(Top Banner Ad)
shelf
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

shelf

UK: /ʃɛlf/ • US: /ʃɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

kệ giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat length of wood or other rigid material, attached to a wall or forming part of a piece of furniture, that is used to hold or display objects.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng khác, được gắn vào tường hoặc là một phần của đồ nội thất, dùng để chứa hoặc trưng bày đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the book on the shelf."

    "Cô ấy đặt cuốn sách lên kệ."

  • "The shop assistant took the package from the shelf."

    "Người bán hàng lấy gói hàng từ trên kệ."

  • "Dust the shelves regularly."

    "Hãy lau bụi các kệ thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shelve đặt lên kệ; hoãn lại, gác lại một kế hoạch/ý tưởng
Noun shelving hệ thống kệ; vật liệu làm kệ
Noun bookshelf kệ sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skel-
Proto-Germanic
*skulf-
Old English
scylf
Middle English
shelfe
Modern English
shelf

Nguồn gốc từ gỗ được cắt

Từ 'shelf' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scylf', mang ý nghĩa là một 'lớp' hoặc 'tấm ván'. Nó bắt nguồn sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*skel-', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'tách rời'. Điều này liên tưởng đến việc những tấm ván gỗ được cắt ra và gắn vào tường để tạo thành kệ, nơi đặt đồ vật.

Usage Note

Từ 'shelf' thường được dùng để chỉ một bề mặt phẳng ngang, thường là gắn vào tường hoặc là một phần của tủ, giá sách. Nó khác với 'ledge', có thể hẹp hơn và thường nhô ra từ tường. 'Rack' thường chỉ một cấu trúc gồm nhiều kệ, thường dùng để lưu trữ đồ vật.

Prepositions

on above under

'on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt kệ. 'above' chỉ vị trí cao hơn kệ. 'under' chỉ vị trí bên dưới kệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelf
  • empty empty shelf
    (kệ trống)
  • top top shelf
    (kệ trên cùng)
  • bottom bottom shelf
    (kệ dưới cùng)
  • sturdy sturdy shelf
    (kệ chắc chắn)
  • adjustable adjustable shelf
    (kệ có thể điều chỉnh)
Verb + shelf
  • put put something on a shelf
    (đặt cái gì đó lên kệ)
  • take take something off a shelf
    (lấy cái gì đó khỏi kệ)
  • stock stock a shelf
    (bổ sung hàng hóa đầy kệ)
  • build build a shelf
    (làm/xây một cái kệ)
  • install install a shelf
    (lắp đặt một cái kệ)

Idioms

  • on the shelf

    (về người) đã quá tuổi kết hôn, chưa tìm được bạn đời; (về vật) bị bỏ xó, không được dùng đến nữa

    "She worried about being left on the shelf while all her friends were getting married."

    (Cô ấy lo lắng về việc bị bỏ lại một mình khi tất cả bạn bè cô ấy đều kết hôn.)

  • put something on the shelf

    hoãn lại, gác lại một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án

    "We had to put the new advertising campaign on the shelf for a few months."

    (Chúng tôi phải gác lại chiến dịch quảng cáo mới trong vài tháng.)

  • shelf life

    thời hạn sử dụng (của sản phẩm); tuổi thọ, thời gian hữu ích (của ý tưởng, sự nghiệp)

    "These fresh vegetables have a short shelf life."

    (Những loại rau tươi này có thời hạn sử dụng ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelf

Danh từ
Lật mặt

Một tấm ván phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu cứng khác, được gắn vào tường hoặc là một phần của đồ nội thất, dùng để chứa hoặc trưng bày đồ vật.

"She placed the book on the shelf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelf".

Thời hạn sử dụng (Shelf Life)

'Shelf life' ban đầu chỉ thời gian thực phẩm hoặc sản phẩm khác có thể được giữ trên kệ bán hàng mà vẫn an toàn hoặc chất lượng. Ngày nay, thuật ngữ này còn mở rộng ý nghĩa ám chỉ 'tuổi thọ' hoặc 'thời gian hữu ích' của một ý tưởng, một công nghệ, hoặc thậm chí là sự nghiệp của một người, trước khi chúng trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp.

Kệ sách và Tri thức

Kệ sách (bookshelf) không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn là biểu tượng của tri thức, sự học hỏi và văn hóa trong nhiều gia đình và thư viện phương Tây. Một kệ sách đầy ắp thường được coi là dấu hiệu của sự uyên bác và ham học hỏi, phản ánh gu đọc và sự quan tâm đến kiến thức của chủ nhân.