(Top Banner Ad)
wardrobe
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

wardrobe

UK: /ˈwɔːdrəʊb/ • US: /ˈwɔːrdroʊb/

Nghĩa tiếng Việt

tủ đựng quần áo tủ quần áo bộ sưu tập quần áo trang phục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall cupboard or closet with doors, used for storing clothes.

Vietnamese Meaning

Tủ quần áo, tủ đựng quần áo (thường là tủ lớn, có cánh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her dress in the wardrobe."

    "Cô ấy treo chiếc váy của mình trong tủ quần áo."

  • "The new wardrobe provides ample storage space."

    "Chiếc tủ quần áo mới cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi."

  • "Her wardrobe consists mainly of black clothes."

    "Bộ sưu tập quần áo của cô ấy chủ yếu là đồ đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wardrober Người phụ trách hoặc quản lý tủ quần áo, thường trong ngành công nghiệp thời trang hoặc sân khấu. (Người quản lý гардероб)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old North French
warderobe
Old French
warderobe
English
wardrobe

Nguồn gốc của 'Wardrobe'

Từ 'wardrobe' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'warderobe', kết hợp của 'warder' (giữ gìn, bảo vệ) và 'robe' (áo choàng, y phục). Ban đầu, nó dùng để chỉ một căn phòng hoặc nơi cất giữ quần áo, đặc biệt là y phục quý giá của giới quý tộc. Dần dần, nghĩa của từ thu hẹp lại, chỉ còn mang nghĩa là tủ quần áo như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'wardrobe' thường chỉ một tủ quần áo lớn, có thể là tủ đứng độc lập hoặc một phần của căn phòng (ví dụ: tủ âm tường). Khác với 'closet', 'wardrobe' thường mang tính di động hơn, có thể dễ dàng di chuyển hơn (mặc dù đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau). 'Closet' có xu hướng được xây sẵn vào tường. 'Cupboard' có nghĩa rộng hơn, chỉ các loại tủ nói chung, không nhất thiết chỉ tủ quần áo.

Prepositions

in inside

'in the wardrobe' và 'inside the wardrobe' đều chỉ vị trí bên trong tủ quần áo. 'In' thường được dùng phổ biến hơn. Cả hai giới từ đều diễn tả quần áo hoặc vật dụng được cất giữ bên trong tủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • a skeleton in the wardrobe/closet

    một bí mật đen tối hoặc điều đáng xấu hổ trong quá khứ của một người hoặc gia đình

    "Every family has a skeleton in the wardrobe."

    (Gia đình nào cũng có một bí mật đen tối.)

  • come out of the wardrobe/closet

    công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình (thường là đồng tính, song tính, hoặc chuyển giới)

    "He decided to come out of the closet to his parents."

    (Anh ấy quyết định công khai với bố mẹ về xu hướng tính dục của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wardrobe

Danh từ
Lật mặt

Tủ quần áo, tủ đựng quần áo (thường là tủ lớn, có cánh).

"She hung her dress in the wardrobe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wardrobe".

Tầm quan trọng của Wardrobe trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sở hữu một 'capsule wardrobe' (tủ quần áo tối giản) đang trở nên phổ biến. Đây là một bộ sưu tập các món đồ cơ bản, dễ phối đồ, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lãng phí trong việc mua sắm quần áo.