(Top Banner Ad)
wall bracket
B1
noun B1 Đồ gia dụng, Xây dựng

wall bracket

UK: /wɔːl ˈbrækɪt/ • US: /wɔl ˈbrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ tường ke đỡ tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A support that is fixed to a wall to hold something.

Vietnamese Meaning

Một giá đỡ được gắn vào tường để giữ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed a wall bracket to hold the new flat-screen TV."

    "Anh ấy đã lắp một giá đỡ tường để giữ chiếc TV màn hình phẳng mới."

  • "The books were displayed on a wall bracket."

    "Những cuốn sách được trưng bày trên một giá đỡ tường."

  • "Make sure the wall bracket is securely fastened to the wall."

    "Hãy chắc chắn rằng giá đỡ tường được gắn chắc chắn vào tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bracket giá đỡ, ngoặc đơn
Verb bracket đặt trong ngoặc, so sánh, xếp loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
walle
Old French
braguette

Nguồn gốc của 'wall bracket'

Từ 'wall' trong 'wall bracket' có nghĩa là bức tường, một từ rất cổ xưa. 'Bracket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'braguette', ban đầu có nghĩa là một loại kẹp nhỏ hoặc giá đỡ. Vì vậy, 'wall bracket' có nghĩa đen là một cái kẹp hoặc giá đỡ được gắn trên tường.

Usage Note

Thường dùng để chỉ giá đỡ cố định, chịu lực tốt để đỡ các vật có trọng lượng như kệ, TV, đèn,... Khác với 'shelf' (kệ) là một mặt phẳng để đồ, 'wall bracket' là phần hỗ trợ gắn vào tường để đỡ kệ hoặc vật khác.

Prepositions

on to

'on': Đặt vật gì đó lên giá đỡ. Ví dụ: 'Place the plant on the wall bracket'. 'to': Gắn giá đỡ vào tường. Ví dụ: 'Attach the wall bracket to the wall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wall bracket
  • metal wall bracket
    (giá đỡ tường bằng kim loại)
  • wooden wall bracket
    (giá đỡ tường bằng gỗ)
  • decorative wall bracket
    (giá đỡ tường trang trí)
Verb + wall bracket
  • install a wall bracket
    (lắp đặt một giá đỡ tường)
  • mount a wall bracket
    (gắn một giá đỡ tường)
  • remove a wall bracket
    (tháo một giá đỡ tường)

Idioms

  • out of the bracket

    vượt quá giới hạn thông thường, khác thường

    "His performance was out of the bracket; he was incredible!"

    (Màn trình diễn của anh ấy thật khác thường; anh ấy thật đáng kinh ngạc!)

  • to be bracketed with

    được xếp chung với, được so sánh với

    "She is often bracketed with the greatest artists of her time."

    (Cô ấy thường được so sánh với những nghệ sĩ vĩ đại nhất thời bấy giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wall bracket

noun
Lật mặt

Một giá đỡ được gắn vào tường để giữ một vật gì đó.

"He installed a wall bracket to hold the new flat-screen TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wall bracket will be installed tomorrow.
Giá đỡ tường sẽ được lắp đặt vào ngày mai.
Phủ định
The wall bracket was not installed correctly.
Giá đỡ tường đã không được lắp đặt đúng cách.
Nghi vấn
Can the wall bracket be replaced easily?
Giá đỡ tường có thể được thay thế dễ dàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wall bracket".

Ứng dụng của Wall Bracket

Ở phương Tây, wall bracket thường được sử dụng để gắn đèn, kệ sách, hoặc các vật trang trí khác lên tường. Điều này giúp tiết kiệm không gian và tạo điểm nhấn cho căn phòng. Các loại đèn gắn tường bằng wall bracket rất phổ biến trong thiết kế nội thất hiện đại.