu cô ấy có đang đùa với lửa với quản lý của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skating on thin ice".
