wan (wide area network)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A telecommunications network that extends over a large geographical area for the primary purpose of computer networking.
Vietnamese Meaning
Một mạng viễn thông mở rộng trên một khu vực địa lý rộng lớn cho mục đích chính là kết nối mạng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company uses a WAN to connect all of its offices around the world."
"Công ty chúng tôi sử dụng WAN để kết nối tất cả các văn phòng trên toàn thế giới."
-
"A WAN is essential for businesses with multiple locations."
"Một WAN là rất cần thiết cho các doanh nghiệp có nhiều địa điểm."
-
"The performance of the WAN directly impacts the efficiency of our operations."
"Hiệu suất của WAN ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
WAN thường được sử dụng để kết nối các mạng LAN (Local Area Network) lại với nhau, cho phép người dùng và máy tính ở các vị trí khác nhau giao tiếp và chia sẻ tài nguyên. WAN khác với LAN ở phạm vi địa lý và công nghệ truyền dẫn được sử dụng. Trong khi LAN thường giới hạn trong một tòa nhà hoặc một khuôn viên, WAN có thể trải dài trên toàn quốc gia, thậm chí toàn cầu. Các công nghệ truyền dẫn thường được sử dụng trong WAN bao gồm đường dây thuê bao, cáp quang, và kết nối vệ tinh.
Prepositions
Ví dụ:
- WAN in business: WAN trong kinh doanh
- WAN for data transfer: WAN để truyền dữ liệu.
- Connection to a WAN: Kết nối tới một WAN.
Collocations (Từ đi kèm)
-
corporate corporate wan (wide area network) (mạng diện rộng của công ty)
-
global global wan (wide area network) (mạng diện rộng toàn cầu)
-
secure secure wan (wide area network) (mạng diện rộng an toàn)
-
establish establish a wan (wide area network) (thiết lập một mạng diện rộng)
-
manage manage a wan (wide area network) (quản lý một mạng diện rộng)
-
connect to connect to a wan (wide area network) (kết nối với một mạng diện rộng)
Idioms
-
The backbone of...
xương sống của...
"The WAN is the backbone of the company's global operations."
(Mạng WAN là xương sống của các hoạt động toàn cầu của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wan (wide area network)
Danh từMột mạng viễn thông mở rộng trên một khu vực địa lý rộng lớn cho mục đích chính là kết nối mạng máy tính.
"Our company uses a WAN to connect all of its offices around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wan (wide area network)".
