(Top Banner Ad)
cold-hearted
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Tính cách

cold-hearted

UK: /ˌkəʊldˈhɑːtɪd/ • US: /ˌkoʊldˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn tâm tàn nhẫn vô cảm lạnh lùng máu lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in feeling or sympathy; unfeeling; callous.

Vietnamese Meaning

Thiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cold-hearted landlord evicted the family in the middle of winter."

    "Người chủ nhà nhẫn tâm đã đuổi gia đình đó ra khỏi nhà vào giữa mùa đông."

  • "He was portrayed as a cold-hearted villain in the movie."

    "Anh ta được khắc họa như một nhân vật phản diện nhẫn tâm trong bộ phim."

  • "The company's decision to lay off employees was seen as a cold-hearted move."

    "Quyết định sa thải nhân viên của công ty bị xem là một hành động nhẫn tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold-hearted lạnh lùng, tàn nhẫn, vô cảm
Noun cold-heartedness sự lạnh lùng, sự tàn nhẫn, tính vô cảm
Adverb cold-heartedly một cách lạnh lùng, tàn nhẫn, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
cold
English
heart
English
cold-hearted

Nguồn gốc của sự lạnh lùng

Từ 'cold-hearted' (lạnh lùng, tàn nhẫn) là một từ ghép mô tả, xuất hiện từ thế kỷ 16-17. Nó kết hợp 'cold' (lạnh) và 'hearted' (có trái tim). Trong nhiều nền văn hóa, 'cold' được dùng làm phép ẩn dụ cho sự thiếu cảm xúc, lòng trắc ẩn hoặc sự thờ ơ. Trái ngược với 'warm-hearted' (ấm áp, nhân ái), 'cold-hearted' ám chỉ một người có trái tim không rung động trước nỗi đau khổ của người khác, thiếu đi sự ấm áp của tình người và lòng nhân ái.

Usage Note

Từ 'cold-hearted' thường được dùng để mô tả những người không có lòng trắc ẩn, không quan tâm đến cảm xúc của người khác, hoặc có thể gây ra nỗi đau cho người khác một cách cố ý hoặc vô tình. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ hơn so với 'unsentimental' (không đa cảm) hay 'detached' (khách quan). Nó ngụ ý sự tàn nhẫn và thiếu sự ấm áp trong tính cách. Khác với 'heartless' có thể chỉ hành động nhất thời, 'cold-hearted' thường ám chỉ một đặc điểm tính cách lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cold-hearted
  • truly truly cold-hearted
    (thực sự lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • remarkably remarkably cold-hearted
    (lạnh lùng/tàn nhẫn một cách đáng ngạc nhiên)
  • utterly utterly cold-hearted
    (hoàn toàn lạnh lùng/tàn nhẫn)
Verb + cold-hearted
  • seem seem cold-hearted
    (có vẻ lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • become become cold-hearted
    (trở nên lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • remain remain cold-hearted
    (vẫn giữ sự lạnh lùng/tàn nhẫn)
cold-hearted + Noun
  • person a cold-hearted person
    (một người lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • act a cold-hearted act
    (một hành động lạnh lùng/tàn nhẫn)
  • villain a cold-hearted villain
    (một nhân vật phản diện tàn nhẫn)

Idioms

  • have a cold heart

    có một trái tim lạnh lùng/vô cảm

    "Despite her struggles, he just couldn't sympathize; he truly has a cold heart."

    (Mặc dù cô ấy gặp khó khăn, anh ta vẫn không thể thông cảm; anh ta thực sự có một trái tim lạnh lùng.)

  • turn cold-hearted

    trở nên lạnh lùng/tàn nhẫn

    "After years of betrayal, she turned cold-hearted and trusted no one."

    (Sau nhiều năm bị phản bội, cô ấy trở nên lạnh lùng và không tin tưởng ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-hearted

Tính từ
Lật mặt

Thiếu cảm xúc hoặc sự thông cảm; vô cảm; nhẫn tâm.

"The cold-hearted landlord evicted the family in the middle of winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's cruel to be cold-hearted towards those in need.
Thật tàn nhẫn khi trở nên lạnh lùng với những người đang cần giúp đỡ.
Phủ định
It's best not to be cold-hearted, but rather compassionate.
Tốt nhất là không nên lạnh lùng mà nên giàu lòng trắc ẩn.
Nghi vấn
Is it necessary to be cold-hearted in business to succeed?
Có cần thiết phải lạnh lùng trong kinh doanh để thành công không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a cold-hearted businesswoman who prioritizes profits above all else.
Cô ấy là một nữ doanh nhân máu lạnh, người đặt lợi nhuận lên trên hết.
Phủ định
Why aren't you so cold-hearted when dealing with people's problems?
Tại sao bạn không trở nên máu lạnh khi giải quyết các vấn đề của người khác?
Nghi vấn
Why is he so cold-hearted towards his own family?
Tại sao anh ta lại quá lạnh lùng với chính gia đình mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-hearted".

Ẩn dụ về Trái tim và Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, trái tim thường được coi là trung tâm của cảm xúc, tình yêu và lòng trắc ẩn. Do đó, việc mô tả một người 'cold-hearted' (lạnh lùng) có nghĩa là họ thiếu những cảm xúc ấm áp này, đặc biệt là lòng nhân ái và sự đồng cảm. Nó đối lập mạnh mẽ với 'warm-hearted' (ấm áp), người có trái tim đầy tình yêu thương và sự quan tâm.

Sự Lạnh Lùng trong Văn học và Điện ảnh

Khái niệm 'cold-hearted' thường được sử dụng để khắc họa các nhân vật phản diện, độc tài hoặc những người thiếu đạo đức trong văn học, phim ảnh và các câu chuyện cổ tích. Một 'cold-hearted villain' (nhân vật phản diện tàn nhẫn) là hình mẫu phổ biến, nhấn mạnh sự đối lập giữa cái thiện và cái ác, lòng nhân đạo và sự tàn bạo.