(Top Banner Ad)
full moon
A2
danh từ A2 Thiên văn học, Văn hóa dân gian

full moon

UK: /ˌfʊl ˈmuːn/ • US: /ˌfʊl ˈmuːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng tròn nguyệt viên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The phase of the moon when its whole disk is illuminated.

Vietnamese Meaning

Trăng tròn, pha của Mặt Trăng khi toàn bộ đĩa của nó được chiếu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They danced under the full moon."

    "Họ nhảy múa dưới ánh trăng tròn."

  • "The full moon illuminated the sky."

    "Trăng tròn chiếu sáng bầu trời."

  • "Many cultures have myths about the full moon."

    "Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về trăng tròn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn (liên quan đến 'full')
Noun moonlight ánh trăng
Adjective moonlit được trăng chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Germanic
*mēnō
Old English
mōna
English
full moon

Nguồn gốc từ 'full moon'

Từ 'full moon' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, mô tả pha trăng khi mặt trăng tròn và sáng nhất. 'Full' có nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn, và 'moon' là mặt trăng. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ, nhấn mạnh sự quan sát trực quan về vẻ đẹp và sự hoàn thiện của mặt trăng tròn. Từ này xuất hiện trực tiếp trong tiếng Anh mà không qua nhiều biến đổi phức tạp.

Usage Note

Trăng tròn thường được liên kết với nhiều truyền thuyết, sự kiện văn hóa và tín ngưỡng khác nhau trên khắp thế giới. Trong một số nền văn hóa, nó được coi là thời điểm có năng lượng mạnh mẽ, thích hợp cho các nghi lễ và hoạt động tinh thần. Ngược lại, một số nền văn hóa khác lại coi trăng tròn là điềm báo không may mắn hoặc gắn liền với những điều kỳ dị (ví dụ, người sói).

Prepositions

under

`under the full moon`: dưới ánh trăng tròn; thường được sử dụng để miêu tả các hoạt động diễn ra vào ban đêm khi có trăng tròn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full moon
  • bright bright full moon
    (trăng tròn sáng ngời)
  • pale pale full moon
    (trăng tròn nhợt nhạt)
  • super super full moon
    (siêu trăng tròn (khi trăng ở gần Trái Đất nhất))
  • blood blood full moon
    (trăng máu (trăng tròn có màu đỏ cam do hiện tượng nguyệt thực))
  • harvest harvest full moon
    (trăng tròn mùa gặt (trăng tròn gần thu phân))
Verb + full moon
  • gaze at gaze at the full moon
    (ngắm trăng tròn)
  • watch watch the full moon
    (quan sát trăng tròn)
  • see see the full moon
    (thấy trăng tròn)
Prepositional Phrase
  • under under the full moon
    (dưới ánh trăng tròn)
  • by by the light of the full moon
    (nhờ ánh sáng của trăng tròn)

Idioms

  • once in a blue moon

    hiếm khi, năm thì mười họa (ám chỉ sự kiện trăng xanh - blue moon - hiếm gặp)

    "My sister lives in Australia, so I only see her once in a blue moon."

    (Chị gái tôi sống ở Úc, nên tôi chỉ gặp chị ấy năm thì mười họa thôi.)

  • howl at the full moon

    phàn nàn vô ích, kêu than trong vô vọng (như chó sói tru trăng)

    "Don't just howl at the full moon about the injustice; take action!"

    (Đừng chỉ kêu than vô vọng về sự bất công; hãy hành động đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full moon

danh từ
Lật mặt

Trăng tròn, pha của Mặt Trăng khi toàn bộ đĩa của nó được chiếu sáng.

"They danced under the full moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw the full moon last night.
Tôi đã thấy trăng tròn tối qua.
Phủ định
He didn't see the full moon because of the clouds.
Anh ấy đã không thấy trăng tròn vì mây.
Nghi vấn
Did you see the full moon?
Bạn có thấy trăng tròn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full moon".

Trăng tròn và Người sói (Werewolves)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa dân gian và truyện kinh dị, trăng tròn thường gắn liền với người sói (werewolves). Người ta tin rằng vào đêm trăng tròn, những người bị nguyền rủa sẽ biến thành sói hung dữ, tượng trưng cho sự biến đổi, bản năng hoang dã và mất kiểm soát.

Trăng tròn và Lễ hội Âm lịch

Ở nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Việt Nam, trăng tròn có ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc. Đêm trăng tròn (rằm) là thời điểm diễn ra nhiều lễ hội quan trọng như Tết Trung Thu (rằm tháng Tám), lễ cúng rằm tháng Giêng, tượng trưng cho sự đoàn viên, mùa màng bội thu và sự viên mãn. Trăng tròn cũng là biểu tượng của sự hoàn thiện và chu kỳ tự nhiên.