(Top Banner Ad)
cupboard
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

cupboard

UK: /ˈkʌbəd/ • US: /ˈkʌbərd/

Nghĩa tiếng Việt

tủ tủ đựng đồ chạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cabinet or recess with a door, used for storage.

Vietnamese Meaning

Một loại tủ hoặc hốc có cửa, được sử dụng để lưu trữ đồ đạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept the cups and saucers in the cupboard."

    "Cô ấy cất cốc và đĩa trong tủ."

  • "The cupboard was full of old clothes."

    "Cái tủ chật ních quần áo cũ."

  • "He found a tin of biscuits at the back of the cupboard."

    "Anh ấy tìm thấy một hộp bánh quy ở phía sau tủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cupboard door cánh cửa tủ chén
Noun cupboard space không gian chứa đồ trong tủ
Noun cupboard love tình yêu vị lợi (yêu quý ai đó chỉ vì lợi ích vật chất, đặc biệt là đồ ăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cuppe + bord (Cup + Board)
Middle English
cuppebord
Modern English
cupboard

Kệ trưng bày đồ sứ

Từ 'cupboard' là sự kết hợp của 'cup' (cốc, chén) và 'board' (tấm ván, cái bàn). Khoảng 500 năm trước, nó không phải là một chiếc tủ kín như hiện nay mà là một cái bàn hoặc kệ mở, được dùng để trưng bày những bộ cốc chén, đồ bạc quý giá của gia đình để khoe sự giàu có.

Bí mật phát âm

Mặc dù viết là C-U-P-B-O-A-R-D, từ này lại thường được phát âm là /'kʌbəd/, với âm /p/ và /b/ hòa quyện vào nhau khiến âm /p/ gần như bị nuốt. Đây là một ví dụ điển hình về việc đơn giản hóa cách phát âm trong tiếng Anh đối với các từ ghép.

Usage Note

Cupboard thường chỉ tủ nhỏ, thường gắn vào tường hoặc đứng độc lập, dùng để đựng đồ dùng nhà bếp, thức ăn, quần áo, hoặc các vật dụng khác. Nó khác với 'closet' ở chỗ cupboard thường nhỏ hơn và chuyên dụng hơn, trong khi closet thường lớn hơn và dùng để chứa quần áo và các vật dụng cá nhân. So với 'cabinet', cupboard có thể được xem là một dạng cabinet, nhưng cabinet có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tủ đựng tài liệu, tủ trưng bày, v.v.

Prepositions

in on

'In' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong tủ: 'The plates are in the cupboard.' ('Các cái đĩa ở trong tủ.') 'On' có thể được sử dụng (ít phổ biến hơn) để chỉ vị trí trên nóc tủ: 'The cat is on the cupboard.' ('Con mèo ở trên nóc tủ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cupboard
  • bare a bare cupboard
    (một cái tủ trống rỗng (thường ám chỉ không có thức ăn))
  • built-in a built-in cupboard
    (tủ âm tường/tủ gắn sẵn)
  • dusty a dusty cupboard
    (một cái tủ bám đầy bụi (lâu ngày không dùng))
Verb + cupboard
  • rummage rummage through the cupboard
    (lục lọi khắp tủ)
  • stock stock the cupboard
    (dự trữ/chứa đầy đồ vào tủ)
  • clear out clear out the cupboard
    (dọn dẹp/bỏ bớt đồ trong tủ)

Idioms

  • skeletons in the cupboard

    bí mật đáng xấu hổ (trong quá khứ) mà gia đình muốn che giấu.

    "Every famous politician seems to have a few skeletons in the cupboard."

    (Dường như mọi chính trị gia nổi tiếng đều có vài bí mật đáng xấu hổ trong quá khứ.)

  • the cupboard is bare

    không còn gì (thường là thức ăn); hết sạch, trống rỗng.

    "I need to go shopping today because the cupboard is bare."

    (Hôm nay tôi phải đi chợ vì tủ lạnh/tủ đồ ăn đã hết sạch rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cupboard

danh từ
Lật mặt

Một loại tủ hoặc hốc có cửa, được sử dụng để lưu trữ đồ đạc.

"She kept the cups and saucers in the cupboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupboard".

Biểu tượng của sự riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, 'cupboard' (đặc biệt là tủ đựng đồ cá nhân) thường tượng trưng cho sự riêng tư và những điều được giữ kín trong nhà. Việc tiết lộ 'skeletons in the cupboard' (bí mật trong tủ) được xem là tiết lộ những vấn đề cá nhân sâu sắc hoặc đáng xấu hổ của gia đình.

Địa vị xã hội

Thời kỳ đầu, chức năng chính của 'cupboard' là nơi trưng bày những tài sản quý giá như đồ sứ và đồ bạc. Vì vậy, độ lớn, chất liệu và sự đầy ắp của chiếc tủ chén này phản ánh rõ ràng địa vị và sự thịnh vượng của một gia đình trong xã hội.