cold-hearted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cold-hearted landlord evicted the family in the middle of winter."
"Người chủ nhà nhẫn tâm đã đuổi gia đình đó ra khỏi nhà vào giữa mùa đông."
-
"He was portrayed as a cold-hearted villain in the movie."
"Anh ta được khắc họa như một nhân vật phản diện nhẫn tâm trong bộ phim."
-
"The company's decision to lay off employees was seen as a cold-hearted move."
"Quyết định sa thải nhân viên của công ty bị xem là một hành động nhẫn tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cold-hearted | lạnh lùng, tàn nhẫn, vô cảm |
| Noun | cold-heartedness | sự lạnh lùng, sự tàn nhẫn, tính vô cảm |
| Adverb | cold-heartedly | một cách lạnh lùng, tàn nhẫn, vô cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cold-hearted' thường được dùng để mô tả những người không có lòng trắc ẩn, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc có thể gây ra nỗi đau cho người khác một cách cố ý hoặc vô tình. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'unsentimental' (không đa cảm) hay 'detached' (khách quan). Nó ngụ ý sự tàn nhẫn và thiếu sự ấm áp trong tính cách. Khác với 'heartless' có thể chỉ hành động nhất thời, 'cold-hearted' thường ám chỉ một đặc điểm tính cách lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly cold-hearted (thực sự lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
remarkably remarkably cold-hearted (lạnh lùng/tàn nhẫn một cách đáng ngạc nhiên)
-
utterly utterly cold-hearted (hoàn toàn lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
seem seem cold-hearted (có vẻ lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
become become cold-hearted (trở nên lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
remain remain cold-hearted (vẫn giữ sự lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
person a cold-hearted person (một người lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
act a cold-hearted act (một hành động lạnh lùng/tàn nhẫn)
-
villain a cold-hearted villain (một nhân vật phản diện tàn nhẫn)
Idioms
-
have a cold heart
có một trái tim lạnh lùng/vô cảm
"Despite her struggles, he just couldn't sympathize; he truly has a cold heart."
(Mặc dù cô ấy gặp khó khăn, anh ta vẫn không thể thông cảm; anh ta thực sự có một trái tim lạnh lùng.)
-
turn cold-hearted
trở nên lạnh lùng/tàn nhẫn
"After years of betrayal, she turned cold-hearted and trusted no one."
(Sau nhiều năm bị phản bội, cô ấy trở nên lạnh lùng và không tin tưởng ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold-hearted
Tính từThiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.
"The cold-hearted landlord evicted the family in the middle of winter."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's cruel to be cold-hearted towards those in need. |
Thật tàn nhẫn khi trở nên lạnh lùng với những người đang cần giúp đỡ. |
| Phủ định | It's best not to be cold-hearted, but rather compassionate. |
Tốt nhất là không nên lạnh lùng mà nên giàu lòng trắc ẩn. |
| Nghi vấn | Is it necessary to be cold-hearted in business to succeed? |
Có cần thiết phải lạnh lùng trong kinh doanh để thành công không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a cold-hearted businesswoman who prioritizes profits above all else. |
Cô ấy là một nữ doanh nhân máu lạnh, người đặt lợi nhuận lên trên hết. |
| Phủ định | Why aren't you so cold-hearted when dealing with people's problems? |
Tại sao bạn không trở nên máu lạnh khi giải quyết các vấn đề của người khác? |
| Nghi vấn | Why is he so cold-hearted towards his own family? |
Tại sao anh ta lại quá lạnh lùng với chính gia đình mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-hearted".
