(Top Banner Ad)
pilgrim
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

pilgrim

UK: /ˈpɪl.ɡrɪm/ • US: /ˈpɪl.ɡrɪm/

Nghĩa tiếng Việt

người hành hương khách hành hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who journeys to a sacred place for religious reasons.

Vietnamese Meaning

Người hành hương, người đi hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were pilgrims to Mecca."

    "Họ là những người hành hương đến Mecca."

  • "The pilgrims walked for weeks to reach the holy city."

    "Những người hành hương đã đi bộ hàng tuần để đến thành phố linh thiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pilgrimage cuộc hành hương; chuyến đi đến một nơi linh thiêng hoặc một địa điểm quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peregrinus
Old French
pelegrin
Middle English
pilgrim

Nguồn gốc Latinh của 'Pilgrim'

Từ 'pilgrim' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'peregrinus', mang nghĩa là 'người nước ngoài' hoặc 'người lạ'. Ban đầu, nó mô tả một người đi lại từ vùng này sang vùng khác. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ ('pelegrin'), từ này đã được tiếng Anh tiếp nhận và phát triển ý nghĩa chuyên biệt hơn, thường chỉ những người thực hiện chuyến đi xa vì mục đích tôn giáo, tâm linh hoặc tìm kiếm một cuộc sống mới.

Usage Note

Từ 'pilgrim' thường được dùng để chỉ những người thực hiện một cuộc hành trình dài, thường là khó khăn, đến một địa điểm có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt. Khác với 'tourist' (khách du lịch) người đi tham quan vì mục đích giải trí, hoặc 'traveler' (người du hành) một cách chung chung, 'pilgrim' mang ý nghĩa về sự sùng kính, lòng tin và sự hy sinh.

Prepositions

to from

'Pilgrim to [nơi đến]' chỉ người hành hương đến một địa điểm cụ thể. 'Pilgrim from [nơi xuất phát]' chỉ người hành hương đến từ một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pilgrim
  • devout devout pilgrim
    (người hành hương sùng đạo)
  • weary weary pilgrim
    (người hành hương mệt mỏi)
  • solitary solitary pilgrim
    (người hành hương đơn độc)
Verb + pilgrim
  • become become a pilgrim
    (trở thành một người hành hương)
  • welcome welcome pilgrims
    (chào đón những người hành hương)
  • guide guide pilgrims
    (hướng dẫn những người hành hương)
pilgrim + Noun
  • journey a pilgrim's journey
    (một chuyến hành trình của người hành hương)
  • staff a pilgrim's staff
    (cây gậy của người hành hương (thường là biểu tượng))
  • Fathers the Pilgrim Fathers
    (Những người hành hương Cha (nhóm người Anh định cư đầu tiên ở Mỹ))

Idioms

  • The Pilgrim Fathers

    Nhóm người Thanh giáo Anh đầu tiên đã di cư đến Bắc Mỹ trên con tàu Mayflower vào thế kỷ 17 để tìm kiếm tự do tôn giáo.

    "The Pilgrim Fathers established Plymouth Colony in 1620."

    (Những người hành hương Cha đã thành lập Thuộc địa Plymouth vào năm 1620.)

  • A pilgrim's progress

    Một hành trình dài và khó khăn; sự tiến bộ gian nan (ám chỉ tác phẩm nổi tiếng của John Bunyan, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng).

    "His career has been a real pilgrim's progress, overcoming many challenges."

    (Sự nghiệp của anh ấy là một hành trình đầy gian nan, vượt qua nhiều thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pilgrim

Danh từ
Lật mặt

Người hành hương, người đi hành hương đến một nơi linh thiêng vì lý do tôn giáo.

"They were pilgrims to Mecca."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were pilgrims seeking religious freedom.
Họ là những người hành hương tìm kiếm tự do tôn giáo.
Phủ định
He is not a pilgrim; he is just a tourist.
Anh ấy không phải là người hành hương; anh ấy chỉ là một khách du lịch.
Nghi vấn
Are you a pilgrim on a spiritual journey?
Bạn có phải là một người hành hương trên một hành trình tâm linh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a pilgrim, I would travel to many holy lands.
Nếu tôi là một người hành hương, tôi sẽ đi đến nhiều vùng đất thánh.
Phủ định
If she weren't a pilgrim, she wouldn't understand the importance of this journey.
Nếu cô ấy không phải là một người hành hương, cô ấy sẽ không hiểu được tầm quan trọng của cuộc hành trình này.
Nghi vấn
Would you feel fulfilled if you were a pilgrim?
Bạn có cảm thấy mãn nguyện nếu bạn là một người hành hương không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had been devout pilgrims, they would have reached the holy site earlier.
Nếu họ là những người hành hương mộ đạo, họ đã đến được địa điểm linh thiêng sớm hơn.
Phủ định
If the pilgrim had not lost his way, he would not have missed the evening prayer.
Nếu người hành hương không bị lạc đường, anh ấy đã không bỏ lỡ buổi cầu nguyện tối.
Nghi vấn
Would the pilgrims have succeeded in their journey if the weather had been worse?
Những người hành hương có thành công trong cuộc hành trình của họ không nếu thời tiết xấu hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilgrim traveled to the holy land.
Người hành hương đã hành hương đến vùng đất thánh.
Phủ định
Seldom had a pilgrim faced such harsh conditions on their journey.
Hiếm khi có người hành hương nào phải đối mặt với những điều kiện khắc nghiệt như vậy trong cuộc hành trình của họ.
Nghi vấn
Should a pilgrim encounter difficulties, they must rely on their faith.
Nếu một người hành hương gặp khó khăn, họ phải dựa vào đức tin của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pilgrim".

Lễ Tạ ơn và Người Hành hương Cha

Tại Mỹ, từ 'pilgrim' thường gợi nhớ đến 'The Pilgrim Fathers' – những người Thanh giáo Anh đã di cư đến Bắc Mỹ vào thế kỷ 17 trên con tàu Mayflower để tìm kiếm tự do tôn giáo. Họ được coi là những người đã tổ chức Lễ Tạ ơn đầu tiên cùng với người bản địa, đánh dấu sự khởi đầu của một truyền thống quan trọng ở Mỹ.

Hành hương trong các Tôn giáo

Khái niệm hành hương là một phần quan trọng trong nhiều tôn giáo trên thế giới. Người Hồi giáo thực hiện cuộc hành hương Hajj đến Mecca, người Công giáo có thể hành hương đến Vatican hoặc Jerusalem, và người Hindu thường hành hương đến các địa điểm linh thiêng như sông Hằng ở Ấn Độ. Đây là những chuyến đi mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.