(Top Banner Ad)
shelf support
B1
noun B1 Nội thất, Xây dựng

shelf support

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ kệ tay đỡ kệ mấu đỡ kệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bracket or fixture used to hold up a shelf.

Vietnamese Meaning

Giá đỡ kệ, bộ phận dùng để đỡ một cái kệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shelf support was strong enough to hold all the books."

    "Giá đỡ kệ đủ chắc chắn để giữ tất cả các cuốn sách."

  • "We need to buy more shelf supports for the new bookcase."

    "Chúng ta cần mua thêm giá đỡ kệ cho tủ sách mới."

  • "Check the shelf supports regularly to ensure they are still secure."

    "Kiểm tra giá đỡ kệ thường xuyên để đảm bảo chúng vẫn chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelf kệ, giá sách
Verb shelve đặt lên kệ, trì hoãn
Noun shelving hệ thống kệ, vật liệu làm kệ
Verb support đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ
Noun support sự hỗ trợ, vật đỡ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, vật đỡ

Synonyms

shelf bracket (mấu đỡ kệ)shelf mount (giá gắn kệ)

Related Words

Subject Area

Nội thất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skelbo
Old English
scylfe
English
shelf
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
English (Compound)
shelf support

Nguồn gốc của 'shelf support'

'Shelf support' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Shelf' (kệ) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'scylfe', chỉ một tấm ván hoặc mặt phẳng để đồ. 'Support' (giá đỡ, hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên' hoặc 'đỡ'. Khi ghép lại, 'shelf support' mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu kiện dùng để đỡ, nâng một cái kệ, giúp kệ vững chắc và chịu được tải trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại giá đỡ, tay đỡ hoặc các bộ phận khác được thiết kế đặc biệt để chịu trọng lượng của kệ và các vật dụng được đặt trên kệ. Nó nhấn mạnh vào chức năng hỗ trợ vật lý cho kệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelf support
  • adjustable adjustable shelf support
    (giá đỡ kệ có thể điều chỉnh)
  • strong strong shelf support
    (giá đỡ kệ chắc chắn)
  • metal metal shelf support
    (giá đỡ kệ kim loại)
  • invisible invisible shelf support
    (giá đỡ kệ ẩn)
Verb + shelf support
  • install install shelf support
    (lắp đặt giá đỡ kệ)
  • mount mount shelf support
    (gắn giá đỡ kệ)
  • attach attach shelf support
    (đính kèm giá đỡ kệ)
Noun + shelf support
  • pair of pair of shelf supports
    (một cặp giá đỡ kệ)
  • type of type of shelf support
    (loại giá đỡ kệ)

Idioms

  • install shelf supports

    lắp đặt các giá đỡ kệ

    "We need to install shelf supports before putting the books on the new shelves."

    (Chúng ta cần lắp đặt các giá đỡ kệ trước khi đặt sách lên các kệ mới.)

  • secure the shelf supports

    cố định các giá đỡ kệ

    "It's important to secure the shelf supports firmly to prevent accidents."

    (Việc cố định các giá đỡ kệ một cách chắc chắn là rất quan trọng để tránh tai nạn.)

  • choose the right shelf supports

    chọn đúng loại giá đỡ kệ

    "You need to choose the right shelf supports based on the weight capacity and shelf material."

    (Bạn cần chọn đúng loại giá đỡ kệ dựa trên khả năng chịu tải và vật liệu của kệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelf support

noun
Lật mặt

Giá đỡ kệ, bộ phận dùng để đỡ một cái kệ.

"The shelf support was strong enough to hold all the books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter had already installed the shelf support before I arrived to paint the wall.
Người thợ mộc đã lắp đặt giá đỡ kệ trước khi tôi đến sơn tường.
Phủ định
She had not realized that the shelf support was missing until the books started to fall.
Cô ấy đã không nhận ra rằng giá đỡ kệ bị thiếu cho đến khi những cuốn sách bắt đầu rơi.
Nghi vấn
Had he checked the shelf support before placing the heavy vase on the shelf?
Anh ấy đã kiểm tra giá đỡ kệ trước khi đặt chiếc bình nặng lên kệ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelf support".

Vai trò của kệ và giá đỡ trong không gian sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kệ và các giá đỡ kệ (shelf supports) đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa không gian sống và làm việc. Chúng giúp tổ chức đồ đạc, trưng bày vật phẩm trang trí, sách vở, và lưu trữ vật dụng một cách gọn gàng, tạo nên một không gian ngăn nắp và hiệu quả. Từ nhà ở, văn phòng cho đến các thư viện và cửa hàng bán lẻ, kệ luôn là một giải pháp lưu trữ phổ biến.

Văn hóa 'Tự làm' (DIY) và giá đỡ kệ

Văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do It Yourself) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Việc tự lắp đặt kệ và sử dụng các loại giá đỡ kệ khác nhau là một phần quen thuộc của các dự án cải thiện nhà cửa. Người ta thường tự tay chọn mua các loại giá đỡ phù hợp với phong cách trang trí và mục đích sử dụng, từ giá đỡ gỗ cổ điển đến giá đỡ kim loại hiện đại hoặc giá đỡ ẩn (invisible shelf supports) tạo cảm giác kệ bay bổng.