pilgrim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người hành hương, người đi hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were pilgrims to Mecca."
"Họ là những người hành hương đến Mecca."
-
"The pilgrims walked for weeks to reach the holy city."
"Những người hành hương đã đi bộ hàng tuần để đến thành phố linh thiêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pilgrimage | cuộc hành hương; chuyến đi đến một nơi linh thiêng hoặc một địa điểm quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pilgrim' thường được dùng để chỉ những người thực hiện một cuộc hành trình dài, thường là khó khăn, đến một địa điểm có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt. Khác với 'tourist' (khách du lịch) người đi tham quan vì mục đích giải trí, hoặc 'traveler' (người du hành) một cách chung chung, 'pilgrim' mang ý nghĩa về sự sùng kính, lòng tin và sự hy sinh.
Prepositions
'Pilgrim to [nơi đến]' chỉ người hành hương đến một địa điểm cụ thể. 'Pilgrim from [nơi xuất phát]' chỉ người hành hương đến từ một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
devout devout pilgrim (người hành hương sùng đạo)
-
weary weary pilgrim (người hành hương mệt mỏi)
-
solitary solitary pilgrim (người hành hương đơn độc)
-
become become a pilgrim (trở thành một người hành hương)
-
welcome welcome pilgrims (chào đón những người hành hương)
-
guide guide pilgrims (hướng dẫn những người hành hương)
-
journey a pilgrim's journey (một chuyến hành trình của người hành hương)
-
staff a pilgrim's staff (cây gậy của người hành hương (thường là biểu tượng))
-
Fathers the Pilgrim Fathers (Những người hành hương Cha (nhóm người Anh định cư đầu tiên ở Mỹ))
Idioms
-
The Pilgrim Fathers
Nhóm người Thanh giáo Anh đầu tiên đã di cư đến Bắc Mỹ trên con tàu Mayflower vào thế kỷ 17 để tìm kiếm tự do tôn giáo.
"The Pilgrim Fathers established Plymouth Colony in 1620."
(Những người hành hương Cha đã thành lập Thuộc địa Plymouth vào năm 1620.)
-
A pilgrim's progress
Một hành trình dài và khó khăn; sự tiến bộ gian nan (ám chỉ tác phẩm nổi tiếng của John Bunyan, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng).
"His career has been a real pilgrim's progress, overcoming many challenges."
(Sự nghiệp của anh ấy là một hành trình đầy gian nan, vượt qua nhiều thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pilgrim
Danh từNgười hành hương, người đi hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.
"They were pilgrims to Mecca."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were pilgrims seeking religious freedom. |
Họ là những người hành hương tìm kiếm tự do tôn giáo. |
| Phủ định | He is not a pilgrim; he is just a tourist. |
Anh ấy không phải là người hành hương; anh ấy chỉ là một khách du lịch. |
| Nghi vấn | Are you a pilgrim on a spiritual journey? |
Bạn có phải là một người hành hương trên một hành trình tâm linh không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a pilgrim, I would travel to many holy lands. |
Nếu tôi là một người hành hương, tôi sẽ đi đến nhiều vùng đất thánh. |
| Phủ định | If she weren't a pilgrim, she wouldn't understand the importance of this journey. |
Nếu cô ấy không phải là một người hành hương, cô ấy sẽ không hiểu được tầm quan trọng của cuộc hành trình này. |
| Nghi vấn | Would you feel fulfilled if you were a pilgrim? |
Bạn có cảm thấy mãn nguyện nếu bạn là một người hành hương không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had been devout pilgrims, they would have reached the holy site earlier. |
Nếu họ là những người hành hương mộ đạo, họ đã đến được địa điểm linh thiêng sớm hơn. |
| Phủ định | If the pilgrim had not lost his way, he would not have missed the evening prayer. |
Nếu người hành hương không bị lạc đường, anh ấy đã không bỏ lỡ buổi cầu nguyện tối. |
| Nghi vấn | Would the pilgrims have succeeded in their journey if the weather had been worse? |
Những người hành hương có thành công trong cuộc hành trình của họ không nếu thời tiết xấu hơn? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilgrim traveled to the holy land. |
Người hành hương đã hành hương đến vùng đất thánh. |
| Phủ định | Seldom had a pilgrim faced such harsh conditions on their journey. |
Hiếm khi có người hành hương nào phải đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt như vậy trong cuộc hành trình của họ. |
| Nghi vấn | Should a pilgrim encounter difficulties, they must rely on their faith. |
Nếu một người hành hương gặp khó khăn, họ phải dựa vào đức tin của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilgrim".
