(Top Banner Ad)
new moon
A2
danh từ A2 Thiên văn học

new moon

UK: /njuː muːn/ • US: /nuː muːn/

Nghĩa tiếng Việt

trăng non sóc (âm lịch)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first phase of the Moon, when it is in conjunction with the Sun and invisible from Earth, or shortly thereafter when it appears as a very thin crescent.

Vietnamese Meaning

Trăng non, giai đoạn đầu tiên của Mặt Trăng, khi nó nằm giao hội với Mặt Trời và không thể nhìn thấy từ Trái Đất, hoặc ngay sau đó khi nó xuất hiện như một lưỡi liềm rất mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The best time to observe faint objects in the night sky is during the new moon."

    "Thời điểm tốt nhất để quan sát các vật thể mờ trên bầu trời đêm là trong thời gian trăng non."

  • "Many cultures associate the new moon with new beginnings."

    "Nhiều nền văn hóa liên kết trăng non với những khởi đầu mới."

  • "We planned our camping trip around the new moon so we could see the stars better."

    "Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi cắm trại của mình trùng với trăng non để chúng tôi có thể nhìn thấy các ngôi sao rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adjective newly mới đây, gần đây
Noun moon mặt trăng
Adjective moonlit được chiếu sáng bởi ánh trăng
Noun moonlight ánh trăng

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nīwe mōna
Middle English
newe mone
Modern English
new moon

Sự ra đời của Trăng non

Thuật ngữ 'new moon' (trăng non) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ 'nīwe mōna' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa đen là 'mặt trăng mới'. Nó mô tả giai đoạn đầu tiên của chu kỳ mặt trăng, khi Mặt Trăng nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời, khiến phần được chiếu sáng của nó không nhìn thấy được từ Trái Đất. Trong nhiều nền văn hóa, đây là thời điểm của sự khởi đầu mới và đổi mới.

Usage Note

Trăng non đánh dấu sự khởi đầu của một chu kỳ mặt trăng mới. Về mặt kỹ thuật, trăng non xảy ra vào một khoảnh khắc cụ thể khi Mặt Trăng ở giữa Trái Đất và Mặt Trời. Tuy nhiên, 'new moon' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn sau thời điểm đó khi lưỡi liềm trăng non mỏng manh bắt đầu xuất hiện trên bầu trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new moon
  • dark the dark new moon
    (trăng non tối (không nhìn thấy))
  • invisible the invisible new moon
    (trăng non vô hình)
  • faint a faint new moon
    (một vầng trăng non mờ nhạt)
  • thin a thin new moon crescent
    (một vành trăng non mỏng)
Verb + new moon
  • see see the new moon
    (nhìn thấy trăng non)
  • observe observe the new moon
    (quan sát trăng non)
  • await await the new moon
    (chờ đợi trăng non)
Preposition + new moon
  • at at the new moon
    (vào thời điểm trăng non)
  • during during the new moon phase
    (trong giai đoạn trăng non)
  • on on the new moon
    (vào ngày trăng non)

Idioms

  • Wish on the new moon

    Ước nguyện vào đêm trăng non

    "Many believe it's good luck to wish on the new moon for a fresh start."

    (Nhiều người tin rằng cầu nguyện vào đêm trăng non sẽ mang lại may mắn cho một khởi đầu mới.)

  • The new moon phase

    Giai đoạn trăng non

    "Astrologers often recommend setting intentions during the new moon phase."

    (Các nhà chiêm tinh thường khuyên nên đặt ra mục tiêu trong giai đoạn trăng non.)

  • To be born under a new moon

    Sinh ra dưới trăng non (ám chỉ sự khởi đầu mới, tiềm năng)

    "She feels like she was born under a new moon, always seeking fresh adventures."

    (Cô ấy cảm thấy như mình được sinh ra dưới trăng non, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new moon

danh từ
Lật mặt

Trăng non, giai đoạn đầu tiên của Mặt Trăng, khi nó nằm giao hội với Mặt Trời và không thể nhìn thấy từ Trái Đất, hoặc ngay sau đó khi nó xuất hiện như một lưỡi liềm rất mỏng.

"The best time to observe faint objects in the night sky is during the new moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a new moon, the tides are often higher.
Nếu có trăng non, thủy triều thường cao hơn.
Phủ định
When it is cloudy, you don't see a new moon.
Khi trời nhiều mây, bạn không thấy trăng non.
Nghi vấn
If there is a new moon, is it a good time for stargazing?
Nếu có trăng non, đó có phải là thời điểm tốt để ngắm sao không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new moon looks beautiful tonight, doesn't it?
Trăng non trông thật đẹp tối nay, phải không?
Phủ định
There isn't a new moon tonight, is there?
Không có trăng non tối nay, phải không?
Nghi vấn
A new moon will appear tomorrow, won't it?
Trăng non sẽ xuất hiện vào ngày mai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new moon".

Khởi đầu mới và Năng lượng đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các thực hành tâm linh hiện đại, trăng non được coi là biểu tượng của sự khởi đầu mới, gieo hạt cho những ý định và mục tiêu. Đây là thời điểm lý tưởng để thiết lập mục tiêu, lập kế hoạch và buông bỏ những gì không còn phục vụ bạn.

Trăng non trong Lịch Mặt trăng

Trong một số hệ thống lịch như lịch Hồi giáo (Hijri), lịch Do Thái và lịch Trung Quốc, trăng non đóng vai trò quan trọng trong việc đánh dấu sự khởi đầu của một tháng mới. Lịch Hồi giáo đặc biệt dựa vào việc quan sát trăng non thực tế để xác định ngày đầu tiên của mỗi tháng.