wall mount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giá đỡ hoặc phụ kiện được thiết kế để gắn một vật gì đó lên tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a wall mount for my new television."
"Tôi đã mua một giá treo tường cho chiếc tivi mới của mình."
-
"The instructions explain how to properly install the wall mount."
"Hướng dẫn giải thích cách lắp đặt giá treo tường đúng cách."
-
"A wall mount can save a lot of space."
"Giá treo tường có thể tiết kiệm rất nhiều không gian."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cách thức lắp đặt hoặc gắn một thiết bị, đồ vật lên tường để tiết kiệm diện tích hoặc để có được vị trí quan sát, sử dụng tốt nhất. Khác với 'stand', 'wall mount' chỉ rõ việc gắn cố định lên tường.
Prepositions
'Wall mount for': được dùng để chỉ loại thiết bị 'wall mount' được thiết kế dành cho cái gì. Ví dụ: 'This is a wall mount for a TV.' (Đây là giá treo tường cho TV.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable adjustable wall mount (giá treo tường có thể điều chỉnh)
-
fixed fixed wall mount (giá treo tường cố định)
-
heavy-duty heavy-duty wall mount (giá treo tường chịu lực cao)
-
install install a wall mount (lắp đặt giá treo tường)
-
use use a wall mount (sử dụng giá treo tường)
-
remove remove a wall mount (tháo giá treo tường)
Idioms
-
on the wall
bị bỏ xó, không được sử dụng (tương tự như việc một vật bị treo trên tường và không ai đụng đến)
"That project is just sitting on the wall; nobody is working on it."
(Dự án đó đang bị bỏ xó; không ai làm việc trên nó cả.)
-
drive someone up the wall
làm ai đó phát điên, rất khó chịu
"His constant complaining is driving me up the wall."
(Việc anh ta liên tục phàn nàn khiến tôi phát điên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wall mount
NounMột giá đỡ hoặc phụ kiện được thiết kế để gắn một vật gì đó lên tường.
"I bought a wall mount for my new television."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wall mount".
