(Top Banner Ad)
waning gibbous
B2
Tính từ B2 Thiên văn học

waning gibbous

UK: ˈweɪnɪŋ ˈɡɪbəs • US: ˈweɪnɪŋ ˈɡɪbəs

Nghĩa tiếng Việt

trăng khuyết lồi (đang tàn) trăng tàn khuyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the phase of the moon when it is more than half full but decreasing in size between the full moon and the last quarter.

Vietnamese Meaning

Mô tả pha của mặt trăng khi nó sáng hơn một nửa nhưng đang giảm kích thước giữa trăng tròn và quý cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We observed the waning gibbous moon through the telescope."

    "Chúng tôi quan sát mặt trăng khuyết lồi (đang tàn) qua kính viễn vọng."

  • "The waning gibbous moon rose late in the evening, casting a soft glow across the fields."

    "Mặt trăng khuyết lồi (đang tàn) mọc muộn vào buổi tối, chiếu một ánh sáng dịu nhẹ trên những cánh đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wane Sự suy yếu, sự tàn lụi (Ví dụ: sự suy yếu của quyền lực)
Verb wane Suy yếu, tàn lụi (Ví dụ: Mặt trăng khuyết dần)
Adjective gibbous Lồi (như hình dạng mặt trăng khuyết lồi)

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
gibbosus
English
gibbous
English
wane
English
waning gibbous

Nguồn gốc 'gibbous'

Từ 'gibbous' xuất phát từ tiếng Latinh 'gibbosus', có nghĩa là 'bướu' hoặc 'lồi'. Nó ám chỉ hình dạng lồi của mặt trăng trong giai đoạn này. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'trăng khuyết lồi'.

Nguồn gốc 'waning'

Từ 'waning' có nghĩa là 'suy yếu' hoặc 'giảm dần'. Khi mặt trăng 'waning', phần sáng của nó giảm dần sau trăng tròn. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'hao' hoặc 'khuyết dần'.

Usage Note

"Waning" chỉ sự suy giảm, giảm dần (ánh sáng). "Gibbous" mô tả hình dạng lồi (hơn một nửa) của mặt trăng. Cụm từ này dùng để chỉ giai đoạn mặt trăng sau trăng tròn khi phần sáng nhìn thấy được của mặt trăng đang dần nhỏ lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waning gibbous
  • bright bright waning gibbous
    (trăng khuyết lồi sáng)
  • large large waning gibbous
    (trăng khuyết lồi lớn)
Verb + waning gibbous
  • see see the waning gibbous
    (nhìn thấy trăng khuyết lồi)
  • observe observe the waning gibbous
    (quan sát trăng khuyết lồi)
  • photograph photograph the waning gibbous
    (chụp ảnh trăng khuyết lồi)

Idioms

  • Once in a blue moon (similar concept of rare occurrence)

    Hiếm có, rất ít khi xảy ra (tương tự như việc trăng xanh xuất hiện hiếm hoi)

    "Seeing him smile is like seeing a blue moon."

    (Thấy anh ta cười hiếm như trăng xanh vậy.)

  • To go through phases (relates to the changing moon phases)

    Trải qua các giai đoạn (liên quan đến sự thay đổi của các pha mặt trăng)

    "She is going through a phase where she only wears black."

    (Cô ấy đang trải qua giai đoạn mà cô ấy chỉ mặc đồ đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waning gibbous

Tính từ
Lật mặt

Mô tả pha của mặt trăng khi nó sáng hơn một nửa nhưng đang giảm kích thước giữa trăng tròn và quý cuối cùng.

"We observed the waning gibbous moon through the telescope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waning gibbous".

Ảnh hưởng của mặt trăng đến thủy triều

Các pha của mặt trăng, bao gồm cả trăng khuyết lồi, có ảnh hưởng trực tiếp đến thủy triều trên Trái Đất. Lực hấp dẫn từ mặt trăng và mặt trời gây ra hiện tượng thủy triều lên xuống hàng ngày.

Mặt trăng trong văn hóa dân gian

Trong nhiều nền văn hóa, mặt trăng tượng trưng cho sự thay đổi, chu kỳ và bí ẩn. Các pha khác nhau của mặt trăng thường gắn liền với các nghi lễ và truyền thống khác nhau.