full moon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The phase of the moon when its whole disk is illuminated.
Vietnamese Meaning
Trăng tròn, pha của Mặt Trăng khi toàn bộ đĩa của nó được chiếu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They danced under the full moon."
"Họ nhảy múa dưới ánh trăng tròn."
-
"The full moon illuminated the sky."
"Trăng tròn chiếu sáng bầu trời."
-
"Many cultures have myths about the full moon."
"Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về trăng tròn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trăng tròn thường được liên kết với nhiều truyền thuyết, sự kiện văn hóa và tín ngưỡng khác nhau trên khắp thế giới. Trong một số nền văn hóa, nó được coi là thời điểm có năng lượng mạnh mẽ, thích hợp cho các nghi lễ và hoạt động tinh thần. Ngược lại, một số nền văn hóa khác lại coi trăng tròn là điềm báo không may mắn hoặc gắn liền với những điều kỳ dị (ví dụ, người sói).
Prepositions
`under the full moon`: dưới ánh trăng tròn; thường được sử dụng để miêu tả các hoạt động diễn ra vào ban đêm khi có trăng tròn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright full moon (trăng tròn sáng ngời)
-
pale pale full moon (trăng tròn nhợt nhạt)
-
super super full moon (siêu trăng tròn (khi trăng ở gần Trái Đất nhất))
-
blood blood full moon (trăng máu (trăng tròn có màu đỏ cam do hiện tượng nguyệt thực))
-
harvest harvest full moon (trăng tròn mùa gặt (trăng tròn gần thu phân))
-
gaze at gaze at the full moon (ngắm trăng tròn)
-
watch watch the full moon (quan sát trăng tròn)
-
see see the full moon (thấy trăng tròn)
-
under under the full moon (dưới ánh trăng tròn)
-
by by the light of the full moon (nhờ ánh sáng của trăng tròn)
Idioms
-
once in a blue moon
hiếm khi, năm thì mười họa (ám chỉ sự kiện trăng xanh - blue moon - hiếm gặp)
"My sister lives in Australia, so I only see her once in a blue moon."
(Chị gái tôi sống ở Úc, nên tôi chỉ gặp chị ấy năm thì mười họa thôi.)
-
howl at the full moon
phàn nàn vô ích, kêu than trong vô vọng (như chó sói tru trăng)
"Don't just howl at the full moon about the injustice; take action!"
(Đừng chỉ kêu than vô vọng về sự bất công; hãy hành động đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full moon
danh từTrăng tròn, pha của Mặt Trăng khi toàn bộ đĩa của nó được chiếu sáng.
"They danced under the full moon."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw the full moon last night. |
Tôi đã thấy trăng tròn tối qua. |
| Phủ định | He didn't see the full moon because of the clouds. |
Anh ấy đã không thấy trăng tròn vì mây. |
| Nghi vấn | Did you see the full moon? |
Bạn có thấy trăng tròn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full moon".
