(Top Banner Ad)
waxing gibbous
C1
adjective C1 Thiên văn học

waxing gibbous

UK: /ˈwæksɪŋ ˈɡɪbəs/ • US: /ˈwæksɪŋ ˈɡɪbəs/

Nghĩa tiếng Việt

trăng khuyết (đang tròn dần) trăng thượng huyền khuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the phase of the moon in which more than half of its surface is illuminated and the illuminated portion is increasing.

Vietnamese Meaning

Mô tả pha của mặt trăng khi hơn một nửa bề mặt của nó được chiếu sáng và phần được chiếu sáng đang tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We observed the waxing gibbous moon through the telescope last night."

    "Tối qua chúng tôi đã quan sát mặt trăng khuyết (đang tròn dần) qua kính viễn vọng."

  • "The waxing gibbous moon provided enough light to walk outside without a flashlight."

    "Mặt trăng khuyết (đang tròn dần) cung cấp đủ ánh sáng để đi bộ bên ngoài mà không cần đèn pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wax (của Mặt Trăng) mọc dần, tròn dần; tăng lên, lớn lên
Noun gibbosity sự lồi ra, sự gồ ghề, sự cong lồi

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weg-
Proto-Germanic
*wahsaną
Old English
weaxan
English
wax
Latin
gibbus
Latin
gibbosus
English
gibbous

Nguồn gốc của 'Waxing Gibbous'

Cụm từ 'waxing gibbous' mô tả một giai đoạn đặc biệt của Mặt Trăng. Từ 'waxing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weaxan', mang nghĩa 'phát triển, lớn dần'. Nó ám chỉ việc Mặt Trăng đang ngày càng đầy đặn hơn sau trăng bán nguyệt. Từ 'gibbous' xuất phát từ tiếng Latin 'gibbus' (có nghĩa là 'bướu, phần lồi') và 'gibbosus' (có nghĩa là 'có bướu, lồi ra'). Khi kết hợp lại, 'waxing gibbous' mô tả hình dạng Mặt Trăng đang dần lớn lên, đã lớn hơn một nửa nhưng chưa tròn đầy, trông như một phần phình ra.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ pha mặt trăng giữa trăng non và trăng tròn, khi phần trăng sáng dần lớn hơn nửa nhưng chưa tròn hẳn. 'Waxing' ám chỉ sự tăng lên (của ánh sáng), 'gibbous' chỉ hình dạng phồng ra, lồi hơn nửa vòng tròn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + waxing gibbous
  • appear The moon will appear as a waxing gibbous tonight.
    (Mặt Trăng sẽ xuất hiện dưới dạng khuyết lồi đang lớn vào tối nay.)
  • become The moon is expected to become a waxing gibbous by Wednesday.
    (Mặt Trăng được dự đoán sẽ trở thành khuyết lồi đang lớn vào thứ Tư.)
  • observe We often observe the waxing gibbous moon during our evening walks.
    (Chúng tôi thường quan sát Mặt Trăng khuyết lồi đang lớn trong những buổi đi dạo tối.)
Adjective + waxing gibbous
  • bright A bright waxing gibbous moon illuminated the night sky.
    (Một vầng trăng khuyết lồi đang lớn sáng rực chiếu sáng bầu trời đêm.)
  • luminous The luminous waxing gibbous was a beautiful sight.
    (Vầng trăng khuyết lồi đang lớn rực rỡ là một cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Prepositional phrases
  • during Many cultures associate planting with the moon's waxing gibbous phase.
    (Nhiều nền văn hóa liên kết việc gieo trồng với giai đoạn trăng khuyết lồi đang lớn.)
  • under We walked home under a waxing gibbous moon.
    (Chúng tôi đi bộ về nhà dưới vầng trăng khuyết lồi đang lớn.)

Idioms

  • the waxing gibbous moon

    Mặt Trăng khuyết lồi đang lớn (giai đoạn Mặt Trăng từ bán nguyệt đến gần tròn)

    "Tonight, the sky will be graced by the presence of the waxing gibbous moon."

    (Tối nay, bầu trời sẽ được tô điểm bởi sự hiện diện của Mặt Trăng khuyết lồi đang lớn.)

  • a waxing gibbous phase

    một giai đoạn trăng khuyết lồi đang lớn

    "The lunar calendar indicates that we are currently in a waxing gibbous phase."

    (Lịch âm cho thấy chúng ta hiện đang ở trong một giai đoạn trăng khuyết lồi đang lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waxing gibbous

adjective
Lật mặt

Mô tả pha của mặt trăng khi hơn một nửa bề mặt của nó được chiếu sáng và phần được chiếu sáng đang tăng lên.

"We observed the waxing gibbous moon through the telescope last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waxing gibbous".

Ý nghĩa trong nông nghiệp và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa và truyền thống dân gian, các giai đoạn Mặt Trăng đang lớn dần ('waxing') nói chung, và 'waxing gibbous' nói riêng, được coi là thời điểm tốt lành cho việc gieo trồng, khởi đầu các dự án mới, hoặc thực hiện các hoạt động liên quan đến sự phát triển và tích lũy năng lượng. Người ta tin rằng năng lượng của Mặt Trăng đang tăng sẽ hỗ trợ sự sinh trưởng và thịnh vượng.

Vị trí trong chu kỳ Mặt Trăng

'Waxing gibbous' là giai đoạn Mặt Trăng nằm giữa trăng bán nguyệt đầu tiên (first quarter) và trăng tròn (full moon). Trong giai đoạn này, hơn một nửa bề mặt Mặt Trăng được chiếu sáng có thể nhìn thấy từ Trái Đất, và phần được chiếu sáng đang ngày càng tăng lên. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đánh dấu sự chuẩn bị cho sự tròn đầy của Mặt Trăng, thường mang lại cảm giác mong đợi và hoàn thiện.