(Top Banner Ad)
wanting
B1
Tính từ B1 Tổng quát

wanting

UK: /ˈwɒntɪŋ/ • US: /ˈwɑːntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thốn mong muốn ao ước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking; deficient; not having enough.

Vietnamese Meaning

Thiếu thốn; không đủ; không có đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was wanting in proper planning."

    "Dự án này thiếu sự lập kế hoạch phù hợp."

  • "The garden was wanting water."

    "Khu vườn bị thiếu nước."

  • "He was wanting to leave early."

    "Anh ấy muốn rời đi sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, cần
Noun want sự thiếu thốn, sự nghèo khó
Adjective wanted bị truy nã (trong pháp luật), được mong muốn
Adjective unwanted không mong muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wanōną
Old English
wanian
Middle English
wanen
English
want
English
wanting

Nguồn gốc của 'wanting'

Từ 'wanting' xuất phát từ động từ 'wanian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'giảm bớt'. Nó liên quan đến cảm giác thiếu thốn một thứ gì đó. Sự phát triển của từ này phản ánh mong muốn cơ bản của con người để có được những gì họ cần hoặc khao khát.

Usage Note

Diễn tả trạng thái thiếu một cái gì đó cần thiết hoặc mong muốn. Thường dùng để mô tả về nhu cầu vật chất hoặc cảm xúc. Khác với 'needy' (cần sự giúp đỡ), 'wanting' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt đơn thuần.

Prepositions

in for

wanting in: thiếu cái gì đó (về mặt chất lượng, kỹ năng...). wanting for: thiếu cái gì đó (về mặt vật chất, nhu yếu phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wanting
  • found to be found wanting
    (bị phát hiện là thiếu sót, không đủ tiêu chuẩn)
Preposition + wanting
  • for wanting for nothing
    (không thiếu thứ gì, có mọi thứ mình cần)

Idioms

  • for wanting of

    vì thiếu cái gì đó

    "The project failed for wanting of funds."

    (Dự án thất bại vì thiếu vốn.)

  • not wanting to

    không muốn

    "Not wanting to cause trouble, I kept quiet."

    (Vì không muốn gây rắc rối, tôi đã im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wanting

Tính từ
Lật mặt

Thiếu thốn; không đủ; không có đủ.

"The project was wanting in proper planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wanting to leave early yesterday.
Cô ấy đã muốn rời đi sớm ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't want extra blankets last night; they were wanting less.
Họ không muốn thêm chăn vào tối qua; họ muốn ít hơn.
Nghi vấn
Did he want more help with the project, or was he wanting to finish it himself?
Anh ấy có muốn thêm sự giúp đỡ cho dự án không, hay anh ấy muốn tự mình hoàn thành nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wanting".

Nhu cầu cơ bản

Trong nhiều nền văn hóa, việc 'wanting' (muốn) những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống và nơi ở được coi là quyền lợi chính đáng của con người. Các xã hội thường cố gắng giảm bớt tình trạng 'want' (thiếu thốn) cho những người dễ bị tổn thương.