(Top Banner Ad)
wide
A1
tính từ A1 Đời sống hàng ngày

wide

UK: /waɪd/ • US: /waɪd/

Nghĩa tiếng Việt

rộng mở rộng to bao la nhiều
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having a large distance from one side to the other.

Vietnamese Meaning

rộng, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is very wide at this point."

    "Con sông rất rộng ở đoạn này."

  • "This street is very wide."

    "Con phố này rất rộng."

  • "He has a wide range of interests."

    "Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun width chiều rộng, bề rộng
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi, trên diện rộng
Adjective widespread lan rộng, phổ biến rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰ-
Proto-Germanic
*wīda-
Old English
wīd
Middle English
wide

Nguồn gốc của 'wide'

Từ 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wīda-', mang nghĩa 'rộng, bao la'. Nguồn gốc xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*widʰ-', có nghĩa 'tách rời, riêng biệt'. Từ đó, ý nghĩa 'rộng rãi' đã phát triển để chỉ không gian trải dài, mở rộng ra.

Usage Note

Chỉ kích thước theo chiều ngang, chiều rộng. Thường dùng để mô tả vật thể, không gian, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

across by

across: dùng để chỉ chiều rộng của cái gì đó kéo dài qua một khu vực. by: dùng để chỉ sự khác biệt về chiều rộng (wide by).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + wide (hoặc trạng từ)
  • open open wide
    (mở toang, mở rộng hết cỡ)
  • spread spread wide
    (lan rộng ra, trải rộng)
wide + Danh từ
  • range wide range
    (phạm vi rộng, nhiều loại)
  • variety wide variety
    (đa dạng, nhiều kiểu loại)
  • appeal wide appeal
    (sức hấp dẫn rộng rãi, được nhiều người yêu thích)
  • street wide street
    (con đường rộng)
Cụm tính từ/trạng từ
  • wide wide awake
    (tỉnh táo hoàn toàn, tỉnh như sáo)
  • world world wide
    (toàn cầu, khắp thế giới)
  • far far and wide
    (khắp nơi, xa gần)

Idioms

  • give someone/something a wide berth

    tránh xa ai/cái gì, giữ khoảng cách với ai/cái gì

    "It's best to give aggressive dogs a wide berth."

    (Tốt nhất là nên tránh xa những con chó hung dữ.)

  • wide-eyed

    ngây thơ, ngạc nhiên (mắt mở to)

    "The children were wide-eyed with wonder at the magic show."

    (Những đứa trẻ ngạc nhiên mở to mắt tại buổi biểu diễn ảo thuật.)

  • with wide open arms

    chào đón nồng nhiệt, mở rộng vòng tay

    "They welcomed their lost son home with wide open arms."

    (Họ chào đón người con trai thất lạc trở về nhà bằng vòng tay rộng mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide

tính từ
Lật mặt

rộng, có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.

"The river is very wide at this point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide".

Khái niệm 'Wide' trong Công nghệ và Truyền thông

Trong văn hóa hiện đại, 'wide' thường xuất hiện trong các thuật ngữ công nghệ và truyền thông. Ví dụ, 'Worldwide Web' (mạng lưới toàn cầu) hay 'widescreen' (màn hình rộng) thể hiện sự phổ biến, bao quát và trải nghiệm hình ảnh mở rộng. Điều này phản ánh xu hướng kết nối không giới hạn và truyền tải thông tin trên quy mô lớn.

'Wide Open Spaces' và Tinh thần Mỹ

Cụm từ 'wide open spaces' (những không gian rộng lớn, bao la) thường gợi lên hình ảnh vùng đất hoang sơ, mênh mông ở Mỹ, đặc biệt là miền Tây. Nó tượng trưng cho sự tự do, cơ hội, và tinh thần khám phá. Khái niệm này đã đi vào âm nhạc đồng quê (country music) và văn hóa đại chúng, thể hiện khát vọng không gian không giới hạn và khả năng tự định đoạt.