wide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
rộng, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river is very wide at this point."
"Con sông rất rộng ở đoạn này."
-
"This street is very wide."
"Con phố này rất rộng."
-
"He has a wide range of interests."
"Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | width | chiều rộng, bề rộng |
| Verb | widen | mở rộng, làm rộng ra |
| Adverb | widely | rộng rãi, khắp nơi, trên diện rộng |
| Adjective | widespread | lan rộng, phổ biến rộng rãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ kích thước theo chiều ngang, chiều rộng. Thường dùng để mô tả vật thể, không gian, hoặc các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
across: dùng để chỉ chiều rộng của cái gì đó kéo dài qua một khu vực. by: dùng để chỉ sự khác biệt về chiều rộng (wide by).
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open wide (mở toang, mở rộng hết cỡ)
-
spread spread wide (lan rộng ra, trải rộng)
-
range wide range (phạm vi rộng, nhiều loại)
-
variety wide variety (đa dạng, nhiều kiểu loại)
-
appeal wide appeal (sức hấp dẫn rộng rãi, được nhiều người yêu thích)
-
street wide street (con đường rộng)
-
wide wide awake (tỉnh táo hoàn toàn, tỉnh như sáo)
-
world world wide (toàn cầu, khắp thế giới)
-
far far and wide (khắp nơi, xa gần)
Idioms
-
give someone/something a wide berth
tránh xa ai/cái gì, giữ khoảng cách với ai/cái gì
"It's best to give aggressive dogs a wide berth."
(Tốt nhất là nên tránh xa những con chó hung dữ.)
-
wide-eyed
ngây thơ, ngạc nhiên (mắt mở to)
"The children were wide-eyed with wonder at the magic show."
(Những đứa trẻ ngạc nhiên mở to mắt tại buổi biểu diễn ảo thuật.)
-
with wide open arms
chào đón nồng nhiệt, mở rộng vòng tay
"They welcomed their lost son home with wide open arms."
(Họ chào đón người con trai thất lạc trở về nhà bằng vòng tay rộng mở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide
tính từrộng, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
"The river is very wide at this point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide".
