(Top Banner Ad)
truce
B2
danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Lịch sử

truce

UK: /truːs/ • US: /truːs/

Nghĩa tiếng Việt

đình chiến hưu chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between enemies to stop fighting for a certain time.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa các kẻ thù để ngừng chiến đấu trong một khoảng thời gian nhất định; đình chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two sides agreed to a week-long truce to allow for negotiations."

    "Hai bên đã đồng ý đình chiến một tuần để cho phép đàm phán."

  • "The fragile truce between the two factions is holding."

    "Lệnh đình chiến mong manh giữa hai phe phái đang được duy trì."

  • "A truce was declared to allow civilians to evacuate the city."

    "Một lệnh đình chiến đã được tuyên bố để cho phép dân thường sơ tán khỏi thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truceless Không có thỏa thuận đình chiến; tàn nhẫn, không khoan nhượng (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*treuwwō
Old English
trēow
Middle English
trewe
Old French
truce
English
truce

Nguồn gốc của 'Truce'

Từ 'truce' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'lòng tin' hoặc 'sự thật'. Ban đầu, nó ám chỉ một thỏa thuận dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau. Qua thời gian, từ này phát triển thành nghĩa đình chiến tạm thời, một thỏa thuận ngừng bắn trong chiến tranh hoặc xung đột, dựa trên sự tin tưởng rằng cả hai bên sẽ tuân thủ.

Usage Note

Từ 'truce' thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột vũ trang, hoặc các cuộc tranh chấp gay gắt. Nó mang ý nghĩa tạm ngừng hành động thù địch để đàm phán, giải quyết xung đột, hoặc đơn giản là để nghỉ ngơi. 'Truce' khác với 'ceasefire' (ngừng bắn) ở chỗ 'truce' thường mang tính chính thức và có thời hạn hơn, trong khi 'ceasefire' có thể là một thỏa thuận tạm thời và không chính thức.

Prepositions

in under

‘In truce’: Chỉ trạng thái đang trong thời gian đình chiến. Ví dụ: ‘The two sides are in truce’. ‘Under truce’: Tương tự như ‘in truce’, nhấn mạnh hơn về việc thỏa thuận đình chiến đang được tuân thủ. Ví dụ: ‘The city is under truce’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truce
  • fragile fragile truce
    (sự đình chiến mong manh)
  • uneasy uneasy truce
    (sự đình chiến không thoải mái; sự đình chiến gượng ép)
  • temporary temporary truce
    (sự đình chiến tạm thời)
Verb + truce
  • broker broker a truce
    (làm trung gian cho một thỏa thuận đình chiến)
  • declare declare a truce
    (tuyên bố đình chiến)
  • violate violate a truce
    (vi phạm thỏa thuận đình chiến)

Idioms

  • to call a truce

    kêu gọi đình chiến; tạm ngưng xung đột

    "After arguing for hours, they decided to call a truce and go to bed."

    (Sau nhiều giờ tranh cãi, họ quyết định kêu gọi đình chiến và đi ngủ.)

  • bury the hatchet (and declare a truce)

    làm lành, giảng hòa (và tuyên bố đình chiến)

    "After years of animosity, the two companies decided to bury the hatchet and declare a truce."

    (Sau nhiều năm thù địch, hai công ty quyết định làm lành và tuyên bố đình chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truce

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa các kẻ thù để ngừng chiến đấu trong một khoảng thời gian nhất định; đình chiến.

"The two sides agreed to a week-long truce to allow for negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two nations agreed to a truce after years of conflict.
Hai quốc gia đã đồng ý đình chiến sau nhiều năm xung đột.
Phủ định
The truce did not last, and fighting resumed the next day.
Lệnh đình chiến không kéo dài, và giao tranh lại tiếp tục vào ngày hôm sau.
Nghi vấn
Will the truce between the gangs hold, or will there be more violence?
Liệu lệnh đình chiến giữa các băng đảng có giữ vững, hay sẽ có thêm bạo lực?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After days of intense fighting, the generals agreed to a truce, a temporary cessation of hostilities, to allow for negotiation.
Sau nhiều ngày giao tranh ác liệt, các tướng lĩnh đã đồng ý đình chiến, một sự ngừng bắn tạm thời, để cho phép đàm phán.
Phủ định
There was no truce, not even a short one, to allow the civilians to escape the war zone.
Đã không có lệnh ngừng bắn nào, thậm chí không phải là một lệnh ngắn hạn, để cho phép dân thường thoát khỏi vùng chiến sự.
Nghi vấn
Was the truce, negotiated so carefully, broken by either side during the night?
Liệu lệnh ngừng bắn, được đàm phán cẩn thận như vậy, có bị bên nào phá vỡ trong đêm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the two countries would agree to a truce and end the senseless violence.
Tôi ước hai quốc gia sẽ đồng ý đình chiến và chấm dứt bạo lực vô nghĩa.
Phủ định
If only they hadn't broken the truce so soon after it was signed.
Giá như họ đã không phá vỡ lệnh ngừng bắn quá sớm sau khi nó được ký kết.
Nghi vấn
If only the rebels could have maintained the truce, would so many lives have been saved?
Giá như quân nổi dậy có thể duy trì lệnh ngừng bắn, liệu có bao nhiêu sinh mạng đã được cứu sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truce".

Ngày Đình Chiến (Armistice Day)

Ngày Đình Chiến, được kỷ niệm vào ngày 11 tháng 11, đánh dấu ngày kết thúc Thế chiến thứ nhất. Nó tượng trưng cho sự đình chiến và hy vọng về hòa bình. Nhiều quốc gia trên thế giới vẫn kỷ niệm ngày này để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh và thúc đẩy hòa bình.