(Top Banner Ad)
mounting bracket
B1
noun B1 Kỹ thuật, Cơ khí

mounting bracket

UK: /ˈmaʊntɪŋ ˈbrækɪt/ • US: /ˈmaʊntɪŋ ˈbrækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá đỡ kẹp đỡ khung gắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of metal, wood, or plastic that is used to fix something to a wall or other surface.

Vietnamese Meaning

Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The installer used a mounting bracket to secure the television to the wall."

    "Người lắp đặt đã sử dụng giá đỡ để cố định chiếc tivi vào tường."

  • "We need to buy a mounting bracket for the new shelf."

    "Chúng ta cần mua một giá đỡ cho cái kệ mới."

  • "The mounting bracket is made of stainless steel."

    "Giá đỡ được làm bằng thép không gỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount Gắn, lắp ráp, đặt lên (Vd: gắn tivi lên tường)
Noun bracket Giá đỡ, khung
Noun mounting Sự gắn, sự lắp ráp

Synonyms

support bracket (giá đỡ)fixing bracket (giá đỡ cố định)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mounten
Old French
monter
Latin
mons
Middle English
bracket
Old French
braguette

Nguồn gốc của 'mount'

Từ 'mount' xuất phát từ tiếng Latin 'mons', nghĩa là 'núi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa leo lên hoặc cưỡi lên một con vật. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc gắn hoặc cố định một vật gì đó lên một bề mặt.

Nguồn gốc của 'bracket'

Từ 'bracket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'braguette', ban đầu dùng để chỉ một loại đồ trang trí. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa một vật hỗ trợ, thường là kim loại hoặc gỗ, được sử dụng để giữ hoặc đỡ một vật khác.

Usage Note

Mounting bracket chỉ một loại giá đỡ cụ thể, được thiết kế để gắn một vật lên một bề mặt khác. Nó nhấn mạnh chức năng cố định và hỗ trợ. Khác với 'shelf' (kệ), 'mounting bracket' tập trung vào khả năng gắn kết, trong khi 'shelf' chỉ đơn thuần là một bề mặt để đặt đồ vật lên.

Prepositions

on to

'- on': 'The camera is fixed on a mounting bracket.' (Máy ảnh được cố định trên một giá đỡ.). '- to': 'Attach the TV to the mounting bracket.' (Gắn TV vào giá đỡ). 'On' thường chỉ vị trí, 'to' thường chỉ hành động gắn vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mounting bracket
  • metal mounting bracket
    (giá đỡ kim loại)
  • wall mounting bracket
    (giá đỡ treo tường)
  • adjustable mounting bracket
    (giá đỡ có thể điều chỉnh)
Verb + mounting bracket
  • install a mounting bracket
    (lắp đặt giá đỡ)
  • use a mounting bracket
    (sử dụng giá đỡ)
  • attach a device to a mounting bracket
    (gắn thiết bị vào giá đỡ)

Idioms

  • Go off on a tangent

    Lạc đề, nói lan man (mặc dù không liên quan trực tiếp đến 'mounting bracket', thành ngữ này liên quan đến việc đi lệch khỏi một hướng cố định, giống như một thiết bị không được gắn chắc chắn bằng mounting bracket)

    "During the meeting, he went off on a tangent about his vacation."

    (Trong cuộc họp, anh ấy đã lạc đề nói về kỳ nghỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mounting bracket

noun
Lật mặt

Một miếng kim loại, gỗ hoặc nhựa được sử dụng để cố định một vật gì đó vào tường hoặc bề mặt khác.

"The installer used a mounting bracket to secure the television to the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mounting bracket".

DIY Culture

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, phong trào DIY (Do It Yourself - Tự làm) rất phổ biến. Việc tự lắp đặt các vật dụng trong nhà, bao gồm cả việc sử dụng 'mounting bracket' để gắn TV, kệ sách, v.v., được khuyến khích như một cách tiết kiệm chi phí và thể hiện sự sáng tạo.