mounting bracket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of metal, wood, or plastic that is used to fix something to a wall or other surface.
Vietnamese Meaning
Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The installer used a mounting bracket to secure the television to the wall."
"Người lắp đặt đã sử dụng giá đỡ để cố định chiếc tivi vào tường."
-
"We need to buy a mounting bracket for the new shelf."
"Chúng ta cần mua một giá đỡ cho cái kệ mới."
-
"The mounting bracket is made of stainless steel."
"Giá đỡ được làm bằng thép không gỉ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mounting bracket chỉ một loại giá đỡ cụ thể, được thiết kế để gắn một vật lên một bề mặt khác. Nó nhấn mạnh chức năng cố định và hỗ trợ. Khác với 'shelf' (kệ), 'mounting bracket' tập trung vào khả năng gắn kết, trong khi 'shelf' chỉ đơn thuần là một bề mặt để đặt đồ vật lên.
Prepositions
'- on': 'The camera is fixed on a mounting bracket.' (Máy ảnh được cố định trên một giá đỡ.). '- to': 'Attach the TV to the mounting bracket.' (Gắn TV vào giá đỡ). 'On' thường chỉ vị trí, 'to' thường chỉ hành động gắn vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal mounting bracket (giá đỡ kim loại)
-
wall mounting bracket (giá đỡ treo tường)
-
adjustable mounting bracket (giá đỡ có thể điều chỉnh)
-
install a mounting bracket (lắp đặt giá đỡ)
-
use a mounting bracket (sử dụng giá đỡ)
-
attach a device to a mounting bracket (gắn thiết bị vào giá đỡ)
Idioms
-
Go off on a tangent
Lạc đề, nói lan man (mặc dù không liên quan trực tiếp đến 'mounting bracket', thành ngữ này liên quan đến việc đi lệch khỏi một hướng cố định, giống như một thiết bị không được gắn chắc chắn bằng mounting bracket)
"During the meeting, he went off on a tangent about his vacation."
(Trong cuộc họp, anh ấy đã lạc đề nói về kỳ nghỉ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mounting bracket
nounMột miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.
"The installer used a mounting bracket to secure the television to the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mounting bracket".
