(Top Banner Ad)
closet
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

closet

UK: /ˈklɒzɪt/ • US: /ˈklɑːzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tủ quần áo buồng chứa đồ kín đáo giấu giếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small room or compartment for storage, typically for clothes.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nhỏ hoặc ngăn để chứa đồ, thường là quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her dress in the closet."

    "Cô ấy treo chiếc váy của mình trong tủ quần áo."

  • "The children hid in the closet during the game."

    "Bọn trẻ trốn trong tủ quần áo trong khi chơi trò chơi."

  • "The company's closet skeletons were finally revealed."

    "Những bí mật giấu kín của công ty cuối cùng đã bị phanh phui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb close đóng, khép lại
Adjective close gần, đóng kín
Noun closure sự đóng lại, sự bế mạc
Verb disclose tiết lộ, công khai
Noun enclosure hàng rào, khu vực có rào chắn; tài liệu đính kèm
Adjective closeted riêng tư, kín đáo; vẫn còn giấu kín (về xu hướng tình dục hoặc sở thích)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
clausum
Old French
clos
Anglo-Norman
closet
Middle English
closet
Modern English
closet

Từ căn phòng nhỏ riêng tư

Từ 'closet' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'clos', có nghĩa là một nơi bị đóng lại. Sau đó, nó trở thành 'closet' trong tiếng Anh-Norman, là một dạng thu nhỏ của 'clos', mang ý nghĩa một căn phòng nhỏ riêng tư, thường dùng để đọc sách hoặc cầu nguyện. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại thành tủ quần áo hoặc tủ đựng đồ mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'closet' thường được dùng để chỉ tủ quần áo âm tường hoặc một phòng nhỏ dùng để cất giữ đồ đạc cá nhân. Nó có thể khác với 'wardrobe', thường là một tủ quần áo đứng độc lập.

Prepositions

in into

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong tủ (e.g., clothes in the closet). 'into' dùng để chỉ hành động bỏ đồ vào tủ (e.g., putting clothes into the closet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + closet
  • walk-in walk-in closet
    (tủ quần áo walk-in (tủ lớn có thể bước vào bên trong))
  • fitted fitted closet
    (tủ âm tường, tủ được thiết kế vừa khít với không gian)
  • built-in built-in closet
    (tủ gắn tường, tủ âm tường)
  • broom broom closet
    (tủ đựng chổi và đồ dùng vệ sinh)
  • airing airing closet
    (tủ sấy hoặc giữ ấm quần áo (thường có máy sưởi nhỏ))
  • linen linen closet
    (tủ đựng đồ vải (như ga trải giường, khăn tắm))
  • hall hall closet
    (tủ ở hành lang (thường để áo khoác, giày dép))
  • storage storage closet
    (tủ đựng đồ, tủ kho)
  • coat coat closet
    (tủ đựng áo khoác)
Verb + closet
  • clear out clear out a closet
    (dọn sạch tủ quần áo)
  • organize organize a closet
    (sắp xếp tủ quần áo)
  • tidy tidy a closet
    (dọn dẹp tủ quần áo)
  • fill fill a closet
    (lấp đầy tủ quần áo)
  • open open the closet
    (mở tủ)
  • shut shut the closet
    (đóng tủ)
Noun + closet
  • closet door closet door
    (cửa tủ quần áo)
  • closet space closet space
    (không gian tủ quần áo)
  • closet drama closet drama
    (kịch đọc (kịch viết ra để đọc chứ không dùng để diễn trên sân khấu))

Idioms

  • a skeleton in the closet

    một bí mật đáng xấu hổ hoặc một điều tai tiếng trong quá khứ mà ai đó muốn giữ kín

    "Every family has a skeleton in the closet, a secret they'd rather not talk about."

    (Gia đình nào cũng có một bộ xương trong tủ, một bí mật mà họ không muốn nhắc đến.)

  • come out of the closet

    công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình; tiết lộ một điều thầm kín hoặc bí mật cá nhân

    "He finally decided to come out of the closet to his parents after years of hiding."

    (Cuối cùng anh ấy đã quyết định công khai giới tính thật với bố mẹ sau nhiều năm giấu kín.)

  • a closet [something]

    một người có sở thích, tài năng hoặc xu hướng nào đó một cách bí mật, chưa công khai

    "He might seem quiet, but he's a closet rock star – he plays guitar and sings really well when he's alone."

    (Anh ấy có vẻ trầm tính, nhưng anh ấy là một 'rock star thầm kín' – anh ấy chơi guitar và hát rất hay khi ở một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closet

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng nhỏ hoặc ngăn để chứa đồ, thường là quần áo.

"She hung her dress in the closet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closet".

Thành ngữ 'Coming out of the closet'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là cộng đồng LGBTQ+, thành ngữ 'coming out of the closet' (bước ra khỏi tủ) có ý nghĩa ẩn dụ là công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình. Nó ngụ ý việc thoát khỏi sự che giấu, sợ hãi để sống thật với bản thân, đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng và thường đòi hỏi sự dũng cảm.

Chiếc tủ cá nhân trong kiến trúc nhà ở phương Tây

Ở nhiều ngôi nhà phương Tây, 'closet' không chỉ đơn thuần là tủ quần áo di động mà còn là một không gian nhỏ được xây âm tường, có cửa riêng. Nó thường dùng để cất giữ quần áo, đồ đạc cá nhân hoặc đồ dùng gia đình, phản ánh lối sống coi trọng sự riêng tư và ngăn nắp, cũng như là một yếu tố thiết yếu trong thiết kế nội thất.